Hợp đồng
thuê khoán là một biến thể đặc thù của hợp đồng thuê tài sản, nhưng thay vì chỉ
để ở hay đi lại, mục đích chính của nó là khai thác tài sản để thu lợi nhuận
(thường là trong nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc sản xuất kinh doanh).
1. Nội
dung cơ bản của hợp đồng thuê khoán Theo Bộ
luật Dân sự 2015, các nội dung cốt lõi của loại hợp đồng này bao gồm:
- Đối tượng: Thường là đất đai, rừng, mặt nước
chưa khai thác, gia súc, cơ sở sản xuất kinh doanh hoặc các phương tiện sản
xuất khác.
- Mục đích: Khai thác công dụng, hưởng hoa
lợi, lợi tức từ tài sản đó.
- Thời hạn: Do các bên thỏa thuận theo chu
kỳ sản xuất, kinh doanh phù hợp với tính chất của đối tượng thuê khoán.
- Giá thuê khoán: Có thể trả bằng tiền, hiện vật
hoặc bằng một tỷ lệ phần trăm hoa lợi, lợi tức thu được.
- Nghĩa vụ bảo quản: Bên thuê khoán phải tự mình bảo
quản, bảo dưỡng tài sản và chịu chi phí duy trì (khác với thuê thông thường
là chủ sở hữu thường chịu chi phí lớn).
2. Phân
biệt Bên thuê khoán đất và Chủ thể quyền bề mặt Dù cả hai đều
có quyền sử dụng đất của người khác để khai thác, nhưng bản chất pháp lý và phạm
vi quyền hạn hoàn toàn khác nhau.
|
Đặc điểm
phân biệt
|
Bên
thuê khoán quyền sử dụng đất
|
Chủ thể
quyền bề mặt
|
|
Bản chất
pháp lý
|
Là một quan
hệ hợp đồng (trái quyền). Quyền hình thành dựa trên thỏa thuận với chủ sở
hữu.
|
Là một vật
quyền (quyền đối với tài sản). Có tính chất độc lập và bền vững hơn hợp đồng.
|
|
Phạm vi
quyền
|
Được khai
thác đất để lấy hoa lợi, lợi tức (trồng trọt, chăn nuôi). Không được thay
đổi bản chất tài sản.
|
Được quyền
xây dựng nhà ở, công trình, trồng cây trên đất. Chủ thể này sở hữu các
tài sản mà họ tạo ra trên đất đó.
|
|
Nghĩa vụ
tài chính
|
Phải trả
tiền thuê khoán định kỳ theo thỏa thuận.
|
Có thể có
trả tiền hoặc không (tùy căn cứ xác lập), nhưng thường mang tính chất đầu tư
dài hạn.
|
|
Khi chủ
sở hữu đổi
|
Quyền lợi
phụ thuộc vào việc tiếp tục thực hiện hợp đồng với chủ mới.
|
Quyền bề mặt
vẫn có hiệu lực đối với mọi cá nhân, pháp nhân nhận chuyển quyền sử dụng
đất đó.
|
|
Nghĩa vụ
hoàn trả
|
Khi hết hạn,
phải trả lại đất và các phương tiện sản xuất trong trạng thái ban đầu.
|
Khi hết hạn,
phải xử lý tài sản trên đất (di dời hoặc để lại) theo quy định tại Điều 272
BLDS.
|
Điểm lưu
ý cho nghiên cứu:
Quyền bề mặt là một quy định mới và tiến bộ của BLDS 2015, tách biệt quyền sở hữu
đất và quyền sở hữu tài sản trên đất, giúp bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn nhiều so với
việc chỉ đơn thuần đi thuê đất. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét