Trong hệ thống
pháp luật dân sự, khi xuất hiện những "lỗ hổng" (những tình huống thực
tế phát sinh mà văn bản luật chưa dự liệu hết), cơ quan tài phán sẽ sử dụng các
phương thức bổ trợ. Dưới đây là
nội dung chi tiết về cách áp dụng các nguồn này theo quy định của Bộ luật
Dân sự 2015:
1. Áp dụng
tập quán (Điều 5) Tập quán là
nguồn bổ trợ đầu tiên được xem xét khi văn bản quy phạm pháp luật "im lặng".
- Điều kiện áp dụng:
- Pháp luật không có quy định và
các bên không có thỏa thuận.
- Tập quán đó phải có nội dung rõ
ràng, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi.
- Không được trái với các nguyên tắc cơ bản của
pháp luật dân sự.
- Ví dụ: Trong giao dịch mua bán gia súc
ở một số địa phương, có tập quán "lá kèm theo hoa" (ví dụ: mua
trâu thì được tặng kèm dây xỏ mũi và roi điều khiển). Nếu các bên không thỏa
thuận khác, tập quán này sẽ được áp dụng để xác định phụ kiện đi kèm tài sản.
2. Áp dụng
tương tự pháp luật (Điều 6) Đây là
phương pháp sử dụng một quy phạm sẵn có để giải quyết một tình huống tương tự
nhưng chưa được luật trực tiếp điều chỉnh.
- Tương tự quy phạm pháp luật: Áp dụng một điều luật đang điều
chỉnh một quan hệ xã hội có bản chất tương tự với quan hệ đang cần giải
quyết.
- Tương tự pháp luật (nghĩa rộng): Nếu không có quy phạm tương tự,
sẽ áp dụng các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự (như nguyên tắc thiện
chí, trung thực, bình đẳng) để giải quyết.
- Ví dụ: Trước đây khi chưa có quy định
cụ thể về việc chuyển nhượng "quyền sử dụng đất ảo" trong trò
chơi điện tử, Tòa án có thể xem xét áp dụng tương tự các quy định về quyền
tài sản đối với vật chất để giải quyết tranh chấp.
3. Áp dụng
án lệ (Điều 6) Án lệ giúp đảm
bảo những vụ việc có tình tiết tương tự nhau phải được giải quyết như nhau, tạo
ra sự thống nhất trong xét xử.
- Nội dung: Tòa án sử dụng các lập luận,
phán quyết trong các bản án đã được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối
cao công bố là Án lệ.
- Điều kiện: Chỉ áp dụng khi pháp luật không
có quy định, các bên không thỏa thuận, không có tập quán và không thể áp dụng
tương tự quy phạm pháp luật.
- Ví dụ: Án lệ số 02/2016/AL về
trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài bỏ tiền ra mua đất nhưng nhờ
người thân trong nước đứng tên. Án lệ này hướng dẫn cách tính công sức bảo
quản, giữ gìn đất của người đứng tên hộ khi chia tài sản.
4. Áp dụng
lẽ công bằng (Điều 6) Lẽ công bằng
là "chốt chặn" cuối cùng để đảm bảo quyền lợi của các bên được bảo vệ
ngay cả khi không có bất kỳ căn cứ pháp lý cụ thể nào.
- Nội dung: Lẽ công bằng được xác định trên
cơ sở lẽ phải, sự lương thiện, tính nhân đạo và sự cân bằng về quyền và
nghĩa vụ giữa các bên.
- Cách xác định: Thẩm phán sẽ dựa trên nhận thức
về sự công bằng trong bối cảnh xã hội cụ thể để đưa ra phán quyết sao cho
hợp tình, hợp lý nhất.
- Ví dụ: Trong một vụ tai nạn gây thiệt
hại mà cả hai bên đều không có lỗi (do sự kiện bất khả kháng) và luật
không quy định rõ trách nhiệm bồi thường, Tòa án có thể dựa vào lẽ công bằng
để quyết định bên có điều kiện kinh tế tốt hơn hỗ trợ một phần thiệt hại
cho bên kia.
Bảng tóm
tắt thứ tự áp dụng
|
Thứ tự
|
Hình
thức áp dụng
|
Điều
kiện ưu tiên
|
|
1
|
Văn bản
pháp luật
|
Ưu tiên số
1 (Luật chuyên ngành > Bộ luật Dân sự)
|
|
2
|
Thỏa
thuận các bên
|
Ưu tiên số
2 (Nếu không trái luật/đạo đức)
|
|
3
|
Tập
quán
|
Khi (1) và
(2) không có
|
|
4
|
Tương tự
pháp luật
|
Khi (3)
không có
|
|
5
|
Án lệ
& Lẽ công bằng
|
Khi (4) vẫn
không giải quyết được
|
Việc nắm vững
các phương thức này sẽ giúp ích rất nhiều trong việc xây dựng các luận cứ pháp
lý chặt chẽ cho báo cáo nghiên cứu. Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về một bản Án
lệ dân sự cụ thể nào không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét