Hoạt động
cho thuê lại lao động (CTLLĐ) thiết lập một mối quan hệ đặc thù theo mô hình tam
giác pháp lý. Để mô hình này vận hành hợp pháp, cần sự tham gia của ba nhóm
chủ thể với các điều kiện và vai trò riêng biệt. Dưới đây là
phân tích chi tiết về các chủ thể này theo quy định của Bộ luật Lao động 2019
và Nghị định 145/2020/NĐ-CP: 1. Doanh
nghiệp cho thuê lại lao động (Người sử dụng lao động pháp lý) Đây là chủ
thể trung tâm, đóng vai trò là "cầu nối" kinh doanh giữa sức lao động
và nhu cầu sử dụng.
- Điều kiện khắt khe: Không phải doanh nghiệp nào
cũng được thực hiện hoạt động này. Chủ thể này phải:
- Được thành lập theo Luật Doanh
nghiệp.
- Được cấp Giấy phép hoạt động
cho thuê lại lao động bởi cơ quan có thẩm quyền (Chủ tịch UBND cấp tỉnh).
- Thực hiện ký quỹ
2.000.000.000 đồng (hai tỷ đồng) tại ngân hàng thương mại để bảo đảm
thanh toán tiền lương và bồi thường cho người lao động.
- Người đại diện theo pháp luật
phải có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực cho thuê lại hoặc cung ứng
lao động từ đủ 03 năm trở lên.
- Vai trò: Trực tiếp ký Hợp đồng lao động
với người lao động; thực hiện nghĩa vụ trả lương, đóng BHXH, BHYT, BHTN và
giải quyết các chế độ thôi việc, kỷ luật lao động.
2. Bên
thuê lại lao động (Người sử dụng lao động thực tế) Đây là các tổ
chức, doanh nghiệp, cá nhân có nhu cầu sử dụng lao động trong một khoảng thời
gian nhất định để đáp ứng sự gia tăng đột ngột của công việc hoặc thay thế nhân
sự tạm thời.
- Điều kiện sử dụng:
- Chỉ được thuê lại lao động cho
các công việc thuộc Danh mục 20 công việc được phép cho thuê lại
(như: biên dịch, phiên dịch, quản trị hệ thống máy tính, vệ sinh công
nghiệp, lái xe, hỗ trợ bán hàng...).
- Chỉ được thuê lại lao động
trong thời hạn tối đa là 12 tháng.
- Không được thuê lại lao động
trong các trường hợp: Đang có tranh chấp lao động, đình công; để thay thế người lao động
đang bị kỷ luật hoặc sa thải; hoặc tại những nơi có điều kiện làm việc độc
hại, nguy hiểm dễ xảy ra tai nạn lao động.
- Vai trò: Trực tiếp quản lý, điều hành,
giám sát quá trình làm việc của người lao động thuê lại; đảm bảo an toàn vệ
sinh lao động tại nơi làm việc.
3. Người
lao động thuê lại (Chủ thể cung ứng sức lao động) Đây là những
cá nhân trực tiếp thực hiện công việc tại cơ sở của bên thuê lại.
- Vị thế pháp lý:
- Có quan hệ hợp đồng với doanh
nghiệp cho thuê nhưng làm việc dưới sự điều hành của bên thuê lại.
- Được đảm bảo mức lương không thấp
hơn mức lương của người lao động có cùng trình độ của bên thuê lại làm
cùng công việc.
- Vai trò: Thực hiện công việc theo thỏa
thuận trong Hợp đồng lao động và tuân thủ nội quy lao động, sự điều hành của
bên thuê lại.
Mối quan
hệ giữa các chủ thể
|
Cặp chủ
thể
|
Hình
thức xác lập
|
Nội
dung chính
|
|
DN Cho
thuê ß>NLĐ
|
Hợp đồng
lao động
|
Tiền
lương, bảo hiểm, chế độ phúc lợi dài hạn.
|
|
DN Cho
thuê ß>Bên thuê lại
|
Hợp đồng
kinh tế (CTLLĐ)
|
Số lượng
lao động, phí dịch vụ, thời hạn thuê.
|
|
Bên
thuê lại ß>NLĐ
|
Quan hệ quản
lý thực tế
|
Mệnh lệnh
công việc, an toàn lao động, nội quy.
|
Bình luận
cho báo cáo nghiên cứu: Trong cấu
trúc này, người lao động là chủ thể dễ bị tổn thương nhất vì họ chịu sự
tác động của hai "ông chủ". Do đó, pháp luật Việt Nam hiện hành tập
trung vào việc siết chặt điều kiện của Doanh nghiệp cho thuê (thông qua
việc ký quỹ và cấp phép) để đảm bảo rằng ngay cả khi "mối lương
duyên" giữa hai doanh nghiệp tan vỡ, quyền lợi của người lao động vẫn được
bảo vệ bởi khoản tiền ký quỹ và tư cách pháp nhân của doanh nghiệp cho thuê. Nếu bạn đang
hoàn thiện phần "Chính sách hình sự" hoặc "Chính sách pháp luật"
về lao động, việc phân tích hành vi CTLLĐ không phép (không có giấy phép
hoặc không ký quỹ) là một nội dung rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến
an ninh trật tự xã hội và quyền lợi của hàng vạn lao động. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét