Việc ra đời
loại hình Tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp bên cạnh Công
đoàn cơ sở truyền thống là một trong những điểm mới mang tính lịch sử của Bộ
luật Lao động (BLLĐ) 2019. Điều này nhằm thực hiện các cam kết quốc tế của Việt
Nam trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA). Dưới đây là
bảng so sánh chi tiết để làm rõ sự giống và khác nhau giữa hai tổ chức này: 1. Bảng
so sánh chi tiết
|
Tiêu
chí
|
Công
đoàn cơ sở
|
Tổ chức
của NLĐ tại doanh nghiệp
|
|
Hệ thống
tổ chức
|
Thuộc hệ
thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
|
Độc lập, không thuộc hệ thống Tổng Liên
đoàn Lao động Việt Nam.
|
|
Căn cứ
pháp lý
|
Luật Công
đoàn, BLLĐ 2019, Điều lệ Công đoàn VN.
|
BLLĐ 2019
và các Nghị định hướng dẫn của Chính phủ.
|
|
Đối tượng
tham gia
|
NLĐ là
đoàn viên Công đoàn Việt Nam.
|
NLĐ làm việc
tại chính doanh nghiệp đó.
|
|
Thủ tục
thành lập
|
Theo quy định
của Điều lệ Công đoàn VN; cấp trên trực tiếp công nhận.
|
Đăng ký với
cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Sở LĐ-TB&XH).
|
|
Quyền lợi
tại doanh nghiệp
|
Có đầy đủ
các quyền về thương lượng, đối thoại, đình công.
|
Có các quyền
tương đương về thương lượng, đối thoại, đình công khi đủ điều kiện.
|
|
Nguồn
tài chính
|
Đoàn phí
(NLĐ đóng) và Kinh phí công đoàn (NSDLĐ đóng 2%).
|
Phí thành
viên (NLĐ đóng) và các nguồn tài sản hợp pháp khác.
|
|
Liên kết
|
Có thể
liên kết theo hệ thống dọc (Công đoàn cấp trên).
|
Được liên
kết với nhau để thành lập tổ chức của NLĐ tại cấp cao hơn (theo lộ trình luật
định).
|
2. Các điểm
giống nhau cốt lõi Mặc dù có sự
khác biệt về hệ thống quản lý, cả hai tổ chức này đều có chung những đặc điểm
và quyền lợi bảo đảm sau:
- Mục đích tồn tại: Đều nhằm đại diện, bảo vệ quyền
và lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ trong quan hệ lao động.
- Tính tự nguyện: NLĐ có quyền tự do lựa chọn gia
nhập hoặc không gia nhập, không ai được quyền ép buộc.
- Sự bảo vệ từ Nhà nước: Cán bộ lãnh đạo của cả hai tổ
chức đều được bảo vệ chống lại các hành vi phân biệt đối xử, trù dập từ
phía người sử dụng lao động (NSDLĐ).
- Địa vị trong đối thoại: NSDLĐ có nghĩa vụ phải đối thoại,
thương lượng tập thể khi các tổ chức này yêu cầu và đủ điều kiện đại diện
theo quy định.
3. Những
điểm khác biệt mang tính đặc thù a. Về
tính độc lập và quản lý
- Công đoàn cơ sở: Hoạt động dưới sự chỉ đạo của
Công đoàn cấp trên. Điều này tạo ra sức mạnh hệ thống nhưng đôi khi quy
trình có thể chậm hơn do phải tuân thủ điều lệ chung.
- Tổ chức của NLĐ: Mang tính chất "nội bộ"
doanh nghiệp cao hơn. Họ tự quyết định điều lệ, cách thức vận hành và quản
lý tài chính hoàn toàn độc lập, giúp họ có thể phản ứng linh hoạt hơn với
các vấn đề đặc thù của riêng doanh nghiệp đó.
b. Về nguồn
tài chính Đây là điểm
khác biệt lớn nhất:
- NSDLĐ bắt buộc phải đóng 2%
kinh phí công đoàn cho hệ thống Công đoàn.
- Đối với tổ chức của NLĐ, NSDLĐ không
có nghĩa vụ đóng 2% kinh phí này. Tổ chức phải tự chủ tài chính từ
đóng góp của các thành viên. Điều này đặt ra thách thức về nguồn lực cho
các tổ chức mới thành lập.
c. Về địa
vị chính trị - xã hội
- Công đoàn là một tổ chức chính
trị - xã hội trong hệ thống chính trị của Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.
- Tổ chức của NLĐ thuần túy là một
tổ chức mang tính chất xã hội - nghề nghiệp tại doanh nghiệp, tập trung
vào các vấn đề kinh tế, lao động và việc làm.
4. Đánh
giá chung Sự tồn tại
song song này tạo ra một cơ chế "cạnh tranh để phục vụ NLĐ tốt
hơn". Công đoàn cơ sở sẽ phải đổi mới phương thức hoạt động để duy trì
niềm tin, trong khi các tổ chức mới thành lập phải chứng minh năng lực bảo vệ
quyền lợi để thu hút thành viên. Cuối cùng, đối tượng được lợi nhất chính là
người lao động khi tiếng nói của họ có nhiều kênh đại diện thực chất hơn.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét