Để nắm vững
các kiến thức nền tảng về Luật Tố tụng dân sự (TTDS) Việt Nam, bạn cần phân
tích qua ba trụ cột chính: đối tượng điều chỉnh (điều chỉnh cái gì), phương
pháp điều chỉnh (điều chỉnh bằng cách nào) và nguồn (dựa vào đâu).
Dưới đây là
chi tiết các nội dung này:
1. Đối tượng
điều chỉnh của Luật Tố tụng dân sự
Đối tượng điều
chỉnh của ngành luật này là các quan hệ xã hội phát sinh trong tố tụng dân sự.
Cụ thể bao gồm:
- Quan hệ giữa Tòa án, Viện kiểm
sát với các đương sự: Đây là quan hệ trung tâm, phát sinh từ khi có đơn khởi kiện/yêu cầu
cho đến khi bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.
- Quan hệ giữa Tòa án với các cơ
quan tiến hành tố tụng khác: Ví dụ như quan hệ phối hợp giữa Tòa án và Cơ quan thi
hành án, hoặc quan hệ giám sát giữa Viện kiểm sát và Tòa án.
- Quan hệ giữa Tòa án với người
tham gia tố tụng khác: Như người làm chứng, người giám định, người phiên dịch, người bảo vệ
quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
Đặc điểm: Các quan hệ này luôn có sự tham gia
của Tòa án (hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền) và chỉ phát sinh khi có hoạt động
giải quyết vụ việc dân sự.
2. Phương
pháp điều chỉnh
Luật TTDS Việt
Nam sử dụng kết hợp hai phương pháp đặc trưng để điều chỉnh các quan hệ nêu
trên:
- Phương pháp quyền uy:
- Thể hiện ở việc Tòa án là cơ
quan thay mặt Nhà nước để điều hành quá trình tố tụng.
- Các quyết định của Tòa án có
tính bắt buộc thi hành. Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm
thời hoặc xử phạt hành chính đối với các hành vi cản trở tố tụng.
- Phương pháp định đoạt (Phương
pháp bình đẳng):
- Tôn trọng quyền tự định đoạt của
đương sự: Các bên có quyền tự do thỏa thuận, hòa giải, rút đơn kiện hoặc
thay đổi yêu cầu khởi kiện.
- Tòa án chỉ giải quyết trong phạm
vi đơn khởi kiện hoặc yêu cầu của đương sự. Nếu đương sự không yêu cầu,
Tòa án sẽ không tự ý giải quyết.
3. Nguồn
của Luật Tố tụng dân sự
Nguồn của luật
là các văn bản quy phạm pháp luật chứa đựng các quy tắc xử sự về tố tụng dân sự.
Hiện nay, hệ thống nguồn bao gồm:
- Hiến pháp: Là nguồn có hiệu lực pháp lý
cao nhất, quy định các nguyên tắc cơ bản như quyền xét xử của Tòa án, quyền
được bảo vệ của công dân.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Đây là nguồn trực tiếp và
quan trọng nhất, quy định chi tiết toàn bộ quy trình giải quyết vụ việc
dân sự.
- Các Luật, Bộ luật liên quan:
- Luật nội dung: Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân
và Gia đình, Luật Đất đai... (dùng để xác định quan hệ tranh chấp).
- Luật tổ chức: Luật Tổ chức Tòa án nhân dân,
Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân.
- Luật chuyên ngành: Luật Thi hành án dân sự, Luật
Trọng tài thương mại.
- Nghị quyết của Hội đồng Thẩm
phán Tòa án nhân dân tối cao: Hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định của Bộ luật
TTDS trong thực tiễn xét xử.
- Án lệ: Các án lệ đã được Hội đồng Thẩm
phán công bố có liên quan đến trình tự, thủ tục tố tụng cũng được coi là một
nguồn bổ trợ quan trọng.
- Điều ước quốc tế: Trong trường hợp Việt Nam là
thành viên của các điều ước quốc tế có quy định khác với luật trong nước,
quy định của điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên áp dụng.
Tóm tắt
nhanh
|
Tiêu
chí
|
Nội
dung cốt lõi
|
|
Đối tượng
|
Quan hệ giữa
Tòa án và những người tham gia tố tụng.
|
|
Phương
pháp
|
Sự kết hợp
giữa Mệnh lệnh (Quyền uy) và Tự nguyện (Định đoạt).
|
|
Nguồn
chính
|
Bộ luật Tố
tụng dân sự 2015, Hiến pháp và các Nghị quyết hướng dẫn.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét