Tiếp nối mạch
tư duy về tính kế thừa của Luật Hôn nhân và gia đình (HNGĐ) năm 2014, định chế quan
hệ giữa cha mẹ và con là nơi thể hiện rõ nét nhất sự chuyển biến từ tư duy
"quyền huynh thế phụ" sang tư duy "vì lợi ích tốt nhất của
con". Dưới đây là
phân tích chi tiết sự kế thừa và phát triển của Luật 2014 so với các đạo luật
năm 1959, 1986 và 2000:
1. Kế thừa
nguyên tắc "Bình đẳng giữa các con" Đây là hòn
đá tảng trong pháp luật HNGĐ Việt Nam kể từ sau Cách mạng tháng Tám, nhằm xóa bỏ
tàn dư phong kiến.
- Sự tiếp nối: Luật 2014 kế thừa tuyệt đối
nguyên tắc không phân biệt đối xử giữa các con:
- Giữa con trong giá thú và con
ngoài giá thú.
- Giữa con đẻ và con nuôi.
- Giữa con trai và con gái.
- Giá trị pháp lý: Tất cả các con đều có quyền và
nghĩa vụ ngang nhau đối với cha mẹ về nhân thân và tài sản (thừa kế, cấp
dưỡng).
2. Kế thừa
và luật hóa sâu sắc "Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ" Luật 2014 giữ
lại khung nghĩa vụ cơ bản nhưng điều chỉnh ngôn ngữ để nhấn mạnh vào trách nhiệm
hơn là quyền uy.
- Nghĩa vụ nuôi dưỡng, giáo dục: Kế thừa từ các luật trước, cha
mẹ có nghĩa vụ thương yêu, trông nom, nuôi dưỡng, giáo dục con thành người
có ích.
- Đại diện cho con: Luật 2014 kế thừa quy định cha
mẹ là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên, con đã thành
niên mất năng lực hành vi dân sự.
- Điểm mới bổ sung: Luật 2014 quy định chi tiết hơn
về việc quản lý tài sản riêng của con (Điều 75, 76), đảm bảo tài sản
của con được sử dụng vì lợi ích của chính đứa trẻ, tránh việc cha mẹ lạm dụng.
3. Tính kế
thừa trong xác định Cha, Mẹ, Con Đây là nội
dung có sự kế thừa về nguyên tắc nhưng mở rộng về đối tượng để phù hợp với sự
phát triển của y học. A. Nguyên
tắc suy đoán pháp lý
- Kế thừa: Tiếp tục duy trì nguyên tắc:
Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ thụ thai trong thời kỳ
hôn nhân là con chung của vợ chồng (từ Luật 1986, 2000).
- Sửa đổi: Luật 2014 cho phép linh hoạt
hơn trong việc nhận con hoặc từ chối nhận con thông qua các chứng cứ về ADN
thay vì chỉ dựa trên các mốc thời gian cứng nhắc như trước đây.
B. Bước đột
phá: Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo Dựa trên nền
tảng về quan hệ huyết thống và nuôi dưỡng của các luật cũ, Luật 2014 lần đầu
tiên thừa nhận:
- Xác định cha mẹ trong trường hợp
sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
- Thừa nhận quan hệ giữa cha mẹ và
con phát sinh từ việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Đây là sự
kế thừa tinh thần "bảo vệ quyền làm cha mẹ" nhưng được hiện thực
hóa bằng các quy định khoa học.
4. Kế thừa
việc bảo vệ con khi cha mẹ ly hôn Luật 2014 kế
thừa tinh thần của Luật 2000 nhưng nâng cao quyền tự quyết của trẻ.
- Quyền nuôi con: Ưu tiên thỏa thuận của cha mẹ.
Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi mọi mặt của
con.
- Lắng nghe ý kiến của con: Luật 2000 quy định con từ đủ 9
tuổi trở lên phải xem xét nguyện vọng. Luật 2014 hạ độ tuổi này xuống
còn từ đủ 7 tuổi. Điều này cho thấy sự tôn trọng sự phát triển tâm lý
sớm hơn của trẻ em hiện nay.
5. Bảng
so sánh các điểm cốt lõi
|
Nội
dung
|
Các Luật
cũ (1959 - 2000)
|
Luật
HNGĐ 2014
|
|
Bình đẳng
con cái
|
Đã xác lập
và duy trì.
|
Kế thừa và
bảo vệ nghiêm ngặt hơn.
|
|
Xác định
cha mẹ
|
Dựa trên
hôn nhân thực tế.
|
Bổ sung
xác định qua mang thai hộ, kỹ thuật sinh sản.
|
|
Ý kiến
của con
|
Từ đủ 9 tuổi
(Luật 2000).
|
Từ đủ 7
tuổi.
|
|
Hạn chế
quyền của cha mẹ
|
Có quy định
nhưng chưa cụ thể.
|
Quy định
rõ các trường hợp cha mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên (Điều
85).
|
Tổng kết - Tính kế thừa
về quan hệ cha mẹ - con trong Luật 2014 thể hiện sự ổn định của hệ thống giá trị
gia đình Việt Nam: Thương yêu, trách nhiệm và bình đẳng. Tuy nhiên, luật
đã có sự chuyển dịch quan trọng: không chỉ coi con cái là đối tượng được bảo hộ,
mà coi con cái là chủ thể có quyền, có tiếng nói riêng trong quan hệ với
cha mẹ. Điều này hoàn toàn tương thích với Công ước quốc tế về Quyền trẻ em mà
Việt Nam tham gia.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét