Trong hệ thống
pháp luật lao động Việt Nam, đặc biệt là theo Bộ luật Lao động (BLLĐ) 2019,
khái niệm về tổ chức đại diện người lao động (NLĐ) tại cơ sở đã có bước đột phá
quan trọng nhằm tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (như Công ước 98 của
ILO). Dưới đây là
nội dung chi tiết về khái niệm và đặc điểm của các tổ chức này:
1. Khái
niệm tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở Theo Khoản
3 Điều 3 BLLĐ 2019, tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở được định nghĩa như sau: “Tổ chức đại
diện người lao động tại cơ sở là tổ chức được thành lập trên cơ sở tự nguyện của
người lao động tại một đơn vị sử dụng lao động nhằm mục đích bảo vệ quyền và lợi
ích hợp pháp, chính đáng của người lao động thông qua thương lượng tập thể hoặc
các hình thức khác theo quy định của pháp luật lao động.” Hiện nay, tổ
chức này bao gồm hai loại hình: 1.
Ban chấp hành Công đoàn cơ sở: Thuộc hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. 2.
Tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp: Đây là tổ chức được thành lập độc lập,
không thuộc hệ thống công đoàn truyền thống (một điểm mới của BLLĐ 2019).
2. Đặc điểm
của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở Việc phân
tích các đặc điểm giúp nhận diện vai trò và địa vị pháp lý của tổ chức này
trong quan hệ lao động: a. Tính tự
nguyện và dân chủ
- Phân tích: Tổ chức này được hình thành dựa
trên ý chí tự do của NLĐ. Không một cá nhân hay cơ quan nào (kể cả người sử
dụng lao động hay cơ quan nhà nước) được quyền ép buộc NLĐ gia hạn hoặc
thành lập tổ chức.
- Biểu hiện: NLĐ tự quyết định việc gia nhập,
rời khỏi, cũng như bầu chọn những người lãnh đạo mà họ tin tưởng.
b. Phạm
vi hoạt động giới hạn tại cơ sở
- Phân tích: Đúng như tên gọi, tổ chức này tồn
tại và hoạt động trong phạm vi một đơn vị sử dụng lao động (doanh
nghiệp, cơ quan, tổ chức).
- Biểu hiện: Đối tượng phục vụ và đại diện
trực tiếp là những NLĐ làm việc tại chính đơn vị đó. Điều này giúp tổ chức
nắm bắt sát sao tâm tư, nguyện vọng và các vấn đề phát sinh tại nơi làm việc.
c. Mục
đích hoạt động phi lợi nhuận
- Phân tích: Mục đích tồn tại duy nhất của tổ
chức là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NLĐ. Tổ chức không hoạt động
vì mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận cho các thành viên ban lãnh đạo.
- Biểu hiện: Các hoạt động chủ yếu xoay
quanh: Thương lượng tập thể, đối thoại tại nơi làm việc, giải quyết tranh
chấp lao động và giám sát việc thực hiện pháp luật lao động của người sử dụng
lao động (NSDLĐ).
d. Tính độc
lập (đặc biệt đối với tổ chức của NLĐ tại doanh nghiệp)
- Phân tích: Để bảo vệ NLĐ hiệu quả, tổ chức
phải độc lập với NSDLĐ.
- Biểu hiện: Pháp luật nghiêm cấm NSDLĐ có
các hành vi can thiệp, thao túng hoặc hỗ trợ tài chính nhằm chi phối hoạt
động của tổ chức đại diện. Ban lãnh đạo tổ chức không thể là những người
giữ vị trí quản lý có quyền quyết định trực tiếp đến quyền lợi của NLĐ (để
tránh xung đột lợi ích).
e. Có địa
vị pháp lý để thực hiện các quyền năng luật định
- Phân tích: Khi được thành lập và đăng ký hợp
pháp, tổ chức này trở thành một chủ thể trong quan hệ lao động, có quyền
bình đẳng với NSDLĐ trong đối thoại.
- Biểu hiện: Được quyền yêu cầu thương lượng
tập thể, tham gia xây dựng nội quy lao động, thang bảng lương, và có quyền
tổ chức/lãnh đạo đình công theo quy định.
3. Vai
trò của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở Tổ chức này
đóng vai trò là "cầu nối" và "lá chắn":
- Cầu nối: Chuyển tải ý chí của NLĐ đến
NSDLĐ để tìm tiếng nói chung, giảm thiểu xung đột.
- Lá chắn: Bảo vệ NLĐ trước những quyết định
đơn phương, trái luật hoặc xâm phạm lợi ích từ phía chủ doanh nghiệp.
Đánh giá: Việc BLLĐ 2019 cho phép sự tồn tại
song song của Công đoàn cơ sở và Tổ chức của NLĐ tại doanh nghiệp đã tạo ra cơ
chế cạnh tranh lành mạnh. Điều này buộc các tổ chức đại diện phải hoạt động thực
chất hơn, hiệu quả hơn để thu hút NLĐ tham gia, từ đó nâng cao vị thế của người
làm thuê trong nền kinh tế thị trường. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét