Trong thị
trường lao động hiện nay, sự đa dạng của các mô hình kinh doanh khiến việc phân
biệt Cho thuê lại lao động (CTLLĐ) với các hình thức khác như Cung ứng
dịch vụ/Thầu khoán và Dịch vụ giới thiệu việc làm trở nên rất quan
trọng để xác định đúng trách nhiệm pháp lý. Dưới đây là
bảng phân tích chi tiết sự khác biệt giữa các hình thức này: 1. Phân
biệt CTLLĐ và Thầu khoán/Cung ứng dịch vụ (Outsourcing) Đây là hai
hình thức dễ nhầm lẫn nhất vì đều có sự xuất hiện của bên thứ ba.
|
Tiêu
chí
|
Cho
thuê lại lao động (CTLLĐ)
|
Thầu
khoán / Cung ứng dịch vụ
|
|
Đối tượng
hợp đồng
|
Sức lao
động. Cung cấp con
người để làm việc.
|
Sản phẩm/Kết
quả. Cung cấp một
dịch vụ hoặc thành phẩm cụ thể.
|
|
Quyền
điều hành
|
Bên
thuê lại trực tiếp
quản lý, điều hành, ra mệnh lệnh cho người lao động.
|
Bên thầu/Bên
cung ứng trực tiếp
quản lý người lao động của họ. Bên thuê dịch vụ không có quyền điều hành.
|
|
Trách
nhiệm về kết quả
|
Bên thuê lại
tự chịu rủi ro về kết quả công việc của lao động thuê lại.
|
Bên thầu
chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng sản phẩm/dịch vụ theo cam kết.
|
|
Tính chất
pháp lý
|
Ngành nghề
kinh doanh có điều kiện (Ký quỹ 2 tỷ, có giấy phép).
|
Ngành nghề
kinh doanh thông thường (trừ một số lĩnh vực đặc thù).
|
|
Ví dụ
|
Công ty A
thuê 10 công nhân từ Công ty B về để đứng dây chuyền dưới sự điều hành của quản
đốc Công ty A.
|
Công ty A
thuê Công ty B thực hiện dịch vụ vệ sinh hoặc bảo vệ. Nhân viên bảo vệ do
Công ty B quản lý và phân công.
|
2. Phân
biệt CTLLĐ và Dịch vụ Giới thiệu việc làm Hai hoạt động
này khác nhau hoàn toàn về thời điểm kết thúc trách nhiệm của bên thứ ba.
|
Tiêu
chí
|
Cho
thuê lại lao động (CTLLĐ)
|
Dịch vụ
Giới thiệu việc làm
|
|
Quan hệ
lao động
|
Doanh nghiệp
CTLLĐ là người sử dụng lao động (ký HĐLĐ, trả lương, đóng bảo hiểm).
|
Trung
tâm/Doanh nghiệp giới thiệu chỉ là bên trung gian kết nối.
|
|
Thời
gian gắn kết
|
Kéo dài suốt
quá trình lao động (tối đa 12 tháng).
|
Kết thúc
ngay sau khi người lao động và chủ lao động ký HĐLĐ với nhau.
|
|
Nguồn
thu nhập
|
Thu phí
thuê lại từ doanh nghiệp thuê (chênh lệch phí dịch vụ).
|
Thu phí
môi giới/tư vấn từ người lao động hoặc chủ lao động (theo quy định).
|
|
Trách
nhiệm kỷ luật
|
Doanh nghiệp
CTLLĐ thực hiện kỷ luật lao động dựa trên báo cáo của bên thuê lại.
|
Không có
quyền và trách nhiệm kỷ luật lao động.
|
3. Phân
biệt CTLLĐ và Biệt phái lao động Biệt phái
lao động thường mang tính nội bộ hoặc hỗ trợ kỹ thuật, không mang tính kinh
doanh lợi nhuận.
|
Tiêu
chí
|
Cho
thuê lại lao động (CTLLĐ)
|
Biệt
phái lao động
|
|
Mục
đích
|
Kinh doanh
tìm kiếm lợi nhuận.
|
Hỗ trợ kỹ
thuật, đào tạo hoặc luân chuyển nhân sự trong cùng tập đoàn/hệ thống.
|
|
Tính
chuyên nghiệp
|
Thực hiện
bởi các đơn vị chuyên doanh có giấy phép CTLLĐ.
|
Thực hiện
giữa các doanh nghiệp bất kỳ (thường là công ty mẹ - con).
|
|
Phí dịch
vụ
|
Có phí
thuê lại lao động rõ ràng.
|
Thường chỉ
thanh toán lại các chi phí lương, thưởng, bảo hiểm thực tế của nhân sự được
biệt phái.
|
Xuất sang
Trang tính
Tóm tắt
tư duy nhận diện (Dành cho báo cáo nghiên cứu) Để xác định
một quan hệ có phải là CTLLĐ hay không, bạn hãy đặt 03 câu hỏi: 1.
Ai trả lương và đóng bảo hiểm? (Nếu là bên thứ ba Có dấu hiệu CTLLĐ hoặc Thầu khoán). 2.
Ai là người trực tiếp ra lệnh điều hành hằng ngày? (Nếu là bên tiếp nhận lao động Chắc
chắn là CTLLĐ; Nếu là bên thứ ba Là Thầu khoán). 3.
Có giấy phép và ký quỹ hay không? (Nếu không có mà vẫn hoạt động điều hành kiểu CTLLĐ Đây là
hành vi CTLLĐ trá hình để trốn tránh trách nhiệm ký quỹ). Việc phân
tích các hình thức "trá hình" này là một hướng đi rất hay cho bài
nghiên cứu về Chính sách pháp luật lao động của bạn, vì thực tế hiện nay
nhiều doanh nghiệp dùng hợp đồng thầu khoán để thực hiện việc cho thuê lại lao
động nhằm né tránh các điều kiện khắt khe của pháp luật. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét