Về nguyên tắc,
tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu hợp nhất nên việc chiếm hữu, sử dụng, định
đoạt phải do vợ chồng thỏa thuận. Tuy nhiên, pháp luật vẫn quy định những trường
hợp ngoại lệ để đảm bảo tính linh hoạt trong sinh hoạt gia đình và bảo vệ người
thứ ba ngay tình. Dưới đây là
phân tích chi tiết dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các văn bản hướng
dẫn:
1. Các
trường hợp định đoạt tài sản chung không phụ thuộc ý chí của bên kia Việc một bên
tự mình định đoạt tài sản chung mà không cần sự đồng ý cụ thể của bên còn lại
thường xảy ra trong các trường hợp sau: a. Đáp ứng
nhu cầu thiết yếu của gia đình Vợ hoặc chồng
có quyền tự mình thực hiện các giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu
hàng ngày của gia đình (Điều 30).
- Ví dụ: Mua lương thực, thực phẩm, thuốc
men, đóng học phí cho con, thanh toán hóa đơn điện nước... ngay cả khi bên
kia không có mặt hoặc không đồng ý tại thời điểm đó.
b. Tài sản
đang được dùng để kinh doanh (Điều 36) Khi vợ chồng
đang cùng kinh doanh, bên trực tiếp sản xuất, kinh doanh có quyền tự mình thực
hiện các giao dịch dân sự liên quan đến hoạt động đó, trừ khi tài sản đó là bất
động sản hoặc động sản phải đăng ký quyền sở hữu.
- Mục đích: Để đảm bảo tính kịp thời và hiệu
quả trong hoạt động kinh tế.
c. Đại diện
cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự - Nếu một bên
bị mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia là người giám hộ, hoặc được tòa án chỉ
định đại diện, thì bên đó có quyền định đoạt tài sản chung để giải quyết các vấn
đề cấp thiết (Điều 24).
d. Trường
hợp có ủy quyền - Nếu vợ chồng
đã có văn bản ủy quyền cho nhau về việc quản lý, định đoạt khối tài sản chung,
thì bên được ủy quyền có toàn quyền quyết định trong phạm vi nội dung ủy quyền
đó.
2. Hậu quả
pháp lý khi tự ý định đoạt tài sản chung không có sự đồng ý Khi một bên
tự ý định đoạt tài sản chung (đặc biệt là các tài sản lớn như nhà đất, xe cộ, sổ
tiết kiệm) mà không có sự đồng ý của bên kia, hậu quả sẽ được xử lý như sau: a. Giao dịch
dân sự có thể bị tuyên bố vô hiệu Theo quy định
tại Điều 13 Nghị định 126/2014/NĐ-CP, nếu việc định đoạt các tài sản sau đây
không có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai vợ chồng, thì bên không đồng ý có
quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu:
- Bất động sản (Nhà ở, quyền sử dụng
đất).
- Động sản mà theo quy định của
pháp luật phải đăng ký quyền sở hữu (Ô tô, tàu thuyền...).
- Tài sản đang là nguồn tạo ra thu
nhập chủ yếu của gia đình.
b. Bảo vệ
quyền lợi của người thứ ba ngay tình Trong một số
trường hợp, nếu người mua tài sản không biết và không thể biết việc người bán tự
ý định đoạt mà không có sự đồng ý của vợ/chồng (người thứ ba ngay tình), pháp
luật có thể công nhận giao dịch để bảo vệ sự ổn định của quan hệ dân sự.
- Hậu quả: Khi đó, bên tự ý bán tài sản phải
bồi thường giá trị phần tài sản tương ứng cho bên kia hoặc trừ vào phần
tài sản của mình khi chia tài sản.
c. Trách
nhiệm bồi thường thiệt hại - Nếu hành vi
tự ý định đoạt gây ra thiệt hại về tài sản cho khối tài sản chung hoặc cho bên
kia, người thực hiện hành vi phải có nghĩa vụ bồi thường bằng tài sản riêng của
mình.
d. Ảnh hưởng
khi chia tài sản ly hôn - Khi tòa án
giải quyết chia tài sản, nếu xác định được một bên đã có hành vi tẩu tán, phá
tán tài sản chung hoặc định đoạt bất hợp pháp, tòa án có thể xem xét trừ phần
giá trị đó vào phần tài sản mà bên vi phạm được hưởng, nhằm đảm bảo công bằng
cho bên còn lại.
Tóm tắt
quy định về sự đồng ý:
|
Loại
tài sản
|
Yêu cầu
sự đồng ý
|
Hình
thức đồng ý
|
|
Nhu cầu
thiết yếu
|
Không bắt
buộc
|
Miệng/Mặc
định
|
|
Bất động
sản
|
Bắt buộc
|
Văn bản có
công chứng/chứng thực
|
|
Động sản
phải đăng ký
|
Bắt buộc
|
Văn bản/Chứng
từ liên quan
|
|
Tài sản
kinh doanh
|
Tùy trường
hợp
|
Theo thỏa
thuận quản lý kinh doanh
|
Việc nắm vững
các quy định này giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình trong các mối quan hệ dân sự
và tránh những tranh chấp pháp lý phức tạp liên quan đến tài sản hộ gia đình. Bạn đang tìm
hiểu vấn đề này để chuẩn bị cho bài báo cáo hay có vướng mắc gì về thủ tục công
chứng tài sản không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét