Theo quy định
của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, việc đương sự tự mình thực hiện các quyền,
nghĩa vụ tố tụng đôi khi gặp khó khăn về mặt pháp lý hoặc thực tế. Do đó, pháp
luật quy định chế định về người đại diện và người bảo vệ quyền và lợi
ích hợp pháp của đương sự để hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi cho họ một cách tốt
nhất.
1. Khái
niệm và Thành phần a. Người
đại diện trong tố tụng dân sự Người đại diện
trong tố tụng dân sự là cá nhân, pháp nhân hoặc tổ chức được xác định theo quy
định của Bộ luật Tố tụng dân sự hoặc theo ủy quyền, thực hiện các quyền và
nghĩa vụ tố tụng thay mặt cho đương sự.
- Thành phần:
- Người đại diện theo pháp luật: Là người đại diện do pháp luật
quy định hoặc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định (ví dụ: cha, mẹ
đối với con chưa thành niên; người giám hộ).
- Người đại diện theo ủy quyền: Là người đại diện được xác lập
trên cơ sở hợp đồng ủy quyền hoặc văn bản ủy quyền.
b. Người
bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Là người
tham gia tố tụng để hỗ trợ về mặt pháp lý, đưa ra chứng cứ và lập luận để bảo vệ
quyền, lợi ích hợp pháp của nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan.
- Thành phần:
- Luật sư.
- Trợ giúp viên pháp lý hoặc người
tham gia trợ giúp pháp lý.
- Các cá nhân khác có đủ điều kiện
theo quy định của pháp luật được Tòa án chấp nhận.
2. Quyền
và Nghĩa vụ của Người đại diện a. Quyền
của người đại diện
- Thực hiện các hành vi tố tụng: Được quyền nộp đơn khởi kiện,
cung cấp chứng cứ, tham gia phiên tòa, rút đơn, sửa đổi yêu cầu hoặc kháng
cáo thay cho đương sự.
- Đối với đại diện theo pháp luật: Có toàn quyền tố tụng của đương
sự mà mình đại diện, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Đối với đại diện theo ủy quyền: Thực hiện các quyền tố tụng
trong phạm vi được ủy quyền ghi trong văn bản ủy quyền.
b. Nghĩa
vụ của người đại diện
- Bảo vệ quyền lợi: Thực hiện việc đại diện nhằm bảo
vệ tốt nhất cho quyền và lợi ích hợp pháp của người được đại diện.
- Có mặt theo triệu tập: Phải có mặt theo giấy triệu tập
của Tòa án và chấp hành các quyết định tố tụng.
- Cung cấp chứng cứ: Cung cấp đầy đủ, kịp thời tài
liệu, chứng cứ có liên quan theo yêu cầu của Tòa án.
3. Quyền
và Nghĩa vụ của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự a. Quyền
của người bảo vệ
- Tham gia tố tụng: Được tham gia phiên tòa, phiên
họp từ khi Tòa án thụ lý vụ việc hoặc ở bất kỳ giai đoạn tố tụng nào theo
quy định.
- Tiếp cận hồ sơ vụ án: Xem, đọc, ghi chép, sao chụp
tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án do Tòa án thu thập.
- Thu thập chứng cứ: Thu thập và cung cấp tài liệu,
chứng cứ, đồ vật, yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu chứng
cứ giao nộp cho Tòa án.
- Tranh luận tại phiên tòa: Đưa ra ý kiến, lập luận, tranh
luận để làm rõ các tình tiết vụ án, bảo vệ quyền lợi của đương sự.
b. Nghĩa
vụ của người bảo vệ
- Sử dụng biện pháp hợp pháp: Dùng các biện pháp hợp pháp để
hỗ trợ đương sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
- Tuân thủ pháp luật: Tôn trọng sự thật khách quan,
tuân theo quy định pháp luật và nội quy phiên tòa.
- Giữ bí mật: Bảo mật thông tin của đương sự
mà mình biết được trong quá trình bảo vệ theo thỏa thuận hoặc quy định
pháp luật.
4. Bảng
so sánh giữa Người đại diện và Người bảo vệ
|
Tiêu
chí
|
Người
đại diện
|
Người
bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
|
|
Bản chất
pháp lý
|
Thay mặt
đương sự thực hiện các hành vi tố tụng.
|
Hỗ trợ
pháp lý, biện hộ, bảo vệ quyền lợi của đương sự.
|
|
Phạm vi
quyền hạn
|
Có thể
thay mặt đương sự định đoạt các quyền (như rút đơn, thỏa thuận, từ bỏ yêu cầu).
|
Không có
quyền định đoạt thay đương sự, không có quyền rút đơn hay bãi nại thay nếu
không có ủy quyền riêng.
|
|
Sự hiện
diện
|
Tùy trường
hợp, người đại diện có thể tham gia tố tụng mà không cần sự có mặt của đương
sự.
|
Đương sự vẫn
phải trực tiếp tham gia tố tụng theo yêu cầu của Tòa án, người bảo vệ tham
gia cùng đương sự.
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét