Thứ Hai, 29 tháng 4, 2024

Nội dung của áp dụng tương tự pháp luật, áp dụng tập quán, áp dụng án lệ và lẽ công bằng?

CÂU HỎI : Nội dung của áp dụng tương tự pháp luật, áp dụng tập quán, áp dụng án lệ và lẽ công bằng?

(Trả lời bên dưới)

Trong hệ thống pháp luật dân sự, khi xuất hiện những "lỗ hổng" (những tình huống thực tế phát sinh mà văn bản luật chưa dự liệu hết), cơ quan tài phán sẽ sử dụng các phương thức bổ trợ.

Dưới đây là nội dung chi tiết về cách áp dụng các nguồn này theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015:


1. Áp dụng tập quán (Điều 5)

Tập quán là nguồn bổ trợ đầu tiên được xem xét khi văn bản quy phạm pháp luật "im lặng".

  • Điều kiện áp dụng:
    • Pháp luật không có quy định và các bên không có thỏa thuận.
    • Tập quán đó phải có nội dung rõ ràng, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi.
    • Không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
  • Ví dụ: Trong giao dịch mua bán gia súc ở một số địa phương, có tập quán "lá kèm theo hoa" (ví dụ: mua trâu thì được tặng kèm dây xỏ mũi và roi điều khiển). Nếu các bên không thỏa thuận khác, tập quán này sẽ được áp dụng để xác định phụ kiện đi kèm tài sản.

2. Áp dụng tương tự pháp luật (Điều 6)

Đây là phương pháp sử dụng một quy phạm sẵn có để giải quyết một tình huống tương tự nhưng chưa được luật trực tiếp điều chỉnh.

  • Tương tự quy phạm pháp luật: Áp dụng một điều luật đang điều chỉnh một quan hệ xã hội có bản chất tương tự với quan hệ đang cần giải quyết.
  • Tương tự pháp luật (nghĩa rộng): Nếu không có quy phạm tương tự, sẽ áp dụng các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự (như nguyên tắc thiện chí, trung thực, bình đẳng) để giải quyết.
  • Ví dụ: Trước đây khi chưa có quy định cụ thể về việc chuyển nhượng "quyền sử dụng đất ảo" trong trò chơi điện tử, Tòa án có thể xem xét áp dụng tương tự các quy định về quyền tài sản đối với vật chất để giải quyết tranh chấp.

3. Áp dụng án lệ (Điều 6)

Án lệ giúp đảm bảo những vụ việc có tình tiết tương tự nhau phải được giải quyết như nhau, tạo ra sự thống nhất trong xét xử.

  • Nội dung: Tòa án sử dụng các lập luận, phán quyết trong các bản án đã được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao công bố là Án lệ.
  • Điều kiện: Chỉ áp dụng khi pháp luật không có quy định, các bên không thỏa thuận, không có tập quán và không thể áp dụng tương tự quy phạm pháp luật.
  • Ví dụ: Án lệ số 02/2016/AL về trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài bỏ tiền ra mua đất nhưng nhờ người thân trong nước đứng tên. Án lệ này hướng dẫn cách tính công sức bảo quản, giữ gìn đất của người đứng tên hộ khi chia tài sản.

4. Áp dụng lẽ công bằng (Điều 6)

Lẽ công bằng là "chốt chặn" cuối cùng để đảm bảo quyền lợi của các bên được bảo vệ ngay cả khi không có bất kỳ căn cứ pháp lý cụ thể nào.

  • Nội dung: Lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải, sự lương thiện, tính nhân đạo và sự cân bằng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
  • Cách xác định: Thẩm phán sẽ dựa trên nhận thức về sự công bằng trong bối cảnh xã hội cụ thể để đưa ra phán quyết sao cho hợp tình, hợp lý nhất.
  • Ví dụ: Trong một vụ tai nạn gây thiệt hại mà cả hai bên đều không có lỗi (do sự kiện bất khả kháng) và luật không quy định rõ trách nhiệm bồi thường, Tòa án có thể dựa vào lẽ công bằng để quyết định bên có điều kiện kinh tế tốt hơn hỗ trợ một phần thiệt hại cho bên kia.

Bảng tóm tắt thứ tự áp dụng

Thứ tự

Hình thức áp dụng

Điều kiện ưu tiên

1

Văn bản pháp luật

Ưu tiên số 1 (Luật chuyên ngành > Bộ luật Dân sự)

2

Thỏa thuận các bên

Ưu tiên số 2 (Nếu không trái luật/đạo đức)

3

Tập quán

Khi (1) và (2) không có

4

Tương tự pháp luật

Khi (3) không có

5

Án lệ & Lẽ công bằng

Khi (4) vẫn không giải quyết được

Việc nắm vững các phương thức này sẽ giúp ích rất nhiều trong việc xây dựng các luận cứ pháp lý chặt chẽ cho báo cáo nghiên cứu. Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về một bản Án lệ dân sự cụ thể nào không?

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét