Việc chấm dứt hợp đồng dân
sự là thời điểm các bên không còn bị ràng buộc bởi các quyền và nghĩa vụ đã thỏa
thuận. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các căn cứ chấm dứt hợp đồng rất đa dạng,
từ việc các bên đã hoàn thành mục tiêu cho đến những tình huống pháp lý phát
sinh ngoài ý muốn. Dưới đây là phân tích chi
tiết các căn cứ chính:
1.
Hợp đồng đã được hoàn thành Đây là căn cứ phổ biến và
lý tưởng nhất. Hợp đồng chấm dứt khi các bên đã thực hiện đầy đủ và đúng các
nghĩa vụ đã cam kết (giao đủ hàng, trả đủ tiền, hoàn tất dịch vụ). Lúc này, mục
đích của giao kết đã đạt được. 2.
Theo thỏa thuận của các bên Quyền tự do ngôn luận và tự
do thỏa thuận cho phép các bên chấm dứt hợp đồng vào bất kỳ thời điểm nào, miễn
là sự thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của luật hoặc đạo đức xã hội. Các
bên có thể lập văn bản thỏa thuận chấm dứt và giải quyết các hệ quả tồn đọng. 3.
Cá nhân giao kết hợp đồng chết, pháp nhân chấm dứt tồn tại Căn cứ này áp dụng đối với
những hợp đồng mà việc thực hiện gắn liền với nhân thân của chủ thể:
- Cá nhân: Nếu hợp đồng quy định nghĩa vụ phải
do chính cá nhân đó thực hiện (ví dụ: một họa sĩ vẽ tranh chân dung) mà
người đó chết, hợp đồng sẽ chấm dứt.
- Pháp nhân: Khi một công ty giải thể hoặc phá
sản, các hợp đồng mà họ là chủ thể sẽ chấm dứt, trừ khi nghĩa vụ được chuyển
giao cho pháp nhân kế thừa.
4.
Hợp đồng bị hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện Đây là các căn cứ phát sinh
do lỗi của một bên hoặc do sự thay đổi tình hình: Hủy
bỏ hợp đồng
- Căn cứ: Một bên vi phạm nghiêm trọng
nghĩa vụ hợp đồng hoặc có thỏa thuận/quy định pháp luật về việc hủy bỏ.
- Hậu quả: Hợp đồng không có hiệu lực từ thời
điểm giao kết. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (hoàn trả
tài sản hoặc thanh toán giá trị tương đương).
Đơn
phương chấm dứt thực hiện hợp đồng
- Căn cứ: Một bên vi phạm nghiêm trọng
nghĩa vụ hoặc các bên đã thỏa thuận trước về quyền này.
- Hậu quả: Hợp đồng chấm dứt từ thời điểm
bên kia nhận được thông báo. Các phần nghĩa vụ đã thực hiện trước đó vẫn
có hiệu lực, các bên chỉ không phải thực hiện tiếp phần nghĩa vụ còn lại.
5.
Hợp đồng không thể thực hiện được do đối tượng không còn - Nếu đối tượng của hợp đồng
là một vật đặc định (ví dụ: một chiếc xe cổ duy nhất) mà vật đó bị tiêu hủy do
sự kiện bất khả kháng trước khi bàn giao, hợp đồng sẽ chấm dứt vì không còn mục
tiêu để thực hiện.
6.
Hợp đồng chấm dứt khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản Đây là một quy định tiến bộ
của Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 420). Khi có sự thay đổi hoàn cảnh cực kỳ lớn
(như thiên tai, dịch bệnh, thay đổi chính sách đột ngột) khiến việc tiếp tục thực
hiện hợp đồng gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên:
- Các bên có thể đàm phán lại.
- Nếu không thỏa thuận được, Tòa án
có thể quyết định chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm nhất định.
7.
Các căn cứ khác
- Hợp đồng bị vô hiệu: Do vi phạm điều cấm, lừa dối, nhầm
lẫn hoặc không tuân thủ hình thức bắt buộc.
- Thời hạn của hợp đồng đã hết: Đối với các hợp đồng có xác định
thời hạn (như thuê nhà, cung cấp dịch vụ định kỳ), khi hết thời gian mà
các bên không gia hạn thì hợp đồng đương nhiên chấm dứt.
Bảng
so sánh nhanh Hủy bỏ và Đơn phương chấm dứt:
|
Tiêu
chí
|
Hủy
bỏ hợp đồng
|
Đơn
phương chấm dứt
|
|
Hiệu
lực
|
Mất hiệu lực từ đầu (Hồi
tố)
|
Chấm dứt từ thời điểm
thông báo
|
|
Nghĩa
vụ
|
Hoàn trả lại toàn bộ những
gì đã nhận
|
Không thực hiện tiếp phần
còn lại
|
|
Bồi
thường
|
Bên có lỗi phải bồi thường
thiệt hại
|
Bên có lỗi phải bồi thường
thiệt hại
|
Việc xác định đúng căn cứ
chấm dứt là cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền lợi, đặc biệt là khi bạn cần xử
lý các vấn đề về hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại trong các báo cáo
pháp lý. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét