Trong Bộ luật
Lao động (BLLĐ) năm 2019, đối thoại tại nơi làm việc được coi là cơ chế cốt lõi
để xây dựng quan hệ lao động hài hòa. Pháp luật hiện hành phân định rõ các hình
thức đối thoại dựa trên mục đích, tần suất và tính chất của sự việc. Dưới đây là
sự phân biệt chi tiết các hình thức đối thoại xã hội: 1. Đối
thoại định kỳ Đây là hình
thức đối thoại được thực hiện theo một lộ trình thời gian cố định, nhằm duy trì
sự thông tin thông suốt giữa hai bên.
- Tần suất: Ít nhất 01 năm một lần.
- Mục đích: Chia sẻ thông tin về tình hình
sản xuất, kinh doanh; thảo luận về việc thực hiện hợp đồng lao động, thỏa
ước lao động tập thể, nội quy và các quy chế tại nơi làm việc.
- Tính chất: Mang tính chất cập nhật và
phòng ngừa mâu thuẫn từ sớm.
2. Đối
thoại khi có yêu cầu của một bên Hình thức
này mang tính linh hoạt, đáp ứng các vấn đề phát sinh đột xuất mà không thể chờ
đến kỳ đối thoại định kỳ.
- Điều kiện phát sinh: Khi có các vấn đề cần giải quyết
ngay mà một trong hai bên (NSDLĐ hoặc tổ chức đại diện NLĐ) cảm thấy cần
thiết.
- Trình tự: Bên đưa ra yêu cầu phải thông
báo bằng văn bản cho bên kia. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ
ngày nhận được yêu cầu, bên nhận phải có văn bản trả lời và thống nhất thời
gian tổ chức.
- Tính chất: Giải quyết các sự vụ cụ thể,
mang tính cấp thiết.
3. Đối
thoại khi có vụ việc (Đối thoại theo sự kiện) Đây là hình
thức đối thoại bắt buộc phát sinh khi NSDLĐ dự kiến thực hiện các quyết
định quan trọng có tác động lớn đến quyền lợi của số đông NLĐ.
- Các trường hợp cụ thể (Điều 63):
- Cho thôi việc nhiều NLĐ do thay
đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
- Khi xây dựng thang lương, bảng
lương và định mức lao động.
- Khi xây dựng quy chế thưởng.
- Khi xây dựng nội quy lao động.
- Khi tạm đình chỉ công việc của
NLĐ.
- Tính chất: Đây là bước đệm pháp lý bắt buộc
để đảm bảo quyền tham vấn của tập thể NLĐ trước khi NSDLĐ ban hành quyết định
đơn phương.
Bảng so
sánh tổng hợp các hình thức đối thoại
|
Tiêu
chí
|
Đối
thoại định kỳ
|
Đối
thoại theo yêu cầu
|
Đối
thoại theo vụ việc
|
|
Căn cứ
thời gian
|
Cố định
(01 năm/lần).
|
Phát sinh
bất cứ lúc nào.
|
Theo tiến
độ của sự kiện/quyết định.
|
|
Tính chất
|
Tự nguyện
theo kế hoạch.
|
Tự nguyện
theo nhu cầu.
|
Bắt buộc theo luật định.
|
|
Nội
dung chủ yếu
|
Tình hình
kinh doanh, thực hiện quy chế chung.
|
Giải quyết
vướng mắc cụ thể phát sinh.
|
Xây dựng
chính sách lương, thưởng, nội quy, cắt giảm nhân sự.
|
|
Chủ thể
khởi xướng
|
Cả hai bên
thống nhất.
|
Một trong
hai bên yêu cầu.
|
NSDLĐ bắt
buộc phải chủ động.
|
Xuất sang
Trang tính
4. Đánh
giá tính hợp lý của các quy định này
- Tính linh hoạt: Việc cho phép đối thoại theo
yêu cầu giúp dập tắt các mâu thuẫn ngay khi còn là "đốm lửa nhỏ",
ngăn chặn đình công tự phát.
- Tính dân chủ: Quy định đối thoại bắt buộc khi
xây dựng thang lương, nội quy đảm bảo NLĐ được tham gia vào quá trình thiết
lập "luật chơi" tại doanh nghiệp, từ đó tăng tính tuân thủ tự
nguyện.
- Thực thi: Để đối thoại thực chất, vai trò
của Tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở là cực kỳ quan trọng trong việc
tổng hợp ý kiến và đàm phán sòng phẳng với NSDLĐ.
Việc phân biệt
rõ các hình thức này giúp doanh nghiệp xây dựng được quy chế đối thoại tại nơi
làm việc một cách khoa học, tránh các rủi ro pháp lý về trình tự, thủ tục khi
ban hành các quyết định liên quan đến người lao động.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét