Để phân biệt
các khái niệm này một cách chính xác nhất theo quy định của pháp luật Việt Nam,
chúng ta có thể đi từ phạm vi hẹp đến phạm vi rộng như sau: 1. Vụ án
dân sự và Việc dân sự Đây là hai
thành phần chính cấu thành nên khái niệm "Vụ việc dân sự", nhưng
chúng khác nhau ở bản chất có hay không có tranh chấp.
- Vụ án dân sự: Là các tranh chấp phát sinh giữa
các đương sự mà họ không tự giải quyết được và yêu cầu Tòa án giải quyết.
Đặc điểm của vụ án dân sự là có nguyên đơn, bị đơn và có sự đối kháng về
quyền lợi (Ví dụ: tranh chấp đất đai, tranh chấp ly hôn và chia tài sản,
tranh chấp hợp đồng mua bán).
- Việc dân sự: Là việc cơ quan, tổ chức, cá
nhân không có tranh chấp quyền lợi với ai, nhưng yêu cầu Tòa án công nhận
hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý nào đó. Mục đích là để làm căn cứ
phát sinh quyền và nghĩa vụ (Ví dụ: yêu cầu tuyên bố một người mất tích,
yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng
vô hiệu).
2. Vụ việc
dân sự Vụ việc
dân sự là khái niệm
mang tính bao quát nhất. Nó là tên gọi chung để chỉ cả Vụ án dân sự và Việc
dân sự.
- Khi luật đề cập đến "Vụ việc
dân sự", có nghĩa là quy định đó áp dụng chung cho cả hai loại trên.
3. Tố tụng
dân sự Tố tụng
dân sự là toàn bộ
các trình tự, thủ tục và hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện
kiểm sát, Cơ quan thi hành án) và người tham gia tố tụng (đương sự, người bảo vệ
quyền lợi...) trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự.
- Nó bắt đầu từ khi người khởi kiện
nộp đơn và kết thúc khi bản án, quyết định của Tòa án được thi hành xong
trên thực tế.
4. Luật Tố
tụng dân sự Đây là một
ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luật Tố tụng dân sự bao gồm
hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong
quá trình tố tụng dân sự.
- Nó quy định về thẩm quyền của
Tòa án, quyền và nghĩa vụ của các bên, trình tự khởi kiện, xét xử và thi
hành án.
- Văn bản pháp luật quan trọng nhất
hiện nay điều chỉnh lĩnh vực này là Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Bảng so
sánh nhanh
|
Khái
niệm
|
Yếu tố
tranh chấp
|
Đặc điểm
nhận dạng
|
|
Vụ án
dân sự
|
Có tranh
chấp
|
Có nguyên
đơn kiện bị đơn.
|
|
Việc
dân sự
|
Không có
tranh chấp
|
Chỉ có người
yêu cầu Tòa án công nhận một sự việc.
|
|
Vụ việc
dân sự
|
Bao gồm cả
hai
|
Tổng thể
các quan hệ dân sự tại Tòa án.
|
|
Tố tụng
dân sự
|
-
|
Là quá
trình thực hiện các bước giải quyết.
|
|
Luật Tố
tụng dân sự
|
-
|
Là hệ thống
văn bản pháp luật (Luật hình thức).
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét