Thương lượng
tập thể (TLTT) tại doanh nghiệp là một quá trình đàm phán mang tính chuyên môn
cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên để đạt được những thỏa thuận vượt
lên trên các tiêu chuẩn tối thiểu của pháp luật. Dưới đây là
phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành quy trình này theo Bộ luật Lao động
(BLLĐ) 2019:
1. Chủ thể
của thương lượng tập thể tại doanh nghiệp Thương lượng
tập thể không diễn ra giữa cá nhân và doanh nghiệp mà là giữa các pháp nhân
hoặc tổ chức đại diện:
- Bên người lao động (Bên NLĐ):
- Là một hoặc nhiều tổ chức đại
diện người lao động tại cơ sở (như Công đoàn cơ sở hoặc Tổ chức của người
lao động tại doanh nghiệp).
- Trường hợp doanh nghiệp có nhiều
tổ chức đại diện, các tổ chức này có thể phối hợp để cùng thương lượng.
- Bên người sử dụng lao động (Bên
NSDLĐ):
- Là người sử dụng lao động (Giám
đốc, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp).
- Hoặc tổ chức đại diện người sử
dụng lao động (trong trường hợp thương lượng tập thể nhiều doanh nghiệp).
2. Nội
dung thương lượng tập thể (Điều 67) Nội dung
thương lượng thường xoay quanh các vấn đề sát sườn với lợi ích kinh tế và điều
kiện làm việc, bao gồm nhưng không giới hạn ở: 1.
Tiền lương, tiền thưởng: Mức tăng lương hàng năm, các loại phụ cấp (xăng xe, điện thoại),
tiền thưởng năng suất, thưởng Tết. 2.
Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi: Chế độ nghỉ phép năm tăng thêm, thời gian nghỉ giữa ca, làm
thêm giờ. 3.
An toàn, vệ sinh lao động: Trang thiết bị bảo hộ, cải thiện môi trường làm việc (máy lạnh,
ánh sáng). 4.
Bảo đảm việc làm: Các cam kết không cắt giảm nhân sự trong điều kiện nhất định. 5.
Phúc lợi xã hội: Hỗ trợ tiền gửi trẻ, tiền hiếu hỉ, tham quan du lịch hàng năm. 6.
Cơ chế giải quyết tranh chấp: Quy trình xử lý khi có mâu thuẫn phát sinh giữa hai bên.
3. Quy
trình thương lượng tập thể (Điều 70) Quy trình
này phải tuân thủ các bước nghiêm ngặt để đảm bảo tính pháp lý: Bước 1:
Yêu cầu thương lượng
- Một trong hai bên gửi yêu cầu
thương lượng bằng văn bản cho bên kia.
- Bên nhận yêu cầu không được từ
chối và phải thống nhất thời gian, địa điểm bắt đầu trong vòng 07
ngày làm việc.
Bước 2:
Chuẩn bị thông tin
- Bên NSDLĐ có trách nhiệm cung cấp
các thông tin cần thiết về tình hình kinh doanh (trừ bí mật kinh doanh) để
bên NLĐ có căn cứ đưa ra các yêu cầu thực tế.
Bước 3:
Tiến hành phiên họp thương lượng
- Các bên thảo luận, đàm phán trên
tinh thần thiện chí. Nội dung phiên họp phải được lập thành Biên bản
thương lượng tập thể, ghi rõ những nội dung đã thống nhất và chưa thống
nhất.
- Biên bản phải có chữ ký của đại
diện hai bên và người ghi biên bản.
Bước 4: Lấy
ý kiến và Ký kết
- Sau khi đạt được thỏa thuận, dự
thảo Thỏa ước lao động tập thể phải được công khai để lấy ý kiến của
toàn thể NLĐ trong doanh nghiệp.
- Chỉ khi có trên 50% số NLĐ
biểu quyết tán thành, đại diện hai bên mới tiến hành ký kết chính thức.
Bước 5: Gửi
bản thỏa ước đến cơ quan quản lý
- Trong vòng 10 ngày kể từ
ngày ký, bản thỏa ước phải được gửi đến Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
địa phương để quản lý.
4. Trách
nhiệm hỗ trợ thương lượng tập thể tại doanh nghiệp Để cuộc
thương lượng diễn ra công bằng, Nhà nước và các tổ chức liên quan có trách nhiệm
hỗ trợ sau:
- Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân
cấp tỉnh:
- Hỗ trợ đào tạo kỹ năng thương
lượng cho các bên.
- Xây dựng và cung cấp các thông
tin về kinh tế - xã hội, thị trường lao động để các bên tham khảo.
- Trách nhiệm của cơ quan quản lý
nhà nước về lao động:
- Trong trường hợp thương lượng gặp
bế tắc, cơ quan này có thể cử Hòa giải viên lao động để hỗ trợ các
bên tìm tiếng nói chung mà không thu phí.
- Trách nhiệm của NSDLĐ (tại doanh
nghiệp):
- Bảo đảm các điều kiện vật chất
(phòng họp, phương tiện liên lạc).
- Bảo đảm thời gian cho người đại
diện NLĐ tham gia các phiên họp thương lượng mà vẫn được hưởng nguyên
lương.
- Trách nhiệm của tổ chức đại diện
cấp trên:
- Công đoàn cấp trên có trách nhiệm
tư vấn pháp lý, hỗ trợ kỹ năng và tham gia trực tiếp vào quá trình thương
lượng nếu tổ chức cơ sở yêu cầu.
Đánh giá
tính hợp lý Cơ chế
thương lượng tập thể theo BLLĐ 2019 đề cao tính thiện chí và thực chất.
Việc luật hóa quy trình lấy ý kiến trên 50% NLĐ là một điểm cực kỳ hợp lý, giúp
bản thỏa ước có giá trị thực tế cao, tránh việc lãnh đạo tổ chức đại diện tự ý
thỏa thuận những điều khoản không phù hợp với nguyện vọng chung của công nhân.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét