Theo quy định
của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên cạnh đương sự và cơ quan, người tiến hành
tố tụng, pháp luật còn quy định về những người tham gia tố tụng khác như người
làm chứng, người giám định, và người phiên dịch. Đây là những chủ thể đóng vai
trò quan trọng trong việc hỗ trợ Tòa án làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ
việc.
1. Người
làm chứng trong tố tụng dân sự a. Khái
niệm Căn cứ theo Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người làm chứng là người biết các tình tiết
có liên quan đến vụ việc dân sự và được Tòa án triệu tập tham gia tố tụng. Mọi
cá nhân đều có thể là người làm chứng, tuy nhiên người chưa thành niên không thể
là người làm chứng nếu việc lấy lời khai của họ không phù hợp với nhận thức của
họ. b. Quyền
và nghĩa vụ của người làm chứng
- Quyền:
- Được cơ quan tiến hành tố tụng
bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản.
- Yêu cầu Tòa án thanh toán chi
phí đi lại và các khoản chi phí khác theo quy định pháp luật.
- Nghĩa vụ:
- Có mặt theo giấy triệu tập của
Tòa án (trừ trường hợp có lý do chính đáng).
- Khai báo trung thực toàn bộ những
tình tiết mà mình biết được có liên quan đến việc giải quyết vụ việc.
- Bồi thường thiệt hại và chịu
trách nhiệm trước pháp luật nếu khai báo gian dối gây thiệt hại cho đương
sự hoặc người khác.
2. Người
giám định trong tố tụng dân sự a. Khái
niệm Căn cứ theo Điều 79 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người giám định là người có kiến thức
chuyên môn cần thiết về lĩnh vực cần giám định, được Tòa án trưng cầu hoặc do
đương sự yêu cầu. b. Quyền
và nghĩa vụ của người giám định
- Quyền:
- Yêu cầu Tòa án cung cấp tài liệu,
hồ sơ cần thiết cho việc thực hiện giám định.
- Đọc tài liệu trong hồ sơ vụ án
có liên quan đến đối tượng giám định.
- Từ chối đưa ra kết luận giám định
nếu nội dung yêu cầu vượt quá khả năng chuyên môn hoặc tài liệu cung cấp
không đủ.
- Nghĩa vụ:
- Thực hiện việc giám định một
cách khách quan, trung thực và đúng thời hạn.
- Thông báo bằng văn bản cho cơ
quan trưng cầu giám định về việc không thể thực hiện do không đủ tài liệu
hoặc vượt quá khả năng chuyên môn.
- Có mặt theo quyết định trưng cầu
của Tòa án và chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận của mình.
3. Người
phiên dịch trong tố tụng dân sự a. Khái
niệm Căn cứ theo Điều 81 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người phiên dịch là người có khả năng dịch
thuật từ ngôn ngữ khác ra tiếng Việt (hoặc ngược lại) trong trường hợp đương sự
không biết hoặc không thông thạo tiếng Việt. Ngoài ra, người phiên dịch cũng áp
dụng cho người câm, người điếc nếu họ cần sử dụng ngôn ngữ ký hiệu. b. Quyền
và nghĩa vụ của người phiên dịch
- Quyền:
- Yêu cầu người có thẩm quyền tiến
hành tố tụng làm rõ những điểm chưa rõ trong nội dung cần phiên dịch.
- Được đảm bảo các quyền lợi về
thù lao và các chi phí khác theo quy định.
- Nghĩa vụ:
- Có mặt theo quyết định trưng cầu
của Tòa án hoặc yêu cầu của đương sự.
- Dịch chính xác, trung thực nội
dung tài liệu, lời khai của người tham gia tố tụng.
- Giữ bí mật thông tin mà mình biết
được trong quá trình phiên dịch.
4. Thay đổi
người giám định, người phiên dịch Theo quy định
tại Điều 52 và Điều 53 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người giám định
hoặc người phiên dịch bị từ chối hoặc phải được thay đổi trong các trường hợp
sau đây:
- Là đương sự, người đại diện, người
thân thích của đương sự trong vụ việc.
- Đã tham gia tố tụng với tư cách
là người làm chứng, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự,
người phiên dịch, người giám định trong cùng vụ việc đó.
- Có căn cứ rõ ràng cho thấy họ
không khách quan, không vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ.
- Người giám định đã tiến hành
giám định trong cùng một vụ việc nhưng thuộc trường hợp bị từ chối theo luật
định.
Bảng so
sánh quyền và nghĩa vụ các chủ thể
|
Tiêu
chí
|
Người
làm chứng
|
Người
giám định
|
Người
phiên dịch
|
|
Bản chất
|
Người trực
tiếp biết tình tiết vụ việc.
|
Người có
chuyên môn giải quyết vấn đề kỹ thuật/khoa học.
|
Người hỗ
trợ chuyển ngữ trong quá trình tố tụng.
|
|
Căn cứ
tham gia
|
Được Tòa
án triệu tập.
|
Được Tòa
án trưng cầu hoặc đương sự yêu cầu.
|
Được Tòa
án trưng cầu hoặc đương sự yêu cầu.
|
|
Quyền tự
từ chối
|
Không được
từ chối khai báo (trừ trường hợp bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp...).
|
Được từ chối
nếu vượt quá năng lực hoặc thiếu tài liệu.
|
Được từ chối
nếu không đủ năng lực dịch thuật cho các thuật ngữ chuyên ngành quá sâu.
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét