Trình tự giao kết và thực
hiện hợp đồng dân sự là một quá trình pháp lý chặt chẽ, đi từ việc hình thành ý
chí chung đến việc hiện thực hóa các cam kết trên thực tế. Theo Bộ luật Dân
sự 2015, quá trình này được chia thành hai giai đoạn lớn:
1.
Trình tự giao kết hợp đồng Giai đoạn này tập trung vào
việc xác lập sự đồng thuận giữa các bên, bao gồm hai bước pháp lý cốt lõi: Bước
1: Đề nghị giao kết hợp đồng Đây là việc một bên (bên đề
nghị) thể hiện rõ ý chí muốn giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị
này với bên kia (bên được đề nghị).
- Yêu cầu: Đề nghị phải nêu rõ các điều khoản
cơ bản (đối tượng, giá cả...) và ấn định thời hạn trả lời (nếu có).
- Hiệu lực: Đề nghị có hiệu lực từ thời điểm
bên được đề nghị nhận được. Bên đề nghị có thể thay đổi hoặc rút lại đề
nghị nếu thông báo rút lại đến trước hoặc cùng lúc với đề nghị.
Bước
2: Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng Là sự trả lời của bên được
đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị.
- Nguyên tắc "Gương soi": Sự chấp nhận phải là tuyệt đối,
không kèm theo sửa đổi. Nếu bên được đề nghị sửa đổi, bổ sung thì đó được
coi là một đề nghị mới.
- Sự im lặng: Sự im lặng của bên được đề nghị
không có nghĩa là chấp nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận trước hoặc theo
thói quen xác lập giữa các bên.
2.
Thời điểm hợp đồng có hiệu lực Xác định thời điểm hợp đồng
phát sinh quyền và nghĩa vụ:
- Hợp đồng văn bản: Có hiệu lực từ thời điểm bên cuối
cùng ký vào văn bản hoặc đóng dấu (nếu là pháp nhân), trừ khi có thỏa thuận
khác.
- Hợp đồng bằng lời nói: Có hiệu lực tại thời điểm các bên
đã thỏa thuận xong về nội dung.
- Trường hợp đặc biệt: Đối với các hợp đồng mà pháp luật
yêu cầu phải công chứng, chứng thực (như chuyển nhượng đất đai), hợp đồng
có hiệu lực từ thời điểm văn bản đó được công chứng, chứng thực.
3.
Trình tự thực hiện hợp đồng Sau khi hợp đồng có hiệu lực,
các bên tiến hành thực hiện các nội dung đã cam kết theo các nguyên tắc: Trung
thực, hợp tác, không xâm phạm lợi ích nhà nước/công cộng. Giai
đoạn 1: Chuẩn bị thực hiện Các bên chuẩn bị các điều
kiện cần thiết như hàng hóa, tài chính, nhân lực hoặc hồ sơ pháp lý để sẵn sàng
bàn giao. Giai
đoạn 2: Thực hiện nghĩa vụ chính
- Giao vật/Tài sản: Phải đúng chủng loại, số lượng,
chất lượng và tại đúng địa điểm đã thỏa thuận.
- Thanh toán: Thực hiện đúng phương thức (tiền
mặt/chuyển khoản) và thời hạn.
- Thực hiện công việc: Nếu đối tượng là một công việc (dịch
vụ), bên có nghĩa vụ phải hoàn thành đúng tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc kết quả
đầu ra.
Giai
đoạn 3: Nghiệm thu và bàn giao - Bên có quyền kiểm tra kết
quả thực hiện nghĩa vụ. Nếu việc thực hiện không đúng thỏa thuận (hàng lỗi, chậm
tiến độ), bên có quyền có quyền từ chối nhận hoặc yêu cầu khắc phục, bồi thường.
Giai
đoạn 4: Thanh lý hợp đồng (nếu cần) - Mặc dù luật không bắt buộc
mọi hợp đồng phải có biên bản thanh lý, nhưng đây là bước quan trọng để các bên
xác nhận rằng mọi quyền và nghĩa vụ đã hoàn tất, chấm dứt sự ràng buộc pháp lý
và giải tỏa các biện pháp bảo đảm (nếu có).
4.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này
- Thay đổi hoàn cảnh cơ bản: Khi có những sự kiện khách quan
làm thay đổi hoàn toàn bối cảnh giao kết (như thiên tai, dịch bệnh), các
bên có thể đàm phán lại hoặc yêu cầu Tòa án điều chỉnh hợp đồng.
- Vi phạm hợp đồng: Nếu một bên không thực hiện trình
tự nêu trên, sẽ dẫn đến việc áp dụng các chế tài như phạt vi phạm, bồi thường
hoặc hủy bỏ hợp đồng.
Việc tuân thủ đúng trình tự
không chỉ giúp hợp đồng có giá trị pháp lý cao mà còn là bằng chứng quan trọng
nhất để bảo vệ bạn nếu có tranh chấp phát sinh trong quá trình nghiên cứu hoặc
thực hiện các dự án thực tế. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét