Việc nuôi
con nuôi có yếu tố nước ngoài là một hoạt động mang tính nhân đạo sâu sắc, được
điều chỉnh bởi Luật Nuôi con nuôi 2010, Nghị định 19/2011/NĐ-CP
(được sửa đổi bởi Nghị định 24/2019/NĐ-CP) và Công ước La Hay năm 1993. Dưới đây là
các nội dung trọng tâm về nguyên tắc, các trường hợp và trình tự thủ tục thực
hiện:
1. Các
nguyên tắc cơ bản Pháp luật Việt
Nam thiết lập các nguyên tắc khắt khe nhằm bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho trẻ
em:
- Tôn trọng quyền trẻ em: Đảm bảo trẻ được nuôi dưỡng,
chăm sóc trong môi trường gia đình.
- Thứ tự ưu tiên (Nguyên tắc bổ trợ): Việc cho trẻ làm con nuôi nước
ngoài chỉ là giải pháp cuối cùng khi không thể tìm được gia đình thay thế ở
trong nước.
- Không vì mục đích lợi nhuận: Nghiêm cấm mọi hành vi lợi dụng
việc nuôi con nuôi để trục lợi, mua bán người hoặc bóc lột sức lao động.
- Sự tự nguyện: Phải có sự đồng ý của cha mẹ đẻ,
người giám hộ hoặc người đứng đầu cơ sở nuôi dưỡng sau khi đã được tư vấn
đầy đủ.
2. Các
trường hợp nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài Theo Điều 28
Luật Nuôi con nuôi 2010, có hai nhóm đối tượng được nhận con nuôi tại Việt Nam: Nhóm 1:
Người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài
- Họ được nhận đích danh một trẻ
em cụ thể nếu trẻ đó thuộc các trường hợp:
- Là con riêng của vợ hoặc chồng
người nhận con nuôi.
- Là cháu ruột (cô, dì, chú, bác,
cậu) của người nhận con nuôi.
- Trẻ em có nhu cầu chăm sóc đặc
biệt (khuyết tật, mắc bệnh hiểm nghèo).
- Người nước ngoài đang làm việc,
học tập tại Việt Nam ít nhất 01 năm.
Nhóm 2:
Người nước ngoài không thuộc diện đích danh
- Họ chỉ được nhận trẻ em Việt Nam
thông qua sự giới thiệu của Cơ quan có thẩm quyền (Cục Con nuôi - Bộ Tư
pháp) sau khi trẻ đã được thông báo tìm gia đình thay thế trong nước mà
không có kết quả.
3. Điều
kiện đối với người nhận con nuôi Người nhận
con nuôi phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Hơn con nuôi từ 20 tuổi trở
lên.
- Có điều kiện thực tế về kinh tế,
chỗ ở, sức khỏe để đảm bảo việc chăm sóc con.
- Có tư cách đạo đức tốt, không
thuộc các trường hợp bị cấm (như đang chấp hành án, chưa được xóa án tích
về các tội xâm phạm tính mạng, nhân phẩm...).
4. Thủ tục
giải quyết (Quy trình 5 bước) Bước 1: Nộp
hồ sơ Người nhận
con nuôi nộp hồ sơ cho Cục Con nuôi (Bộ Tư pháp) thông qua tổ chức con nuôi nước
ngoài được cấp phép tại Việt Nam (trừ trường hợp đích danh). Bước 2:
Kiểm tra và giới thiệu trẻ em
- Cục Con nuôi kiểm tra hồ sơ của
người nhận.
- Sở Tư pháp tỉnh/thành phố kiểm
tra hồ sơ trẻ em và tìm gia đình thay thế. Nếu không tìm được người trong
nước, Sở sẽ báo cáo Cục để giới thiệu cho người nước ngoài.
Bước 3:
Quyết định cho trẻ em làm con nuôi Sau khi người
nhận con nuôi chấp thuận trẻ được giới thiệu, UBND cấp Tỉnh sẽ ra quyết định
cho trẻ em làm con nuôi nước ngoài. Bước 4: Lễ
giao nhận con nuôi Lễ giao nhận
phải được tiến hành trực tiếp tại trụ sở Sở Tư pháp với sự có mặt của đại diện
Sở Tư pháp, trẻ em, cha mẹ đẻ (hoặc người giám hộ/đại diện cơ sở nuôi dưỡng) và
cha mẹ nuôi. Bước 5:
Đăng ký tại cơ quan ngoại giao và báo cáo hậu kiểm
- Bộ Ngoại giao cấp hộ chiếu cho
trẻ.
- Cha mẹ nuôi có trách nhiệm báo
cáo tình hình phát triển của con nuôi cho Cơ quan có thẩm quyền của Việt
Nam 06 tháng một lần trong thời hạn 03 năm đầu.
5. Thẩm
quyền giải quyết
|
Nội
dung
|
Cơ
quan thực hiện
|
|
Tiếp nhận,
thẩm định hồ sơ
|
Cục Con
nuôi (Bộ Tư pháp)
|
|
Giới
thiệu trẻ em
|
Sở Tư pháp
cấp Tỉnh
|
|
Quyết định
cho nhận con nuôi
|
UBND cấp Tỉnh
|
|
Cấp chứng
nhận nuôi con nuôi quốc tế
|
Cục Con
nuôi
|
Thông tin
này sẽ là căn cứ pháp lý vững chắc cho báo cáo nghiên cứu của bạn. Bạn có muốn
tìm hiểu thêm về danh mục các loại bệnh hiểm nghèo của trẻ em thuộc diện được
nhận con nuôi đích danh không? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét