Trong thi
hành án dân sự (THADS), việc phân định chi phí thi hành án (khác với phí
thi hành án) là nhằm xác định ai phải trả tiền cho các hoạt động nghiệp vụ cụ
thể như kê biên, định giá, hay vận chuyển tài sản. Dưới đây là
phân tích chi tiết về chủ thể chịu chi phí và các chính sách miễn, giảm theo
quy định pháp luật:
1. Người
phải chịu chi phí thi hành án dân sự Về nguyên tắc
chung, người phải thi hành án là người phải chịu chi phí thi hành án, vì
các chi phí này phát sinh từ việc họ không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, buộc
cơ quan nhà nước phải can thiệp. Các khoản
chi phí người phải thi hành án thường phải chịu bao gồm:
- Chi phí cưỡng chế: Thuê nhân công, phương tiện để
tháo dỡ nhà cửa, công trình; chi phí vận chuyển, trông giữ tài sản bị kê
biên.
- Chi phí định giá và bán đấu giá: Tiền thuê tổ chức thẩm định giá
và phí dịch vụ đấu giá tài sản.
- Chi phí xác minh: Tiền tàu xe, công tác phí cho
Chấp hành viên đi xác minh tài sản trong trường hợp người phải thi hành án
cố tình che giấu.
- Chi phí bồi thường cho người giữ
tài sản: Trong
trường hợp thuê người ngoài trông coi tài sản kê biên.
Ngoại lệ: Người được thi hành án phải
chịu chi phí trong trường hợp họ yêu cầu cơ quan thi hành án thực hiện các biện
pháp bổ sung vì lợi ích riêng của họ hoặc khi việc xác minh điều kiện thi hành
án không mang lại kết quả do thông tin họ cung cấp sai lệch.
2. Các
trường hợp được miễn, giảm chi phí cưỡng chế thi hành án Nhà nước áp
dụng chính sách miễn, giảm chi phí cưỡng chế đối với những đối tượng có hoàn cảnh
đặc biệt để đảm bảo tính nhân văn. A. Các
trường hợp được Miễn chi phí Người phải
thi hành án được miễn chi phí cưỡng chế nếu thuộc một trong các nhóm sau: 1.
Người có công với cách mạng: Theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công. 2.
Đối tượng bảo trợ xã hội: Người già cô đơn không nơi nương tựa, người khuyết tật nặng,
trẻ em mồ côi có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. 3.
Người thuộc diện nghèo: Có chứng nhận hộ nghèo của cơ quan có thẩm quyền. 4.
Trường hợp đặc biệt khác: Người phải thi hành án chết mà không để lại di sản hoặc tài
sản còn lại không đủ chi trả phí cưỡng chế sau khi đã thanh toán các nghĩa vụ
ưu tiên khác. B. Các
trường hợp được Giảm chi phí Người phải
thi hành án được xét giảm một phần chi phí cưỡng chế (thường mức giảm là 50%)
trong các trường hợp:
- Hộ cận nghèo: Có xác nhận của chính quyền địa
phương.
- Hoàn cảnh khó khăn đột xuất: Bị tai nạn, bệnh tật hiểm nghèo
hoặc hỏa hoạn, thiên tai dẫn đến mất khả năng tài chính tạm thời (phải có
xác nhận của UBND cấp xã hoặc bệnh viện).
3. Thủ tục
xét miễn, giảm chi phí Quy trình
này được thực hiện đơn giản hơn so với việc miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án (tiền
gốc): 1.
Gửi đơn đề nghị: Người phải thi hành án (hoặc người thân) gửi đơn đề nghị miễn, giảm kèm
theo các giấy tờ chứng minh (Sổ hộ nghèo, bệnh án, chứng nhận gia đình chính
sách...) cho cơ quan thi hành án đang thụ lý vụ việc. 2.
Thời điểm nộp đơn: Phải nộp trước khi cơ quan thi hành án thực hiện việc chi trả tiền hoặc
giao tài sản đã xử lý. 3.
Thẩm quyền quyết định: Thủ trưởng cơ quan Thi hành án dân sự nơi đang tổ chức
thi hành án có thẩm quyền xem xét và ra quyết định miễn hoặc giảm chi phí cưỡng
chế trên cơ sở hồ sơ và đề xuất của Chấp hành viên.
4. Ý
nghĩa của chế định này
- Tính răn đe: Việc buộc người phải thi hành
án chịu chi phí cưỡng chế là áp lực kinh tế để họ tự nguyện thi hành án,
tránh việc để "lỗ chồng lỗ" do phải gánh thêm chi phí thuê máy
móc, nhân công.
- Tính công bằng: Ngân sách nhà nước không phải
chi trả cho những sai phạm cá nhân, ngoại trừ các trường hợp bảo trợ xã hội
nêu trên.
- Hỗ trợ an sinh: Đảm bảo rằng ngay cả khi bị cưỡng
chế, những người yếu thế trong xã hội vẫn không bị đẩy vào đường cùng về
tài chính.
Hy vọng những
phân tích này sẽ giúp bạn làm dày thêm phần "Trách nhiệm tài chính của
đương sự" trong bài báo cáo nghiên cứu của mình. Có điểm nào về việc
phân chia chi phí giữa các bên khi cùng bị cưỡng chế mà bạn cần làm rõ thêm
không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét