Theo quy định
của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, việc phân loại, xác định nguồn chứng cứ
và các quy định về bảo quản, bảo vệ chứng cứ là cơ sở pháp lý quan trọng để Tòa
án xem xét, đánh giá và giải quyết vụ việc khách quan, toàn diện.
1. Phân
loại chứng cứ Mặc dù Bộ luật
Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 không có điều luật quy định trực tiếp tên gọi phân
loại chứng cứ, nhưng trong khoa học pháp lý, chứng cứ thường được phân chia
theo các tiêu chí sau:
- Căn cứ vào mức độ liên quan đến
tình tiết cần chứng minh:
- Chứng cứ trực tiếp: Là những chứng cứ có mối liên
hệ trực tiếp với tình tiết cần chứng minh mà không cần thông qua tình tiết
trung gian (ví dụ: bản hợp đồng có chữ ký, dấu vân tay của các bên).
- Chứng cứ gián tiếp: Là những chứng cứ phản ánh các
tình tiết có liên quan đến đối tượng chứng minh thông qua một hoặc nhiều
tình tiết trung gian.
- Căn cứ vào nguồn gốc hình thành:
- Chứng cứ gốc: Là những chứng cứ xuất hiện lần
đầu tiên từ nguồn gốc trực tiếp (ví dụ: vật chứng, bản chính của tài liệu).
- Chứng cứ sao chép, thuật lại: Là thông tin được sao chụp từ
bản gốc hoặc truyền đạt, thuật lại từ lời của người khác.
- Căn cứ vào hình thức thể hiện:
- Chứng cứ vật chất: Vật chứng, các tài liệu, dữ liệu
điện tử hữu hình.
- Chứng cứ bằng lời khai: Lời khai của đương sự, người
làm chứng.
2. Nguồn
chứng cứ trong tố tụng dân sự Căn cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, chứng cứ được thu thập từ các nguồn sau: 1.
Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử: Văn bản, băng ghi âm, đĩa ghi âm,
băng ghi hình, đĩa ghi hình, hoặc thông điệp dữ liệu điện tử. 2.
Vật chứng: Các
vật hữu hình có liên quan đến vụ việc tranh chấp. 3.
Lời khai của đương sự: Lời trình bày trực tiếp của đương sự. 4.
Lời khai của người làm chứng: Lời trình bày của người biết các tình tiết có liên quan. 5.
Kết luận giám định: Ý kiến của cơ quan, người có chuyên môn. 6.
Biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ. 7.
Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản. 8.
Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có thẩm quyền lập: Ví dụ như vi bằng của Thừa phát lại,
biên bản của cơ quan nhà nước. 9.
Văn bản công chứng, chứng thực. 10.
Các nguồn khác
mà pháp luật có quy định.
3. Bảo quản
và bảo vệ chứng cứ a. Bảo quản
tài liệu, chứng cứ (Điều 107 BLTTDS 2015) Việc bảo quản
chứng cứ nhằm duy trì tính toàn vẹn và giá trị chứng minh của chứng cứ:
- Khi đã giao nộp tại Tòa án: Tòa án chịu trách nhiệm bảo quản
tài liệu, chứng cứ đó.
- Khi không thể giao nộp tại Tòa
án: Người đang
lưu giữ tài liệu, chứng cứ có trách nhiệm bảo quản.
- Giao người thứ ba bảo quản: Trường hợp cần thiết, Thẩm phán
ra quyết định và lập biên bản giao cho người thứ ba bảo quản (người nhận bảo
quản phải ký tên, được hưởng thù lao và chịu trách nhiệm theo luật định).
- Nghiêm cấm: Nghiêm cấm mọi hành vi hủy hoại
tài liệu, chứng cứ.
b. Bảo vệ
chứng cứ (Điều 110 BLTTDS 2015)
- Trường hợp áp dụng: Khi chứng cứ đang bị tiêu hủy,
có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc sau này khó có thể thu thập được, đương sự có
quyền đề nghị Tòa án áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo toàn.
- Các biện pháp của Tòa án: Niêm phong, thu giữ, chụp ảnh,
ghi âm, ghi hình, phục chế, khám nghiệm, lập biên bản và các biện pháp
khác.
- Bảo vệ người cung cấp chứng cứ: Trường hợp người làm chứng bị lừa
dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mua chuộc, Tòa án có quyền buộc chấm dứt hành
vi đó; nếu có dấu hiệu tội phạm thì yêu cầu Viện kiểm sát xem xét trách
nhiệm hình sự.
4. Tóm tắt
các chế định pháp lý
|
Chế định
|
Quy định
chính
|
Căn cứ
pháp lý
|
|
Nguồn
chứng cứ
|
Tài liệu,
vật chứng, lời khai, kết luận giám định...
|
Điều 94 BLTTDS 2015
|
|
Bảo quản
chứng cứ
|
Tòa án hoặc
người đang lưu giữ bảo quản; nghiêm cấm hủy hoại.
|
Điều 107 BLTTDS 2015
|
|
Bảo vệ
chứng cứ
|
Áp dụng biện
pháp khẩn cấp (niêm phong, thu giữ...) khi có nguy cơ tiêu hủy.
|
Điều 110 BLTTDS 2015
|
Video Bài giảng Chứng
cứ và chứng minh trong Tố tụng Dân sự giúp củng cố kiến thức về nguồn chứng
cứ và các quy định pháp lý liên quan trong hoạt động tố tụng dân sự. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét