Trong hệ thống
pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT), các dạng hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu
công nghiệp (thường gọi là hợp đồng Li-xăng) là công thức pháp lý để chủ
sở hữu khai thác giá trị thương mại của tài sản trí tuệ mà không làm mất đi quyền
sở hữu. Dưới góc độ
nghiên cứu, bạn cần phân biệt các dạng này dựa trên phạm vi quyền và tính chất
ràng buộc giữa các bên.
1. Phân
loại theo phạm vi quyền (Điều 143 Luật SHTT) Đây là cách
phân loại phổ biến nhất trong các báo cáo nghiên cứu vì nó xác định trực tiếp
"vị thế" của bên thuê trên thị trường.
|
Dạng hợp
đồng
|
Đặc điểm
pháp lý
|
Tác động
đối với các bên
|
|
Hợp đồng
độc quyền
|
Bên thuê
là người duy nhất được sử dụng đối tượng SHTT trong phạm vi và thời hạn thỏa
thuận.
|
Chủ sở
hữu cũng không được
phép sử dụng hoặc ký với bên thứ ba khác. Giá trị li-xăng này thường rất cao.
|
|
Hợp đồng
không độc quyền
|
Chủ sở hữu
có quyền sử dụng và ký hợp đồng với nhiều bên khác nhau cùng lúc.
|
Phù hợp để
phổ biến công nghệ rộng rãi, nhưng bên thuê sẽ đối mặt với sự cạnh tranh từ
các bên thuê khác.
|
|
Hợp đồng
thứ cấp (Sub-license)
|
Bên thuê
(F1) cấp quyền sử dụng lại cho một bên thứ ba (F2).
|
Chỉ được
thực hiện nếu có sự đồng ý bằng văn bản của chủ sở hữu ban đầu.
|
2. Phân
loại theo tính chất xác lập (Cách tiếp cận nghiên cứu) Ngoài các dạng
li-xăng tự nguyện, trong luật học còn chia theo căn cứ hình thành:
- Li-xăng tự nguyện: Sự thỏa thuận hoàn toàn dựa
trên ý chí của các bên (Hợp đồng dân sự/thương mại).
- Li-xăng bắt buộc: Chuyển giao theo quyết định của
cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như đã phân tích ở câu trước về an ninh,
quốc phòng, y tế...).
- Hợp đồng chuyển quyền sử dụng mặc
định: Thường xuất
hiện trong các quan hệ lao động, nơi tổ chức đầu tư cho cá nhân sáng tạo
ra đối tượng SHTT (Điều 133).
3. Nội
dung bắt buộc của Hợp đồng Li-xăng (Điều 144) Để một hợp đồng
sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có hiệu lực và bảo vệ được quyền lợi cho bạn
(nghiên cứu sinh), văn bản phải chứa đựng các điều khoản "xương sống"
sau: 1.
Phạm vi sử dụng: Giới hạn về hành vi (sản xuất, bán, quảng cáo...), lãnh thổ (trong nước
hay xuất khẩu) và thời hạn. 2.
Giá phí và phương thức thanh toán: Trả một lần (Lump-sum) hoặc trả theo tỷ lệ doanh thu
(Royalty). 3.
Quyền và nghĩa vụ: Đặc biệt là nghĩa vụ bảo mật công nghệ và quyền kiểm soát chất lượng sản
phẩm của chủ sở hữu. 4.
Sửa đổi, gia hạn, chấm dứt: Các căn cứ để hủy bỏ hợp đồng khi một bên vi phạm.
Lưu ý
quan trọng cho báo cáo: Hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có hiệu lực theo thỏa
thuận giữa các bên. Tuy nhiên, để có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba,
hợp đồng phải được đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Đây là điểm mấu chốt để bảo
vệ bên thuê khi có tranh chấp xâm phạm quyền xảy ra từ các đối thủ cạnh tranh. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét