Trong pháp
luật thi hành án dân sự (THADS), biện pháp bảo đảm và biện pháp cưỡng
chế là hai nhóm công cụ quan trọng mà Chấp hành viên sử dụng để đảm bảo bản
án được thực thi. Tuy nhiên, chúng khác nhau về thời điểm áp dụng, mục đích và
tính chất tác động đến tài sản của đương sự. Dưới đây là
bảng so sánh và phân tích chi tiết để bạn dễ dàng phân biệt: 1. Bảng
so sánh tổng hợp
|
Tiêu
chí
|
Biện
pháp bảo đảm
|
Biện
pháp cưỡng chế
|
|
Thời điểm
áp dụng
|
Thường áp
dụng ngay sau khi có quyết định thi hành án hoặc trong thời hạn tự nguyện.
|
Chỉ áp dụng
khi hết thời hạn tự nguyện thi hành án (10 ngày) mà bên phải thi hành không
thực hiện.
|
|
Mục
đích
|
Ngăn chặn
việc tẩu tán, hủy hoại tài sản; tạo điều kiện cho việc thi hành án sau này.
|
Ép buộc
người phải thi hành án thực hiện nghĩa vụ (chuyển giao tài sản, trả tiền, thực
hiện công việc).
|
|
Tính chất
quyền lực
|
Mang tính
chất phòng ngừa, "đóng băng" trạng thái tài sản.
|
Mang tính
chất quyền lực nhà nước mạnh mẽ, xử lý dứt điểm tài sản để trả nợ.
|
|
Hệ quả
đối với tài sản
|
Tài sản bị
hạn chế quyền định đoạt (không được bán, tặng cho) nhưng chưa bị xử lý.
|
Tài sản bị
thu giữ, định giá, bán đấu giá hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho người khác.
|
2. Phân
tích chi tiết các đặc điểm a. Về Biện
pháp bảo đảm (Điều 66 Luật THADS) Đây là bước
đi mang tính "phòng thủ". Khi Chấp hành viên nhận thấy người phải thi
hành án có dấu hiệu tẩu tán tài sản (ví dụ: đang làm thủ tục sang tên nhà đất
cho người thân), biện pháp này sẽ được kích hoạt để giữ nguyên hiện trạng. 1.
Phong
tỏa tài khoản. 2.
Tạm
giữ tài sản, giấy tờ. 3.
Tạm
dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản.
- Đặc điểm: Không cần đợi hết 10 ngày tự
nguyện. Nếu thấy cần thiết, Chấp hành viên có thể ra quyết định ngay để bảo
vệ quyền lợi của người được thi hành án.
b. Về Biện
pháp cưỡng chế (Điều 71 Luật THADS) Đây là bước
đi mang tính "tấn công". Khi mọi nỗ lực vận động và thời hạn tự nguyện
đã qua đi mà bên phải thi hành án vẫn ngoan cố, Nhà nước sẽ dùng quyền lực để
can thiệp trực tiếp. 1.
Khấu
trừ tiền trong tài khoản; thu hồi tiền từ hoạt động kinh doanh. 2.
Trừ
vào thu nhập của người phải thi hành án (lương, trợ cấp). 3.
Kê
biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án (kể cả tài sản đang do người thứ
ba giữ). 4.
Khai
thác tài sản để thi hành án. 5.
Buộc
thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định.
- Đặc điểm: Phải lập kế hoạch cưỡng chế,
thường có sự phối hợp của lực lượng Công an và chính quyền địa phương. Chi
phí cưỡng chế do người phải thi hành án chịu.
3. Mối
quan hệ giữa hai biện pháp Hai biện
pháp này có mối quan hệ nối tiếp và hỗ trợ lẫn nhau trong một quy trình thống
nhất: 1.
Tiền đề: Biện
pháp bảo đảm thường là tiền đề cho biện pháp cưỡng chế. Ví dụ: Chấp hành viên
"phong tỏa" tài khoản ngân hàng (bảo đảm), sau đó mới ra quyết định
"khấu trừ" số tiền đó (cưỡng chế) để chi trả cho người thắng kiện. 2.
Sự chuyển hóa:
Một tài sản đang bị áp dụng biện pháp bảo đảm (tạm dừng giao dịch) sau đó sẽ trở
thành đối tượng của biện pháp cưỡng chế (kê biên, bán đấu giá) nếu nghĩa vụ
không được thực hiện.
4. Cách
nhận diện nhanh để áp dụng vào báo cáo nghiên cứu Để phân biệt
nhanh, bạn có thể dựa vào từ khóa:
- Nếu thấy các từ như "Phong
tỏa", "Tạm dừng", "Tạm giữ" --> Đây là Biện pháp bảo đảm.
- Nếu thấy các từ như "Khấu
trừ", "Kê biên", "Bán đấu giá",
"Trục xuất" -->Đây là Biện pháp cưỡng chế.
Việc áp dụng
sai biện pháp hoặc sai thời điểm có thể dẫn đến việc cơ quan THADS phải bồi thường
thiệt hại cho đương sự, do đó đây là phần kiến thức cực kỳ quan trọng đối với
các nghiên cứu sinh luật chuyên sâu. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét