Tiếp nối
tinh thần của các đạo luật năm 1959, 1986 và 2000, Luật Hôn nhân và gia đình
(HNGĐ) năm 2014 đã có những bước tiến dài trong việc hoàn thiện chế độ tài sản.
Tính kế thừa ở đây không chỉ là giữ nguyên các giá trị cũ mà còn là sự
"nâng cấp" để bảo đảm quyền tự quyết của cá nhân trong quan hệ gia
đình. Dưới đây là
phân tích chi tiết về tính kế thừa và những điểm đổi mới:
1. Kế thừa
nguyên tắc "Tài sản chung hợp nhất" Đây là đặc
điểm cốt lõi xuyên suốt lịch sử pháp luật HNGĐ Việt Nam nhằm bảo vệ người phụ nữ
và sự bền vững của gia đình.
- Sự tiếp nối: Luật 2014 kế thừa quy định tài
sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh
doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp
khác trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung.
- Giá trị nhân văn: Việc thừa nhận công việc nội trợ
và công việc khác duy trì đời sống chung được coi như lao động có thu nhập
(đã có từ Luật 2000) tiếp tục được khẳng định mạnh mẽ, đảm bảo sự công bằng
khi chia tài sản.
2. Kế thừa
và làm rõ quyền có "Tài sản riêng" Luật 2014 kế
thừa danh mục tài sản riêng từ Luật 2000 nhưng được quy định chi tiết hơn để
tránh tranh chấp:
- Nguồn gốc tài sản: Tài sản mỗi người có trước khi
kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân
vẫn là tài sản riêng.
- Điểm mới bổ sung: Luật 2014 làm rõ thêm các loại
tài sản riêng phát sinh từ quyền nhân thân (như tài sản từ tô chức, cá
nhân được hưởng theo bản án, quyết định của Tòa án; trợ cấp, phụ cấp ưu
đãi...).
3. Bước đột
phá: Từ "Chế độ duy nhất" sang "Chế độ kép" Đây là điểm
khác biệt lớn nhất thể hiện sự kế thừa có chọn lọc và phát triển vượt bậc so với
các luật trước đây. A. Chế độ
tài sản theo thỏa thuận (Án lệ tiền hôn nhân) Trước đây,
các luật 1959, 1986, 2000 chỉ tập trung vào Chế độ tài sản định pháp (luật
quy định sao thì làm vậy).
- Luật 2014: Lần đầu tiên chính thức hóa Chế
độ tài sản theo thỏa thuận. Cặp đôi có quyền lập văn bản thỏa thuận về
chế độ tài sản trước khi kết hôn (phải được công chứng hoặc chứng thực).
- Điều này giúp minh bạch hóa tài
chính, đặc biệt trong các trường hợp tái hôn hoặc các bên có khối tài sản
kinh doanh riêng biệt.
B. Phân định
ranh giới giữa tài sản chung và tài sản riêng Luật 2014 khắc
phục những kẽ hở của Luật 2000 về việc nhập hay không nhập tài sản riêng vào
tài sản chung:
- Nếu không có chứng cứ chứng minh
tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được
coi là tài sản chung.
- Quy định này kế thừa tinh thần
ưu tiên bảo vệ khối tài sản chung của gia đình nhưng đặt ra yêu cầu cao
hơn về nghĩa vụ chứng minh.
4. Bảng
so sánh tính kế thừa và đổi mới
|
Nội
dung
|
Luật
HNGĐ 2000
|
Luật
HNGĐ 2014
|
|
Hình thức
chế độ tài sản
|
Chỉ có chế
độ tài sản theo luật định.
|
Song song:
Theo luật định HOẶC Theo thỏa thuận.
|
|
Thời điểm
xác lập thỏa thuận
|
Không quy
định cụ thể.
|
Phải lập trước
khi kết hôn.
|
|
Công việc
nội trợ
|
Được coi
như lao động có thu nhập.
|
Tiếp tục kế
thừa và khẳng định rõ hơn làm căn cứ chia tài sản.
|
|
Nghĩa vụ
liên đới
|
Quy định
chung chung.
|
Quy định
chi tiết các loại giao dịch phải có sự đồng ý của cả hai (Điều 37).
|
5. Ý
nghĩa của sự kế thừa này Việc Luật
2014 giữ lại mô hình tài sản chung nhưng mở rộng quyền thỏa thuận cho thấy sự
chuyển dịch tư duy pháp lý: 1.
Tôn trọng quyền tự do cá nhân: Phù hợp với nền kinh tế thị trường, nơi tài sản cá nhân ngày
càng đa dạng và phức tạp. 2.
Bảo vệ bên yếu thế: Dù cho phép thỏa thuận, nhưng nếu thỏa thuận đó vi phạm quyền lợi cơ bản
của thành viên gia đình (như quyền được nuôi dưỡng, nơi ở), Tòa án có quyền
tuyên bố thỏa thuận vô hiệu. 3.
Giảm thiểu tranh chấp: Việc quy định rõ ràng về tài sản riêng và tài sản chung giúp
các bên dễ dàng định đoạt và chia tài sản khi ly hôn hoặc khi một bên qua đời. Nhìn chung,
Luật HNGĐ 2014 đã kế thừa hoàn hảo những giá trị truyền thống của gia đình Việt
Nam, đồng thời "mở cửa" cho những quy tắc hiện đại để bảo vệ quyền lợi
kinh tế của mỗi cá nhân trong quan hệ hôn nhân. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét