Thứ Hai, 29 tháng 4, 2024

Khái niệm người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong tố tụng dân sự; quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong tố tụng dân sự; việc thay đổi người giám định, người phiên dịch trong tố tung dân sự?

CÂU HỎI : Khái niệm người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong tố tụng dân sự; quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong tố tụng dân sự; việc thay đổi người giám định, người phiên dịch trong tố tung dân sự?

(Trả lời bên dưới)

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên cạnh đương sự và cơ quan, người tiến hành tố tụng, pháp luật còn quy định về những người tham gia tố tụng khác như người làm chứng, người giám định, và người phiên dịch. Đây là những chủ thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Tòa án làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ việc.


1. Người làm chứng trong tố tụng dân sự

a. Khái niệm

Căn cứ theo Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người làm chứng là người biết các tình tiết có liên quan đến vụ việc dân sự và được Tòa án triệu tập tham gia tố tụng. Mọi cá nhân đều có thể là người làm chứng, tuy nhiên người chưa thành niên không thể là người làm chứng nếu việc lấy lời khai của họ không phù hợp với nhận thức của họ.

b. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng

  • Quyền:
    • Được cơ quan tiến hành tố tụng bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản.
    • Yêu cầu Tòa án thanh toán chi phí đi lại và các khoản chi phí khác theo quy định pháp luật.
  • Nghĩa vụ:
    • Có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án (trừ trường hợp có lý do chính đáng).
    • Khai báo trung thực toàn bộ những tình tiết mà mình biết được có liên quan đến việc giải quyết vụ việc.
    • Bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu khai báo gian dối gây thiệt hại cho đương sự hoặc người khác.

2. Người giám định trong tố tụng dân sự

a. Khái niệm

Căn cứ theo Điều 79 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người giám định là người có kiến thức chuyên môn cần thiết về lĩnh vực cần giám định, được Tòa án trưng cầu hoặc do đương sự yêu cầu.

b. Quyền và nghĩa vụ của người giám định

  • Quyền:
    • Yêu cầu Tòa án cung cấp tài liệu, hồ sơ cần thiết cho việc thực hiện giám định.
    • Đọc tài liệu trong hồ sơ vụ án có liên quan đến đối tượng giám định.
    • Từ chối đưa ra kết luận giám định nếu nội dung yêu cầu vượt quá khả năng chuyên môn hoặc tài liệu cung cấp không đủ.
  • Nghĩa vụ:
    • Thực hiện việc giám định một cách khách quan, trung thực và đúng thời hạn.
    • Thông báo bằng văn bản cho cơ quan trưng cầu giám định về việc không thể thực hiện do không đủ tài liệu hoặc vượt quá khả năng chuyên môn.
    • Có mặt theo quyết định trưng cầu của Tòa án và chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận của mình.

3. Người phiên dịch trong tố tụng dân sự

a. Khái niệm

Căn cứ theo Điều 81 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người phiên dịch là người có khả năng dịch thuật từ ngôn ngữ khác ra tiếng Việt (hoặc ngược lại) trong trường hợp đương sự không biết hoặc không thông thạo tiếng Việt. Ngoài ra, người phiên dịch cũng áp dụng cho người câm, người điếc nếu họ cần sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.

b. Quyền và nghĩa vụ của người phiên dịch

  • Quyền:
    • Yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng làm rõ những điểm chưa rõ trong nội dung cần phiên dịch.
    • Được đảm bảo các quyền lợi về thù lao và các chi phí khác theo quy định.
  • Nghĩa vụ:
    • Có mặt theo quyết định trưng cầu của Tòa án hoặc yêu cầu của đương sự.
    • Dịch chính xác, trung thực nội dung tài liệu, lời khai của người tham gia tố tụng.
    • Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong quá trình phiên dịch.

4. Thay đổi người giám định, người phiên dịch

Theo quy định tại Điều 52Điều 53 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người giám định hoặc người phiên dịch bị từ chối hoặc phải được thay đổi trong các trường hợp sau đây:

  • Là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự trong vụ việc.
  • Đã tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người phiên dịch, người giám định trong cùng vụ việc đó.
  • Có căn cứ rõ ràng cho thấy họ không khách quan, không vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ.
  • Người giám định đã tiến hành giám định trong cùng một vụ việc nhưng thuộc trường hợp bị từ chối theo luật định.

Bảng so sánh quyền và nghĩa vụ các chủ thể

Tiêu chí

Người làm chứng

Người giám định

Người phiên dịch

Bản chất

Người trực tiếp biết tình tiết vụ việc.

Người có chuyên môn giải quyết vấn đề kỹ thuật/khoa học.

Người hỗ trợ chuyển ngữ trong quá trình tố tụng.

Căn cứ tham gia

Được Tòa án triệu tập.

Được Tòa án trưng cầu hoặc đương sự yêu cầu.

Được Tòa án trưng cầu hoặc đương sự yêu cầu.

Quyền tự từ chối

Không được từ chối khai báo (trừ trường hợp bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp...).

Được từ chối nếu vượt quá năng lực hoặc thiếu tài liệu.

Được từ chối nếu không đủ năng lực dịch thuật cho các thuật ngữ chuyên ngành quá sâu.

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét