Theo quy định
tại Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự trong vụ việc dân sự
là cá nhân, cơ quan, tổ chức tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi
kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự hoặc bị người khác khởi kiện,
yêu cầu giải quyết vụ việc dân sự.
1. Thành
phần đương sự trong vụ việc dân sự Thành phần
đương sự được xác định tùy thuộc vào tính chất của vụ việc mà Tòa án thụ lý: a. Trong
vụ án dân sự (tranh chấp)
- Nguyên đơn: Là người khởi kiện hoặc người
được cá nhân, cơ quan, tổ chức khác khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết
vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
- Bị đơn: Là người bị nguyên đơn khởi kiện
hoặc bị cá nhân, cơ quan, tổ chức khác khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải
quyết vụ án dân sự.
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan: Là
người không khởi kiện, không bị khởi kiện nhưng việc giải quyết vụ án dân
sự có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ. Họ có thể tự mình đề nghị
hoặc được các đương sự khác đề nghị đưa vào tham gia tố tụng và được Tòa
án chấp nhận.
b. Trong
việc dân sự (không có tranh chấp)
- Người yêu cầu: Là người tự mình yêu cầu Tòa án
giải quyết việc dân sự (ví dụ: yêu cầu tuyên bố một người mất tích, hủy bỏ
quyết định tuyên bố người đó mất tích, công nhận thuận tình ly hôn,...).
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan: Là
người mà việc giải quyết việc dân sự có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và
nghĩa vụ của họ.
2. Quyền
của đương sự Theo Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các đương sự bình đẳng trước pháp luật và
có các quyền cơ bản sau:
- Tôn trọng quyền tự định đoạt: Được quyền tự do quyết định việc
tham gia, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu hoặc thỏa thuận với nhau.
- Cung cấp tài liệu, chứng cứ: Thu thập, cung cấp tài liệu, chứng
cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.
- Tiếp cận hồ sơ: Được xem, đọc, ghi chép, sao chụp
tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án do Tòa án thu thập.
- Tham gia phiên tòa, phiên họp: Có quyền tham gia phiên tòa,
phiên họp, phát biểu ý kiến và tranh luận tại phiên tòa.
- Yêu cầu thay đổi người tiến hành
tố tụng: Được
quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Kiểm
sát viên, Thẩm tra viên... khi có căn cứ theo luật định.
- Kháng cáo, khiếu nại: Có quyền kháng cáo bản án, quyết
định sơ thẩm, khiếu nại các quyết định tố tụng của Tòa án theo quy định của
pháp luật.
3. Nghĩa
vụ của đương sự Bên cạnh các
quyền, theo Điều 71 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các đương sự cũng phải
thực hiện các nghĩa vụ sau:
- Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ: Phải cung cấp đầy đủ tài liệu,
chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình.
- Nghĩa vụ có mặt: Phải có mặt theo giấy triệu tập
của Tòa án và chấp hành các quyết định của Tòa án trong quá trình giải quyết
vụ việc.
- Nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí, án
phí, chi phí tố tụng: Nộp đầy đủ, đúng hạn các khoản tiền tạm ứng, án phí, chi phí giám định,
thẩm định tại chỗ theo quy định.
- Tôn trọng Tòa án: Tuân theo nội quy phiên tòa, giữ
thái độ đúng mực và tôn trọng Hội đồng xét xử.
Bảng so
sánh các vị trí đương sự trong vụ án dân sự
|
Tiêu
chí
|
Nguyên
đơn
|
Bị đơn
|
Người
có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
|
|
Vai trò
khởi xướng
|
Là người
chủ động đưa yêu cầu giải quyết ra Tòa (khởi kiện).
|
Là người bị
yêu cầu giải quyết theo đơn khởi kiện.
|
Không chủ
động khởi kiện nhưng có liên quan đến vụ án.
|
|
Mục
đích
|
Bảo vệ quyền
và lợi ích của mình đang bị xâm phạm.
|
Bác bỏ hoặc
đáp ứng một phần yêu cầu của nguyên đơn.
|
Bảo vệ quyền
và lợi ích hợp pháp của chính mình.
|
|
Quyền tự
định đoạt
|
Có quyền
rút toàn bộ hoặc một phần đơn khởi kiện.
|
Có quyền
đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn.
|
Có quyền
đưa ra yêu cầu độc lập đối với các đương sự khác.
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét