Thứ Năm, 2 tháng 5, 2024

Hãy phân biệt các hình thức đối thoại xã hội được quy định trong BLLĐ năm 2019?

CÂU HỎI : Hãy phân biệt các hình thức đối thoại xã hội được quy định trong BLLĐ năm 2019?

(Trả lời bên dưới)

Trong Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019, đối thoại tại nơi làm việc được coi là cơ chế cốt lõi để xây dựng quan hệ lao động hài hòa. Pháp luật hiện hành phân định rõ các hình thức đối thoại dựa trên mục đích, tần suất và tính chất của sự việc.

Dưới đây là sự phân biệt chi tiết các hình thức đối thoại xã hội:

1. Đối thoại định kỳ

Đây là hình thức đối thoại được thực hiện theo một lộ trình thời gian cố định, nhằm duy trì sự thông tin thông suốt giữa hai bên.

  • Tần suất: Ít nhất 01 năm một lần.
  • Mục đích: Chia sẻ thông tin về tình hình sản xuất, kinh doanh; thảo luận về việc thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, nội quy và các quy chế tại nơi làm việc.
  • Tính chất: Mang tính chất cập nhật và phòng ngừa mâu thuẫn từ sớm.

2. Đối thoại khi có yêu cầu của một bên

Hình thức này mang tính linh hoạt, đáp ứng các vấn đề phát sinh đột xuất mà không thể chờ đến kỳ đối thoại định kỳ.

  • Điều kiện phát sinh: Khi có các vấn đề cần giải quyết ngay mà một trong hai bên (NSDLĐ hoặc tổ chức đại diện NLĐ) cảm thấy cần thiết.
  • Trình tự: Bên đưa ra yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên kia. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu, bên nhận phải có văn bản trả lời và thống nhất thời gian tổ chức.
  • Tính chất: Giải quyết các sự vụ cụ thể, mang tính cấp thiết.

3. Đối thoại khi có vụ việc (Đối thoại theo sự kiện)

Đây là hình thức đối thoại bắt buộc phát sinh khi NSDLĐ dự kiến thực hiện các quyết định quan trọng có tác động lớn đến quyền lợi của số đông NLĐ.

  • Các trường hợp cụ thể (Điều 63):
    • Cho thôi việc nhiều NLĐ do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
    • Khi xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động.
    • Khi xây dựng quy chế thưởng.
    • Khi xây dựng nội quy lao động.
    • Khi tạm đình chỉ công việc của NLĐ.
  • Tính chất: Đây là bước đệm pháp lý bắt buộc để đảm bảo quyền tham vấn của tập thể NLĐ trước khi NSDLĐ ban hành quyết định đơn phương.

Bảng so sánh tổng hợp các hình thức đối thoại

Tiêu chí

Đối thoại định kỳ

Đối thoại theo yêu cầu

Đối thoại theo vụ việc

Căn cứ thời gian

Cố định (01 năm/lần).

Phát sinh bất cứ lúc nào.

Theo tiến độ của sự kiện/quyết định.

Tính chất

Tự nguyện theo kế hoạch.

Tự nguyện theo nhu cầu.

Bắt buộc theo luật định.

Nội dung chủ yếu

Tình hình kinh doanh, thực hiện quy chế chung.

Giải quyết vướng mắc cụ thể phát sinh.

Xây dựng chính sách lương, thưởng, nội quy, cắt giảm nhân sự.

Chủ thể khởi xướng

Cả hai bên thống nhất.

Một trong hai bên yêu cầu.

NSDLĐ bắt buộc phải chủ động.

Xuất sang Trang tính


4. Đánh giá tính hợp lý của các quy định này

  • Tính linh hoạt: Việc cho phép đối thoại theo yêu cầu giúp dập tắt các mâu thuẫn ngay khi còn là "đốm lửa nhỏ", ngăn chặn đình công tự phát.
  • Tính dân chủ: Quy định đối thoại bắt buộc khi xây dựng thang lương, nội quy đảm bảo NLĐ được tham gia vào quá trình thiết lập "luật chơi" tại doanh nghiệp, từ đó tăng tính tuân thủ tự nguyện.
  • Thực thi: Để đối thoại thực chất, vai trò của Tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở là cực kỳ quan trọng trong việc tổng hợp ý kiến và đàm phán sòng phẳng với NSDLĐ.

Việc phân biệt rõ các hình thức này giúp doanh nghiệp xây dựng được quy chế đối thoại tại nơi làm việc một cách khoa học, tránh các rủi ro pháp lý về trình tự, thủ tục khi ban hành các quyết định liên quan đến người lao động.

 

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét