Trong quan hệ
lao động, người lao động (NLĐ) khuyết tật là nhóm đối tượng yếu thế cần được bảo
vệ đặc biệt để xóa bỏ rào cản, tạo cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận việc
làm và tham gia đóng góp cho xã hội.
1. Khái
niệm người lao động khuyết tật Theo quy định
hiện hành và Luật Người khuyết tật:
- Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc
nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật
khiến cho lao động, sinh hoạt gặp khó khăn.
- Người lao động khuyết tật trong
QHLĐ là người
khuyết tật có khả năng lao động, tham gia vào quan hệ lao động trên cơ sở
tự nguyện và được Nhà nước bảo đảm các điều kiện đặc thù để thực hiện quyền
lao động.
2. Nguyên
tắc sử dụng lao động khuyết tật (Điều 158) Nhà nước thiết
lập các nguyên tắc nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử và thúc đẩy sự hòa nhập: 1.
Nguyên tắc tự nguyện và tôn trọng: Việc tuyển dụng và sử dụng NLĐ khuyết tật phải dựa trên sự tự
nguyện. NSDLĐ phải tôn trọng nhân phẩm và không được có hành vi kỳ thị, phân biệt
đối xử vì lý do khuyết tật. 2.
Phù hợp với tình trạng sức khỏe: NSDLĐ có trách nhiệm bố trí công việc, cung cấp trang thiết
bị lao động và điều kiện làm việc phù hợp với tình trạng sức khỏe, loại hình và
mức độ khuyết tật. 3.
Tham vấn ý kiến: Trước khi quyết định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của NLĐ
khuyết tật, NSDLĐ phải tham khảo ý kiến của họ.
3. Quy định
bảo đảm quyền lợi cụ thể Pháp luật
lao động Việt Nam (Điều 159, 160 BLLĐ 2019) quy định các cơ chế bảo vệ nghiêm
ngặt: a. Về điều
kiện làm việc và vệ sinh lao động
- Thích nghi môi trường: NSDLĐ phải cải tạo, lắp đặt các
trang thiết bị, lối đi hoặc điều kiện làm việc để NLĐ khuyết tật có thể tiếp
cận và làm việc thuận tiện.
- Chăm sóc sức khỏe: NSDLĐ phải thực hiện kiểm tra sức
khỏe định kỳ và theo dõi sát sao tình trạng thể chất của họ trong quá
trình làm việc.
b. Giới hạn
về thời giờ làm việc và cường độ Để bảo vệ sức
khỏe cho NLĐ khuyết tật, pháp luật đặt ra các giới hạn "cứng":
- Làm thêm giờ và làm ban đêm: NSDLĐ không được sử dụng NLĐ
khuyết tật nhẹ suy giảm khả năng lao động từ 51% trở lên hoặc khuyết
tật nặng/đặc biệt nặng làm thêm giờ, làm việc ban đêm, trừ khi họ tự nguyện
đồng ý.
- Công việc bị cấm: Tuyệt đối không được sử dụng
NLĐ khuyết tật làm những công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo danh
mục của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
c. Chính
sách ưu đãi của Nhà nước
- Hỗ trợ doanh nghiệp: Nhà nước có chính sách ưu đãi
thuế, vay vốn lãi suất thấp cho các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động
khuyết tật.
- Đào tạo nghề: NLĐ khuyết tật được ưu tiên
trong các chương trình đào tạo, dạy nghề và giới thiệu việc làm miễn phí từ
các trung tâm dịch vụ việc làm.
4. Đánh
giá tính hợp lý và thực tiễn Tính hợp
lý:
- Bình đẳng thực chất: Các quy định này không phải là
"sự ban ơn" mà là cách thức để kéo phẳng mặt bằng cơ hội, giúp
người khuyết tật có thể cạnh tranh công bằng bằng năng lực của mình.
- Tính nhân văn: Bảo đảm thu nhập và sự tự chủ
tài chính cho người khuyết tật, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và hệ thống
an sinh xã hội.
Thách thức
thực tế:
- Rào cản tâm lý: Một số doanh nghiệp vẫn còn e
ngại về chi phí cải tạo nhà xưởng hoặc lo ngại năng suất lao động của người
khuyết tật thấp.
- Cơ sở hạ tầng: Tại nhiều địa phương, hệ thống
giao thông và hạ tầng công cộng chưa thực sự thuận tiện để NLĐ khuyết tật
di chuyển đến nơi làm việc một cách dễ dàng.
Tổng kết - Pháp luật về
lao động khuyết tật hiện nay đã thể hiện rõ tư duy "Hòa nhập thay vì
tách biệt". Việc tuân thủ các nguyên tắc này không chỉ giúp doanh nghiệp
thực hiện trách nhiệm xã hội mà còn giúp khai thác được một nguồn lao động tận
tụy, kiên trì và giàu ý chí vượt khó.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét