Phương thức
Hai giai đoạn là một quy trình đặc thù, thường chỉ được áp dụng cho các gói thầu
có tính chất phức tạp cao, khi chủ đầu tư chưa thể xác định được chi tiết các
yêu cầu kỹ thuật hoặc giải pháp công nghệ ngay từ đầu.
Dưới đây là
các trường hợp và đặc điểm áp dụng phương thức này theo quy định của pháp luật
đấu thầu hiện hành:
1. Các
trường hợp áp dụng (Điều 32 & 33 Luật Đấu thầu 2023)
Khác với
phương thức Một giai đoạn (nhà thầu nộp ngay phương án kỹ thuật và giá), phương
thức Hai giai đoạn được áp dụng trong các tình huống sau:
Giai đoạn
hai giai đoạn một túi hồ sơ
Áp dụng đối
với các gói thầu:
- Kỹ thuật mới, phức tạp, đặc thù: Những dự án sử dụng công nghệ
tiên tiến mà chủ đầu tư cần tham khảo ý kiến từ chính các chuyên gia của
nhà thầu để hoàn thiện hồ sơ.
- Chưa xác định được yêu cầu cụ thể: Khi chủ đầu tư chỉ có mục tiêu
đầu tư nhưng chưa xác định được cấu hình kỹ thuật, thông số chi tiết hoặc
tiêu chuẩn công nghệ tối ưu.
Giai đoạn
hai giai đoạn hai túi hồ sơ
Áp dụng đối
với các gói thầu:
- Quy mô lớn, cực kỳ phức tạp: Tương tự như trên nhưng yêu cầu
độ bảo mật và tính tách biệt giữa kỹ thuật - tài chính cao hơn.
- Công nghệ cao, đa ngành: Các dự án tích hợp nhiều hệ thống
công nghệ khác nhau đòi hỏi phải sàng lọc kỹ lưỡng giải pháp kỹ thuật trước
khi xem xét đến yếu tố giá cả.
2. Quy
trình thực hiện "Hai giai đoạn" diễn ra như thế nào?
Điểm khác biệt
lớn nhất là sự tương tác giữa bên mời thầu và nhà thầu để hoàn thiện hồ sơ mời
thầu:
Giai đoạn
1: Thăm dò và Hoàn thiện kỹ thuật
- Nhà thầu nộp Đề xuất về kỹ
thuật và phương án thi công (không có giá).
- Bên mời thầu trao đổi với từng
nhà thầu để làm rõ yêu cầu, điều chỉnh các thông số kỹ thuật.
- Kết thúc giai đoạn này, bên mời
thầu chốt lại một Hồ sơ mời thầu chính thức duy nhất cho giai đoạn
2.
Giai đoạn
2: Đấu thầu chính thức
- Các nhà thầu đã tham gia giai đoạn
1 (và đáp ứng yêu cầu) sẽ nộp Hồ sơ dự thầu chính thức bao gồm: Đề
xuất kỹ thuật đã hoàn thiện và Đề xuất về giá.
- Việc đánh giá và xếp hạng nhà thầu
được thực hiện tương tự như phương thức một giai đoạn.
3. Tại
sao lại cần phương thức này?
|
Lợi
ích
|
Giải
thích
|
|
Tránh rủi
ro kỹ thuật
|
Giúp chủ đầu
tư không bị mua phải công nghệ lạc hậu hoặc giải pháp không khả thi do thiếu
thông tin ban đầu.
|
|
Tối ưu
hóa giải pháp
|
Tận dụng
được trí tuệ và kinh nghiệm thực tế của các nhà thầu đầu ngành để xây dựng hồ
sơ mời thầu sát với thực tế nhất.
|
|
Cạnh
tranh công bằng
|
Dù có sự
trao đổi ở giai đoạn 1, nhưng ở giai đoạn 2, tất cả nhà thầu đều đấu thầu dựa
trên một mặt bằng kỹ thuật chung đã được thống nhất.
|
4. Tóm tắt
điều kiện áp dụng
|
Phương
thức
|
Khi
nào áp dụng?
|
|
Một
giai đoạn
|
Gói thầu
thông dụng, đã có tiêu chuẩn/kỹ thuật rõ ràng.
|
|
Hai
giai đoạn
|
Gói thầu
chưa xác định được thông số kỹ thuật cụ thể; công nghệ mới, phức tạp cần sự
đóng góp giải pháp từ nhà thầu.
|
Lưu ý: Phương thức này tốn rất nhiều thời
gian và công sức nên thường không áp dụng cho các gói thầu mua sắm thường xuyên
hay xây lắp phổ thông.
________________________________
- Hy vọng phần
giải thích này giúp bạn làm rõ được mảng kiến thức về các phương thức đấu thầu
phức tạp. Bạn có muốn đi sâu vào quy trình xử lý tình huống khi các nhà thầu ở
giai đoạn 1 đưa ra các giải pháp công nghệ hoàn toàn trái ngược nhau không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét