Theo quy định
của pháp luật hiện hành tại Việt Nam, Luật Lao động điều chỉnh hai nhóm quan hệ
xã hội chính. Dưới đây là chi tiết về các nhóm quan hệ này cùng ví dụ minh họa
cụ thể: 1. Quan hệ
lao động Đây là quan
hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa người
lao động và người sử dụng lao động. Đây là đối tượng điều chỉnh trung tâm và
quan trọng nhất của Luật Lao động.
- Đặc điểm: Người lao động tự nguyện cam kết
làm một công việc nhất định, dưới sự quản lý, điều hành và giám sát của
người sử dụng lao động để nhận lương.
- Ví dụ: Anh A ký kết hợp đồng lao động
với Công ty X để làm nhân viên kỹ thuật. Trong quan hệ này, anh A có nghĩa
vụ hoàn thành công việc được giao và tuân thủ nội quy công ty, còn Công ty
X có nghĩa vụ trả lương 15 triệu đồng/tháng và đóng bảo hiểm xã hội cho
anh A.
2. Các
quan hệ xã hội liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động Để quan hệ
lao động có thể vận hành ổn định và công bằng, Luật Lao động còn điều chỉnh các
quan hệ bổ trợ phát sinh trước, trong hoặc sau quá trình lao động. Các nhóm này
bao gồm:
- Quan hệ về việc làm và đào tạo
nghề:
- Ví dụ: Một trung tâm giới thiệu việc
làm hỗ trợ người lao động tìm kiếm vị trí phù hợp hoặc doanh nghiệp tổ chức
khóa đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân.
- Quan hệ về quản lý nhà nước về
lao động:
- Ví dụ: Sở Lao động - Thương binh và
Xã hội tiến hành thanh tra định kỳ việc chấp hành các quy định về an toàn
lao động tại một công trường xây dựng.
- Quan hệ về bảo hiểm xã hội:
- Ví dụ: Chị B nghỉ chế độ thai sản và
được cơ quan Bảo hiểm xã hội chi trả trợ cấp thai sản dựa trên mức đóng bảo
hiểm trong quá trình làm việc tại công ty.
- Quan hệ về giải quyết tranh chấp
lao động và đình công:
- Ví dụ: Khi công ty chậm lương 3
tháng, tập thể người lao động thông qua Ban chấp hành Công đoàn cơ sở để
tiến hành thương lượng hoặc yêu cầu Hòa giải viên lao động can thiệp giải
quyết.
- Quan hệ giữa đại diện tập thể
người lao động và người sử dụng lao động:
- Ví dụ: Công đoàn cơ sở và Giám đốc
công ty cùng ký kết Thỏa ước lao động tập thể, trong đó quy định mức
hỗ trợ tiền ăn trưa và tiền xăng xe cho toàn bộ công nhân viên.
Tóm tắt cấu
trúc đối tượng điều chỉnh
|
Nhóm
quan hệ
|
Nội
dung chính
|
|
Quan hệ
lao động
|
Thuê mướn,
sử dụng sức lao động, trả lương.
|
|
Quan hệ
liên quan
|
Việc làm,
đào tạo, bảo hiểm, tranh chấp, quản lý nhà nước...
|
Việc xác định
rõ các quan hệ này giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, đồng thời
duy trì sự ổn định cho thị trường lao động. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét