Năng lực chủ
thể của cá nhân là điều kiện pháp lý cần thiết để một người có thể tham gia vào
các quan hệ pháp luật dân sự. Theo khoa học pháp lý và Bộ luật Dân sự (BLDS)
2015, năng lực chủ thể bao gồm hai thành phần không thể tách rời: Năng lực
pháp luật dân sự và Năng lực hành vi dân sự. Dưới đây là
phân tích chi tiết:
1. Năng lực
pháp luật dân sự của cá nhân (Điều 16) Đây là khả
năng của cá nhân có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự.
- Thời điểm phát sinh: Có từ khi người đó sinh ra
và chấm dứt khi người đó chết.
- Nội dung (Điều 17): Bao gồm quyền nhân thân không gắn
với tài sản và gắn với tài sản; quyền sở hữu, quyền thừa kế; quyền xác lập
giao dịch dân sự...
- Đặc điểm:
- Mọi cá nhân đều có năng lực
pháp luật dân sự như nhau.
- Không bị hạn chế, trừ trường hợp
luật có quy định khác (ví dụ: bị tước một số quyền khi phạm tội).
- Năng lực pháp luật là "tiền
đề", là khả năng khách quan được Nhà nước thừa nhận.
2. Năng lực
hành vi dân sự của cá nhân (Điều 19) Đây là khả
năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ
dân sự. Khác với năng lực pháp luật, năng lực hành vi phụ thuộc vào độ tuổi và
khả năng nhận thức. Dựa trên độ
tuổi và trạng thái tâm thần, BLDS chia thành các mức độ: a. Người
có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (Điều 20)
- Đối tượng: Người từ đủ 18 tuổi trở
lên.
- Khả năng: Tự mình xác lập, thực hiện mọi
giao dịch dân sự và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
b. Người
chưa có năng lực hành vi dân sự (Điều 21)
- Đối tượng: Người chưa đủ 6 tuổi.
- Cơ chế: Mọi giao dịch dân sự đều phải
do người đại diện theo pháp luật (cha, mẹ, người giám hộ) xác lập, thực hiện.
c. Người
có năng lực hành vi dân sự chưa đầy đủ (Điều 21)
- Từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi: Các giao dịch phải được người đại
diện đồng ý, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với
lứa tuổi.
- Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: Được tự mình xác lập giao dịch,
trừ các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký thì
cần sự đồng ý của người đại diện.
d. Các
trường hợp đặc biệt (Do Tòa án quyết định)
- Mất năng lực hành vi dân sự (Điều
22): Người bị bệnh
tâm thần hoặc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi.
- Khó khăn trong nhận thức, làm chủ
hành vi (Điều 23): Người do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận
thức (thường áp dụng cho người già lú lẫn, người khuyết tật trí tuệ nhẹ).
- Hạn chế năng lực hành vi dân sự
(Điều 24): Người
nghiện ma túy, nghiện các chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản gia
đình.
3. Mối
liên hệ giữa hai loại năng lực Năng lực chủ
thể chỉ hoàn thiện khi có sự kết hợp của cả hai: 1.
Năng lực pháp luật: Là điều kiện Cần (ai cũng có từ khi sinh ra). 2.
Năng lực hành vi: Là điều kiện Đủ (để cá nhân tự mình tham gia vào đời sống pháp
lý). Ví dụ
minh họa: Một đứa trẻ
2 tuổi có năng lực pháp luật để nhận thừa kế một căn nhà từ ông nội,
nhưng em bé đó chưa có năng lực hành vi để tự mình ký hợp đồng bán căn
nhà đó. Việc bán nhà phải do cha mẹ thực hiện thay vì lợi ích của đứa trẻ.
Lưu ý
trong nghiên cứu cao học Trong bài
báo cáo nghiên cứu của mình, bạn nên chú ý đến điểm mới của BLDS 2015 là chế định
"Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi". Đây là một
bước tiến mang tính nhân văn, thay vì chỉ tuyên bố một người là "mất năng
lực" (hủy bỏ hoàn toàn quyền tự quyết), luật pháp hiện đại cho phép họ vẫn
có quyền tham gia giao dịch dưới sự giúp đỡ của người giám hộ được chỉ định. Nội dung này
có giúp ích cho phần phân tích về "chủ thể trong hoạt động tư pháp"
mà bạn đang thực hiện không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét