Trách nhiệm
bồi thường thiệt hại (BTTH) ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng trong
pháp luật dân sự. Bạn có thể hiểu đơn giản đây là trách nhiệm pháp lý phát
sinh khi một bên có hành vi trái pháp luật (cố ý hoặc vô ý) gây tổn hại đến
tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền, lợi
ích hợp pháp khác của người khác mà giữa hai bên không có thỏa thuận hay hợp đồng
nào trước đó về vấn đề này.
Cơ sở pháp
lý cốt lõi của chế định này được quy định chi tiết tại Chương XX (từ Điều
584 đến Điều 608) Bộ luật Dân sự 2015.
04 Điều Kiện
Cần Để Phát Sinh Trách Nhiệm:
Để một cá
nhân hoặc tổ chức phải gánh chịu trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng, về mặt pháp
lý thông thường phải cấu thành đủ 4 yếu tố sau:
- Có thiệt hại thực tế xảy ra: Đây là điều kiện tiên quyết.
Thiệt hại phải cân, đo, đong, đếm được, bao gồm thiệt hại về vật chất (tài
sản bị mất, chi phí cứu chữa...) và thiệt hại về tinh thần (bù đắp tổn thất
do tổn hại sức khỏe, danh dự).
- Có hành vi trái pháp luật: Hành vi này có thể là hành động
(như đập phá tài sản, hành hung) hoặc không hành động (như không đặt biển
cảnh báo khi thi công công trình công cộng) vi phạm điều cấm của pháp luật.
- Có mối quan hệ nhân quả: Hành vi trái pháp luật nêu trên
phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc có tính quyết định dẫn đến thiệt hại thực
tế phát sinh.
- Có yếu tố lỗi (Lỗi cố ý hoặc vô
ý): Người gây
thiệt hại nhận thức được hành vi của mình có nguy cơ gây thiệt hại nhưng vẫn
làm (hoặc để mặc), hoặc do cẩu thả/quá tự tin mà gây ra.
Lưu ý: Có một số trường hợp đặc biệt pháp
luật quy định phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi (ví dụ: thiệt hại do nguồn
nguy hiểm cao độ như xe cơ giới, thú dữ gây ra - quy định tại Điều 601 BLDS
2015).
Nguyên Tắc
Bồi Thường Toàn Bộ Và Kịp Thời
Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, việc bồi thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc
sau:
1.
Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Thiệt hại đến đâu, bồi thường đến đó. Các bên có thể thỏa
thuận về hình thức bồi thường (tiền, hiện vật hoặc thực hiện một công việc) và
phương thức trả (một lần hoặc nhiều lần).
2.
Giảm mức bồi thường: Người gây thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu có đủ 2 điều kiện:
lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế trước mắt cũng như
lâu dài của họ.
3.
Thay đổi mức bồi thường: Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế (ví dụ: chi
phí chữa trị tăng lên hoặc sức khỏe người bị hại biến chuyển xấu đi), một trong
các bên có quyền yêu cầu thay đổi mức bồi thường.
Phân Biệt
Nhanh: Trong Hợp Đồng vs Ngoài Hợp Đồng
Để tránh nhầm
lẫn, bạn có thể phân biệt dựa trên bảng so sánh nhanh dưới đây:
|
Tiêu
chí
|
BTTH
trong hợp đồng
|
BTTH
ngoài hợp đồng
|
|
Cơ sở
phát sinh
|
Từ hành vi
vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trong một hợp đồng có hiệu lực.
|
Từ hành vi
trái pháp luật xâm phạm đến quyền lợi ích hợp pháp, không cần có hợp đồng từ
trước.
|
|
Yếu tố
lỗi
|
Thường suy
đoán có lỗi (bên vi phạm phải chứng minh mình không có lỗi hoặc gặp bất khả
kháng).
|
Bên bị thiệt
hại hoặc cơ quan tố tụng phải chứng minh yếu tố lỗi của người gây thiệt hại
(trừ TH đặc biệt).
|
|
Mức bồi
thường
|
Có thể do
các bên tự thỏa thuận trước trong hợp đồng (giới hạn hoặc phạt vi phạm kèm bồi
thường).
|
Phải bồi
thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh theo quy định pháp luật.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét