Việc phân biệt
đương sự trong vụ việc dân sự (giai đoạn xét xử) và đương sự trong thi
hành án dân sự (giai đoạn thực thi bản án) là rất quan trọng để xác định
đúng tư cách, quyền và nghĩa vụ của các bên ở mỗi giai đoạn tố tụng khác nhau. Dưới đây là
bảng phân biệt chi tiết: 1. Bảng
so sánh đương sự giữa hai giai đoạn
|
Tiêu
chí
|
Đương
sự trong vụ việc dân sự
|
Đương
sự trong thi hành án dân sự
|
|
Cơ sở
pháp lý
|
Bộ luật Tố
tụng dân sự 2015.
|
Luật Thi
hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014, 2024).
|
|
Thành
phần
|
Nguyên
đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
|
Người được
thi hành án, người phải thi hành án, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
|
|
Thời điểm
xuất hiện
|
Từ khi thụ
lý vụ án đến khi bản án có hiệu lực hoặc kết thúc xét xử.
|
Sau khi bản
án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật (hoặc được thi hành ngay).
|
|
Mục
đích tham gia
|
Để bảo vệ
quyền lợi, tranh tụng nhằm làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ án.
|
Để thực hiện
quyền nhận tài sản/tiền hoặc thực hiện nghĩa vụ theo bản án đã tuyên.
|
|
Cơ quan
quản lý
|
Tòa án
nhân dân.
|
Cơ quan
thi hành án dân sự.
|
2. Sự
thay đổi về tư cách tố tụng Điểm khác biệt
rõ rệt nhất nằm ở tên gọi và vai trò của các bên khi chuyển giao giai đoạn: Trong vụ
việc dân sự:
- Nguyên đơn: Người khởi kiện để yêu cầu Tòa
án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
- Bị đơn: Người bị nguyên đơn khởi kiện.
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan: Người
mà việc giải quyết vụ án có liên quan đến họ.
Trong thi
hành án dân sự:
- Người được thi hành án: Là cá nhân, cơ quan, tổ chức được
hưởng quyền, lợi ích trong bản án, quyết định được thi hành. (Thường là
nguyên đơn nếu họ thắng kiện).
- Người phải thi hành án: Là cá nhân, cơ quan, tổ chức phải
thực hiện nghĩa vụ trong bản án, quyết định được thi hành. (Thường là bị
đơn nếu họ thua kiện).
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan: Người
có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến việc thực hiện quyền, nghĩa
vụ thi hành án của các đương sự nêu trên (ví dụ: người đang thuê nhà trên
mảnh đất bị kê biên).
3. Quyền
và nghĩa vụ đặc thù Đối với
đương sự trong vụ việc dân sự:
- Có quyền cung cấp tài liệu, chứng
cứ, tranh luận tại phiên tòa.
- Có quyền thay đổi, bổ sung hoặc
rút yêu cầu khởi kiện.
- Có quyền kháng cáo bản án, quyết
định sơ thẩm của Tòa án.
Đối với
đương sự trong thi hành án dân sự:
- Người được thi hành án: Có quyền yêu cầu cơ quan THADS
tổ chức thi hành án; yêu cầu xác minh điều kiện thi hành án của đối
phương; được nhận tài sản theo bản án.
- Người phải thi hành án: Có nghĩa vụ kê khai tài sản,
thu nhập; tự nguyện thi hành án hoặc chịu cưỡng chế thi hành án; phải nộp
phí thi hành án theo quy định.
4. Mối
liên hệ mật thiết Dù có sự
khác biệt về tên gọi và quy định điều chỉnh, nhưng hai nhóm này có mối quan hệ
nhân quả: 1.
Sự kế thừa: Kết
quả của giai đoạn xét xử (vụ việc dân sự) quyết định ai sẽ trở thành người được
thi hành án và ai là người phải thi hành án. 2.
Sự chuyển dịch:
Một người có thể là "Nguyên đơn" ở giai đoạn này nhưng lại trở thành
"Người phải thi hành án" ở giai đoạn sau (ví dụ: Tòa tuyên nguyên đơn
phải trả lại một phần tài sản cho bị đơn). 3.
Quyền định đoạt: Ở cả hai giai đoạn, các bên đều có quyền tự thỏa thuận với nhau về việc
giải quyết vụ việc hoặc phương thức thi hành án, miễn là không vi phạm điều cấm
của luật.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét