Trong hệ thống
pháp luật lao động Việt Nam, việc đào tạo nghề tại doanh nghiệp không chỉ là
quyền mà còn là trách nhiệm nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luật Lao động
điều chỉnh 3 hình thức đào tạo nghề chính mà doanh nghiệp thường áp dụng. Dưới đây là
phân tích chi tiết để phân biệt các hình thức này:
1. Đào tạo,
bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề Đây là hình
thức phổ biến nhất, áp dụng cho những người đang là nhân viên của công
ty.
- Đối tượng: Người lao động đang làm việc
theo hợp đồng lao động tại doanh nghiệp.
- Mục đích: Giúp người lao động cập nhật kiến
thức mới, chuyển đổi nghề nghiệp nội bộ hoặc nâng cao tay nghề để đáp ứng
yêu cầu công việc hiện tại.
- Đặc điểm pháp lý:
- Doanh nghiệp phải lập kế hoạch
đào tạo hằng năm và bố trí kinh phí.
- Thời gian đào tạo được tính là
thời gian làm việc và được hưởng nguyên lương.
- Sau khóa học, hai bên thường ký
kết Hợp đồng đào tạo (nếu đào tạo từ nguồn kinh phí của người sử dụng
lao động, bao gồm cả chi phí đào tạo do đối tác tài trợ).
2. Học
nghề để làm việc cho người sử dụng lao động Đây là hình
thức dành cho người chưa có nghề hoặc chưa biết về công việc chuyên môn
của doanh nghiệp.
- Đối tượng: Người chưa có nghề (thường là
tuyển dụng mới từ bên ngoài).
- Mục đích: Tuyển người vào để truyền thụ
kiến thức, kỹ năng thực hành theo tiêu chuẩn của doanh nghiệp nhằm mục
đích ký hợp đồng lao động sau khi kết thúc khóa học.
- Đặc điểm pháp lý:
- Phải ký kết Hợp đồng học nghề.
- Thời hạn học nghề phải tương ứng
với chương trình đào tạo của từng trình độ nghề.
- Lương: Trong thời gian học nghề, nếu
người học nghề trực tiếp hoặc tham gia lao động làm ra sản phẩm hợp quy
cách thì được người sử dụng lao động trả lương theo mức hai bên thỏa thuận.
3. Tập
nghề để làm việc cho người sử dụng lao động Hình thức
này dành cho những người đã có kiến thức lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng
thực tế.
- Đối tượng: Người đã có kiến thức chuyên
môn, lý thuyết (ví dụ: sinh viên mới tốt nghiệp) nhưng cần làm quen với thực
hành theo khuôn mẫu cụ thể của doanh nghiệp.
- Mục đích: Hướng dẫn thực hành, tập làm việc
theo chức danh công việc tại doanh nghiệp.
- Đặc điểm pháp lý:
- Phải ký kết Hợp đồng tập nghề.
- Thời hạn tập nghề không quá 03
tháng.
- Tương tự học nghề, nếu người tập
nghề làm ra sản phẩm thì phải được trả lương theo thỏa thuận.
Bảng so
sánh tổng hợp
|
Tiêu
chí
|
Đào tạo,
nâng cao tay nghề
|
Học
nghề
|
Tập
nghề
|
|
Tình trạng
nhân sự
|
Đã là nhân
viên (đang có HĐLĐ)
|
Chưa là
nhân viên
|
Chưa là
nhân viên
|
|
Nền tảng
người học
|
Đã có nghề,
đang làm việc
|
Chưa có
nghề
|
Đã có lý
thuyết, thiếu thực hành
|
|
Văn bản
xác lập
|
Hợp đồng
đào tạo (bổ sung)
|
Hợp đồng học
nghề
|
Hợp đồng tập
nghề
|
|
Thời hạn
|
Theo
chương trình đào tạo
|
Theo trình
độ nghề
|
Tối đa
03 tháng
|
|
Lương/Phụ
cấp
|
Hưởng
nguyên lương
|
Thỏa thuận
nếu làm ra sản phẩm
|
Thỏa thuận
nếu làm ra sản phẩm
|
Lưu ý
quan trọng về Chi phí đào tạo Theo Bộ luật
Lao động 2019, dù thuộc hình thức nào, nếu doanh nghiệp chi trả kinh phí đào tạo
thì cần chú ý các khoản sau để có cơ sở yêu cầu hoàn trả nếu người lao động vi
phạm cam kết:
- Chứng từ thanh toán phí thuê
giáo viên, tài liệu học tập.
- Chi phí máy móc, thiết bị, vật
liệu thực hành.
- Các khoản hỗ trợ khác cho người
học.
- Chi phí sinh hoạt phí trong thời
gian đi đào tạo ở nước ngoài (nếu có).
Việc phân biệt
rõ các hình thức này giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại hợp đồng, tránh rủi
ro pháp lý khi có tranh chấp về việc bồi hoàn chi phí đào tạo sau này. Bạn có
muốn tìm hiểu thêm về các điều khoản bắt buộc phải có trong một bản Hợp đồng
đào tạo để đảm bảo tính chặt chẽ không?
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét