Tính chất bắt
buộc của Bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc không chỉ là một quy định hành chính
thuần túy mà còn là một nguyên tắc pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo sự ổn định của
hệ thống an sinh xã hội. Dưới đây là
phân tích chi tiết về tính chất này qua các phương diện chính:
1. Tính bắt
buộc về mặt Pháp lý (Cưỡng chế nhà nước) Đây là đặc
điểm cơ bản nhất để phân biệt BHXH bắt buộc với các hình thức bảo hiểm tự nguyện
hoặc thương mại.
- Xác lập bởi luật định: Đối tượng tham gia, mức đóng,
phương thức đóng và các chế độ được hưởng đều do Nhà nước quy định cứng bằng
Luật. Các bên (người lao động và người sử dụng lao động) không có quyền thỏa
thuận để không tham gia hoặc thay đổi mức đóng thấp hơn quy định.
- Chế tài nghiêm khắc: Hành vi trốn đóng, chậm đóng hoặc
gian lận hồ sơ BHXH sẽ bị xử lý bằng các biện pháp cưỡng chế như phạt hành
chính, phong tỏa tài khoản, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự (theo
Điều 216 Bộ luật Hình sự 2015).
2. Tính bắt
buộc đối với Chủ thể (Chỉ định đối tượng) Nhà nước chỉ
định rõ danh mục các đối tượng phải tham gia dựa trên mối quan hệ lao động.
- Không phụ thuộc ý chí cá nhân: Chỉ cần phát sinh quan hệ lao động
(hợp đồng lao động từ 1 tháng trở lên tại Việt Nam), việc tham gia BHXH trở
thành nghĩa vụ bắt buộc của cả hai bên.
- Mục tiêu bảo vệ: Nhà nước buộc người lao động phải
"tiết kiệm" và buộc người sử dụng lao động phải có trách nhiệm
chia sẻ rủi ro, nhằm ngăn chặn tình trạng người lao động vì lợi ích trước
mắt (lấy tiền lương cao hơn thay vì đóng bảo hiểm) mà bỏ qua sự an toàn
trong tương lai.
3. Tính bắt
buộc về Tài chính (Đóng góp định kỳ) Nguyên tắc
tài chính của BHXH bắt buộc là sự đóng góp định kỳ vào quỹ tập trung.
- Tỷ lệ phần trăm cố định: Mức đóng được tính trên tỷ lệ
phần trăm tiền lương tháng của người lao động. Điều này đảm bảo tính ổn định
và khả năng dự báo của quỹ.
- Trách nhiệm kép: Cả người lao động và chủ sở hữu
lao động đều phải trích nộp tiền vào quỹ theo thời hạn quy định. Người sử
dụng lao động có trách nhiệm khấu trừ tiền lương của người lao động để nộp
cùng với phần đóng của doanh nghiệp vào cơ quan BHXH.
4. Tính bắt
buộc đi đôi với Quyền lợi xác định Tính bắt buộc
không mang nghĩa "tước đoạt" mà là để "đảm bảo quyền lợi".
- Hệ thống chế độ toàn diện: Khi đã thực hiện nghĩa vụ đóng,
người lao động mặc nhiên được hưởng các quyền lợi tương ứng (ốm đau, thai
sản, tai nạn lao động, hưu trí, tử tuất) khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
- Sự bảo trợ của Nhà nước: Vì là bắt buộc, Nhà nước có
trách nhiệm bảo hộ nguồn quỹ, đảm bảo quyền lợi của người dân không bị mất
đi kể cả khi doanh nghiệp phá sản hoặc quỹ gặp biến cố.
Tại sao
BHXH phải có tính chất "Bắt buộc"? Việc duy trì
tính bắt buộc mang lại những giá trị vĩ mô sau: 1.
Chống lại sự "lựa chọn ngược": Nếu không bắt buộc, chỉ những người
có nguy cơ rủi ro cao (người già, người bệnh) mới tham gia, dẫn đến quỹ bị phá
sản. Tính bắt buộc huy động cả những người trẻ, khỏe tham gia để chia sẻ cho số
ít người gặp rủi ro. 2.
Đảm bảo an sinh toàn dân: Ngăn chặn gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc cứu trợ
xã hội khi người dân về già hoặc mất khả năng lao động mà không có tích lũy. 3.
Công bằng trong cạnh tranh: Đảm bảo tất cả các doanh nghiệp đều phải thực hiện trách nhiệm
xã hội như nhau, tránh việc các doanh nghiệp trốn đóng bảo hiểm để hạ giá thành
sản phẩm một cách bất chính.
Kết luận: Tính bắt buộc của BHXH là sự thể hiện
quyền lực của Nhà nước nhằm hướng tới mục tiêu nhân văn: Cưỡng chế để bảo vệ.
Nó biến việc bảo đảm đời sống từ ý chí tự nguyện của cá nhân thành trách nhiệm
chung của toàn xã hội.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét