Theo quy định
của pháp luật Việt Nam, chứng minh và việc phân định nghĩa vụ chứng minh là một
trong những nguyên tắc cơ bản trong tố tụng, đảm bảo tính khách quan và bảo vệ
quyền lợi của các bên tham gia.
1. Thế
nào là chứng minh trong tố tụng dân sự? Chứng
minh trong tố tụng dân sự là hoạt động của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện, người đại
diện và các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm thu thập, cung cấp, giao nộp, kiểm
tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ để làm rõ các tình tiết của vụ việc dân sự. Căn cứ theo Điều 6 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố
tụng dân sự:
- Đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động
thu thập, cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu
của mình là có căn cứ và hợp pháp.
- Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự
trong việc thu thập chứng cứ (nếu họ không thể tự mình thu thập) và chỉ tiến
hành thu thập, xác minh chứng cứ trong các trường hợp do Bộ luật Tố tụng
dân sự quy định.
2. Ý
nghĩa của chứng minh trong tố tụng dân sự Hoạt động chứng
minh đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc dân sự:
- Làm sáng tỏ sự thật khách quan: Giúp Tòa án tái hiện lại các sự
kiện, hành vi thực tế đã xảy ra để làm cơ sở ra bản án, quyết định công bằng,
đúng pháp luật.
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp
pháp: Là phương
tiện để đương sự chống lại các yêu cầu vô lý từ phía đối phương, bảo vệ
quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- Đảm bảo nguyên tắc bình đẳng và
tranh tụng: Tạo
sự công bằng trong quá trình tranh tụng tại phiên tòa, dựa trên nền tảng
"ai có yêu cầu thì phải chứng minh cho yêu cầu đó".
3. Sự
khác nhau giữa chứng minh trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự Để hiểu rõ
hơn, chúng ta có thể so sánh hoạt động chứng minh trong hai lĩnh vực tố tụng
này qua bảng sau:
|
Tiêu
chí so sánh
|
Tố tụng
dân sự
|
Tố tụng
hình sự
|
|
Chủ thể
có nghĩa vụ chứng minh
|
Chủ yếu là
đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan).
Tòa án chỉ thu thập chứng cứ trong các trường hợp do luật định.
|
Trách nhiệm
chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều
tra, Viện kiểm sát, Tòa án). Người bị buộc tội có quyền nhưng không bắt buộc
phải chứng minh mình vô tội.
|
|
Mục
đích chứng minh
|
Làm rõ các
tình tiết tranh chấp giữa các bên để giải quyết xung đột dân sự, bồi thường,
chia tài sản,...
|
Xác định sự
thật về tội phạm: có hành vi phạm tội hay không, ai là người thực hiện, mức độ
lỗi và hình phạt tương ứng.
|
|
Mức độ
chứng minh
|
Chứng minh
ở mức độ xác suất cao hoặc đủ căn cứ để kết luận quyền và nghĩa vụ.
|
Phải chứng
minh đến mức không còn nghi ngờ gì nữa (vượt lên trên sự nghi ngờ hợp
lý) trước khi buộc tội.
|
|
Hậu quả
của việc không chứng minh được
|
Yêu cầu của
đương sự có thể không được Tòa án chấp nhận (thua kiện).
|
Người bị
buộc tội được suy đoán vô tội; nếu chứng cứ không đủ thì đình chỉ điều tra hoặc
tuyên không phạm tội.
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét