Luật Hôn
nhân và gia đình (HNGĐ) năm 2014 không chỉ là một văn bản pháp lý mới mà còn là
sự tiếp nối, hoàn thiện các giá trị nhân văn và pháp lý từ các đạo luật năm
1959, 1986 và 2000. Dưới đây là phân tích về tính kế thừa trong hai định chế
quan trọng: Kết hôn và Kết hôn trái pháp luật.
1. Tính kế
thừa trong định chế Kết hôn Luật HNGĐ
2014 giữ vững những nguyên tắc nền tảng của chế độ hôn nhân tiến bộ, đồng thời
tinh chỉnh các điều kiện để phù hợp với thực tiễn xã hội hiện đại. A. Nguyên
tắc tự nguyện và tiến bộ Từ Luật năm
1959, nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng đã được xác lập.
Luật 2014 tiếp tục kế thừa tuyệt đối nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền tự do hôn
nhân và ngăn chặn tình trạng cưỡng ép, lừa dối. B. Điều
kiện về độ tuổi kết hôn
- Kế thừa: Luật 2014 vẫn duy trì độ tuổi kết
hôn là nam từ đủ 20 tuổi và nữ từ đủ 18 tuổi (tương tự Luật 2000).
- Điểm tinh chỉnh: Luật 2014 quy định rõ hơn về
cách tính tuổi (sử dụng cụm từ "từ đủ") để thống nhất với
Bộ luật Dân sự, tránh các cách hiểu gây tranh cãi như "bước sang tuổi"
ở các thời kỳ trước.
C. Các
trường hợp cấm kết hôn Luật 2014 kế
thừa danh sách các trường hợp cấm từ Luật 2000 nhưng được diễn đạt chặt chẽ
hơn:
- Người đang có vợ, có chồng.
- Người mất năng lực hành vi dân sự.
- Kết hôn giữa những người cùng
dòng máu trực hệ; giữa những người có họ trong phạm vi ba đời.
- Kết hôn giữa cha mẹ nuôi với con
nuôi; giữa người đã từng là cha mẹ nuôi với con nuôi, cha chồng với con
dâu, mẹ vợ với con rể, cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng
của chồng.
2. Tính kế
thừa về Kết hôn trái pháp luật và xử lý hệ quả Đây là nội
dung có sự chuyển biến mạnh mẽ nhưng vẫn dựa trên khung lý thuyết của các luật
tiền nhiệm. A. Khái
niệm và thẩm quyền hủy kết hôn trái pháp luật
- Kế thừa: Tiếp tục khẳng định việc kết
hôn vi phạm các điều kiện có hiệu lực của pháp luật là kết hôn trái pháp
luật. Thẩm quyền giải quyết vẫn thuộc về Tòa án nhân dân.
- Đối tượng có quyền yêu cầu: Luật 2014 kế thừa và mở rộng
danh sách những người có quyền yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật (vợ, chồng,
cha, mẹ, con, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước
về trẻ em, Hội liên hiệp phụ nữ).
B. Hệ quả
pháp lý Luật 2014 kế
thừa nguyên tắc "không công nhận quan hệ vợ chồng" đối với các cuộc
hôn nhân trái pháp luật đã bị hủy:
- Về quan hệ nhân thân: Hai bên phải chấm dứt quan hệ
như vợ chồng.
- Về quyền lợi con cái: Kế thừa tinh thần của các luật
trước, quyền lợi của con cái (nuôi dưỡng, chăm sóc, cấp dưỡng) vẫn được đảm
bảo như trường hợp con ngoài giá thú hoặc cha mẹ ly hôn để bảo vệ trẻ em.
3. Những
bước tiến mới dựa trên nền tảng kế thừa Dù kế thừa
nhiều nội dung, Luật 2014 có những thay đổi mang tính đột phá để giải quyết những
khoảng trống của Luật 2000:
|
Nội
dung
|
Luật
HNGĐ 2000
|
Luật
HNGĐ 2014
|
|
Hôn
nhân đồng giới
|
Cấm kết
hôn giữa những người cùng giới tính.
|
Bỏ quy
định cấm, nhưng
Nhà nước "không thừa nhận" quan hệ này về mặt pháp lý.
|
|
Xử lý
việc đăng ký sai
|
Chưa quy định
rõ việc xử lý khi vi phạm thủ tục hành chính nhưng đủ điều kiện nội dung.
|
Cho phép
Tòa án công nhận quan hệ hôn nhân từ thời điểm đủ điều kiện nếu các
bên có yêu cầu (Điều 11).
|
|
Chế độ
tài sản
|
Chủ yếu là
tài sản chung theo luật định.
|
Cho phép thỏa
thuận về chế độ tài sản trước khi kết hôn (tiền hôn nhân).
|
Kết luận - Tính kế thừa
của Luật HNGĐ 2014 thể hiện qua việc duy trì "xương sống" là các giá
trị đạo đức và pháp lý truyền thống của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, bằng việc
chi tiết hóa các điều kiện và linh hoạt trong cách xử lý các hệ quả của kết hôn
trái pháp luật, luật hiện hành đã tạo ra một hành lang pháp lý nhân văn hơn, bảo
vệ tốt hơn quyền con người và quyền trẻ em trong xã hội hiện đại.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét