Trong hệ thống
pháp luật dân sự Việt Nam, quyền sở hữu là quyền năng đầy đủ nhất, trong khi
quyền hưởng dụng và quyền bề mặt là các hình thức của quyền khác đối với tài
sản. Dưới đây là
phân tích chi tiết nội dung của từng loại quyền theo Bộ luật Dân sự (BLDS)
2015:
1. Quyền
sở hữu (Ownership) Quyền sở hữu
bao gồm ba quyền năng cơ bản mà chủ sở hữu được thực hiện theo ý chí của mình
nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc,
lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
- Quyền chiếm hữu: Là quyền nắm giữ, quản lý vật
chất đối với tài sản. Chủ sở hữu có thể tự mình chiếm hữu hoặc giao cho
người khác chiếm hữu.
- Quyền sử dụng: Là quyền khai thác công dụng,
hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản (ví dụ: ở trong nhà, đi xe, thu tiền
thuê nhà).
- Quyền định đoạt: Là quyền chuyển giao quyền sở hữu
tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản (ví dụ: bán,
tặng cho, để lại thừa kế). Đây là quyền năng quan trọng nhất, chỉ chủ sở hữu
mới có đầy đủ quyền này.
2. Quyền
hưởng dụng (Usufruct) Quyền hưởng
dụng là quyền của chủ thể được khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức đối
với tài sản thuộc sở hữu của chủ thể khác trong một thời hạn nhất định.
- Căn cứ xác lập: Theo quy định của luật, theo thỏa
thuận hoặc theo di chúc.
- Nội dung quyền:
- Người hưởng dụng có quyền tự
mình hoặc cho phép người khác khai thác, sử dụng tài sản.
- Có quyền sở hữu đối với hoa lợi,
lợi tức phát sinh từ tài sản trong thời gian quyền hưởng dụng có hiệu lực.
- Hạn chế: Người hưởng dụng phải giữ gìn,
bảo quản tài sản; không được thay đổi mục đích sử dụng hoặc làm hư hỏng
tài sản nếu không có thỏa thuận.
- Thời hạn: Do các bên thỏa thuận hoặc luật
định, nhưng tối đa là đến khi người hưởng dụng đầu tiên là cá nhân chết hoặc
pháp nhân chấm dứt tồn tại.
3. Quyền
bề mặt (Surface Rights) Quyền bề mặt
là quyền của một chủ thể đối với mặt đất, mặt nước, khoảng không gian trên mặt
đất, mặt nước và lòng đất thuộc quyền sử dụng đất của người khác.
- Căn cứ xác lập: Theo quy định của luật, theo thỏa
thuận hoặc theo di chúc.
- Nội dung quyền:
- Chủ thể quyền bề mặt có quyền
khai thác, sử dụng mặt đất, mặt nước, khoảng không gian trên mặt đất, mặt
nước và lòng đất thuộc quyền sử dụng đất của người khác để xây dựng
công trình, trồng cây, nuôi trồng thủy sản.
- Có quyền sở hữu đối với tài sản
(nhà cửa, cây cối...) được tạo lập trên bề mặt đó.
- Khi quyền bề mặt chấm dứt, chủ
thể quyền bề mặt phải xử lý tài sản theo thỏa thuận; nếu không có thỏa
thuận, chủ sở hữu đất có quyền xác lập quyền sở hữu đối với tài sản đó.
- Thời hạn: Được xác định theo văn bản xác
lập quyền, nhưng không vượt quá thời hạn sử dụng đất theo quy định của
pháp luật về đất đai.
Bảng so
sánh tóm tắt
|
Tiêu
chí
|
Quyền
sở hữu
|
Quyền
hưởng dụng
|
Quyền
bề mặt
|
|
Bản chất
|
Quyền năng
đầy đủ nhất.
|
Quyền khai
thác hoa lợi, lợi tức.
|
Quyền xây
dựng, trồng trọt trên đất người khác.
|
|
Quyền định
đoạt tài sản gốc
|
Có.
|
Không (chỉ
được định đoạt hoa lợi).
|
Không (chỉ
được định đoạt tài sản mình tạo ra).
|
|
Đối tượng
|
Mọi loại
tài sản.
|
Thường là
tài sản không tiêu hao.
|
Đất đai, mặt
nước, khoảng không.
|
|
Sự tồn
tại
|
Vĩnh viễn
(trừ khi chuyển nhượng).
|
Có thời hạn.
|
Có thời hạn
(theo thời hạn sử dụng đất).
|
Việc tách bạch
các quyền này cho phép tách quyền khai thác tài sản ra khỏi quyền sở hữu, giúp
tài sản được đưa vào lưu thông dân sự một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là trong
các dự án đầu tư và quản lý bất động sản phức tạp. |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét