Trong khoa học
pháp lý, nguồn của luật dân sự được hiểu là các hình thức chứa đựng các
quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận để điều chỉnh các quan
hệ tài sản và quan hệ nhân thân. Dưới đây là
phân tích chi tiết về khái niệm và cách phân loại nguồn theo quy định hiện
hành:
1. Khái
niệm nguồn của luật dân sự Nguồn của luật
dân sự không chỉ bó hẹp trong các văn bản luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền
ban hành, mà còn bao gồm các quy tắc xử sự khác được Nhà nước thừa nhận để áp dụng
khi giải quyết các tranh chấp dân sự. Nguồn của luật
dân sự có các đặc điểm:
- Là hình thức thể hiện của các
quy phạm pháp luật dân sự.
- Có tính bắt buộc chung và được
Nhà nước bảo đảm thực hiện.
- Là căn cứ pháp lý để các chủ thể
thực hiện quyền, nghĩa vụ và để Tòa án giải quyết các vụ việc.
2. Phân
loại nguồn của luật dân sự Căn cứ vào Bộ
luật Dân sự (BLDS) 2015, nguồn của luật dân sự Việt Nam bao gồm các nhóm
sau: a. Văn bản
quy phạm pháp luật (Nguồn cơ bản) Đây là nguồn
quan trọng nhất, có giá trị pháp lý cao nhất và được ưu tiên áp dụng đầu tiên.
- Hiến pháp: Là luật cơ bản của Nhà nước,
quy định các nguyên tắc về quyền sở hữu và quyền cơ bản của công dân.
- Bộ luật Dân sự: Đây là "đạo luật gốc",
hệ thống hóa các quy định chung nhất về dân sự.
- Các luật chuyên ngành: Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật
Hôn nhân và Gia đình, Luật Thương mại... (Khi các luật này không quy định
thì áp dụng BLDS).
- Văn bản dưới luật: Nghị định của Chính phủ, Thông
tư của các Bộ nhằm hướng dẫn thi hành luật.
b. Tập
quán (Điều 5 BLDS 2015) Tập quán là
quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp
nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần
trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền,
dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong một lĩnh vực dân sự.
- Điều kiện áp dụng: Chỉ được áp dụng khi pháp luật
không có quy định và các bên không có thỏa thuận, nhưng không được trái với
các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
c. Án lệ
(Điều 6 BLDS 2015) Án lệ là những
lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa
án về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn
và công bố là án lệ để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử.
- Vai trò: Giúp lấp đầy các "khoảng
trống" của pháp luật khi văn bản quy phạm pháp luật chưa kịp điều chỉnh
hoặc quy định chưa rõ ràng.
d. Tương
tự pháp luật (Điều 6 BLDS 2015) Khi một quan
hệ dân sự phát sinh mà pháp luật không có quy định, các bên không có thỏa thuận,
không có tập quán và không có án lệ phù hợp, thì áp dụng tương tự pháp luật:
- Tương tự quy phạm pháp luật: Áp dụng quy định của pháp luật
điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự.
- Tương tự pháp luật: Áp dụng các nguyên tắc cơ bản của
pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng.
Thứ tự ưu
tiên áp dụng nguồn Trong thực tế,
việc áp dụng nguồn được thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau: 1.
Văn bản quy phạm pháp luật (Ưu tiên luật chuyên ngành rồi đến BLDS). 2.
Thỏa thuận của các bên (Nếu không trái pháp luật/đạo đức). 3.
Tập quán. 4.
Tương tự pháp luật và Án lệ.
Bạn có cần
làm rõ thêm về cách áp dụng Án lệ hay Tập quán trong một trường hợp cụ thể nào
không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét