Trong hệ thống
pháp luật và chính sách xã hội, Bảo hiểm xã hội (BHXH) là trụ cột quan
trọng nhất. Để hiểu rõ bản chất, chúng ta cần đặt nó trong sự so sánh với hệ thống
bao quát hơn là An sinh xã hội và hình thức kinh doanh là Bảo hiểm thương mại.
1. Khái
niệm Bảo hiểm xã hội (BHXH) Dưới góc độ
pháp lý tại Việt Nam (Luật BHXH 2014 và các văn bản hướng dẫn), BHXH được định
nghĩa như sau: Bảo hiểm
xã hội là sự bảo đảm
thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất
thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao
động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội. Bản chất
của BHXH:
- Sự chia sẻ rủi ro: Lấy số đông bù số ít.
- Đóng - hưởng: Quyền lợi được thụ hưởng tỷ lệ
thuận với mức đóng và thời gian đóng đóng góp vào quỹ.
- Trách nhiệm xã hội: Có sự tham gia đóng góp của cả
người lao động, người sử dụng lao động và sự bảo trợ của Nhà nước.
2. Phân
biệt BHXH với An sinh xã hội (ASXH) Nhiều người
thường nhầm lẫn hai khái niệm này, nhưng thực tế chúng có mối quan hệ "tập
hợp con" và "tập hợp mẹ".
|
Tiêu
chí
|
An
sinh xã hội (ASXH)
|
Bảo hiểm
xã hội (BHXH)
|
|
Phạm vi
|
Là một hệ
thống bao quát rộng lớn.
|
Là một
thành phần (trụ cột) của ASXH.
|
|
Cấu
trúc
|
Gồm: BHXH,
BHYT, Trợ giúp xã hội, Ưu đãi người có công, Giảm nghèo...
|
Chỉ tập
trung vào các chế độ xoay quanh thu nhập của người lao động.
|
|
Đối tượng
|
Mọi thành
viên trong xã hội (đặc biệt là người yếu thế).
|
Chủ yếu là
người lao động (có đóng góp vào quỹ).
|
|
Mục
tiêu
|
Đảm bảo mặt
bằng đời sống tối thiểu cho toàn dân.
|
Thay thế/bù
đắp thu nhập cho người lao động khi gặp rủi ro.
|
Mối quan
hệ: ASXH là "lưới
an toàn" cho cả cộng đồng, còn BHXH là "mắt lưới" dày nhất và
quan trọng nhất dành cho lực lượng lao động.
3. Phân
biệt BHXH với Bảo hiểm thương mại (BHTM) Dù cùng dựa
trên nguyên tắc quản trị rủi ro, nhưng hai loại hình này có mục đích và nguyên
tắc vận hành hoàn toàn khác biệt:
|
Tiêu
chí
|
Bảo hiểm
xã hội (BHXH)
|
Bảo hiểm
thương mại (BHTM)
|
|
Mục
đích
|
Phi lợi
nhuận. Nhằm ổn định
xã hội và đảm bảo quyền lợi con người.
|
Lợi nhuận. Là hoạt động kinh doanh của các
công ty bảo hiểm.
|
|
Tính chất
|
Bắt buộc (đối với phần lớn lao động) và tự
nguyện.
|
Hoàn
toàn tự nguyện dựa
trên thỏa thuận dân sự.
|
|
Cơ sở
thiết lập
|
Dựa trên
Luật Bảo hiểm xã hội (quan hệ hành chính - xã hội).
|
Dựa trên
Luật Kinh doanh bảo hiểm (quan hệ dân sự - kinh tế).
|
|
Quyền lợi
|
Do luật định.
Mức hưởng phụ thuộc vào mức đóng và sự chia sẻ cộng đồng.
|
Do hợp đồng
thỏa thuận. Mức hưởng phụ thuộc vào phí bảo hiểm và mức độ rủi ro.
|
|
Đối tượng
|
Chỉ những
người trong độ tuổi và có tham gia đóng phí.
|
Mọi đối tượng
có nhu cầu và đủ khả năng tài chính.
|
|
Vai trò
Nhà nước
|
Nhà nước bảo
hộ, quản lý và bù đắp nếu quỹ gặp rủi ro.
|
Nhà nước
chỉ đóng vai trò quản lý về mặt pháp lý và kiểm soát thị trường.
|
Tóm tắt
nhanh để ghi nhớ:
- ASXH là cái ô lớn che chắn cho tất cả
mọi người.
- BHXH là phần khung thép chắc chắn của
cái ô đó, dành cho những người đang làm việc và đóng góp.
- BHTM là một dịch vụ cao cấp đi kèm,
ai có điều kiện thì mua thêm để tăng cường sự bảo vệ cho bản thân và tài sản.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét