Việc vợ chồng
lập di chúc chung là một vấn đề pháp lý khá đặc thù tại Việt Nam, đặc biệt sau
khi Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 có hiệu lực. Dưới đây là phân tích và
bình luận chi tiết về trường hợp này dưới góc độ pháp lý và thực tiễn.
1. Khung
pháp lý hiện hành Điểm khác biệt
lớn nhất giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 chính là sự biến mất của quy định về
"Di chúc chung của vợ chồng".
- BLDS 2005 (Điều 663): Cho phép vợ chồng có thể lập di
chúc chung để định đoạt tài sản chung.
- BLDS 2015: Không còn quy định cụ thể về di
chúc chung. Tuy nhiên, luật cũng không cấm việc này. Quyền tự do định
đoạt tài sản là quyền cơ bản của công dân (Điều 194).
2. Phân
tích trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung theo phần Trong trường
hợp vợ chồng có tài sản chung theo phần (ví dụ: mỗi người sở hữu 50% giá
trị một căn nhà), việc lập di chúc chung sẽ nảy sinh các vấn đề sau: a. Tính độc
lập của ý chí Dù lập chung
trên một văn bản, nhưng về bản chất, đây vẫn là hai hành vi pháp lý đơn phương
của hai cá nhân khác nhau.
- Vợ định đoạt phần vốn góp của
mình.
- Chồng định đoạt phần vốn góp của
mình.
b. Thời
điểm phát sinh hiệu lực Đây là
"điểm yếu" lớn nhất của di chúc chung. Theo nguyên tắc, di chúc có hiệu
lực từ thời điểm người lập di chúc chết (Điều 643 BLDS 2015).
- Nếu vợ chết trước, phần di sản của
vợ (phần sở hữu riêng trong khối tài sản chung) sẽ được mở thừa kế.
- Nếu chồng vẫn còn sống, phần của
chồng chưa phát sinh hiệu lực.
Rủi ro: Nếu sau khi vợ chết, người chồng muốn
thay đổi ý định hoặc hủy bỏ phần di chúc của mình đối với tài sản đó, họ hoàn
toàn có quyền làm vậy. Điều này có thể đi ngược lại mong muốn ban đầu của cả
hai khi lập di chúc chung.
3. Bình
luận về các bất cập và rủi ro 1. Khó
khăn trong việc sửa đổi, bổ sung Khi một người
đã qua đời, người còn lại muốn sửa đổi nội dung di chúc chung đối với phần tài
sản của mình sẽ gặp khó khăn về thủ tục hành chính tại các tổ chức hành nghề
công chứng, vì văn bản gốc là "chung". 2. Sự
không tương xứng về thời điểm mở thừa kế Đối với tài
sản chung theo phần, việc định đoạt chung trong một văn bản dễ gây nhầm lẫn là
tài sản đó chỉ được xử lý khi cả hai cùng chết. Thực tế, pháp luật yêu cầu
giải quyết thừa kế ngay khi một người nằm xuống để đảm bảo quyền lợi cho các thừa
kế thế vị hoặc người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (như bố mẹ già của người mất). 3. Vấn đề
"Di sản thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc" Nếu vợ chồng
lập di chúc chung để lại toàn bộ tài sản cho một người con, nhưng một trong hai
người có bố mẹ già hoặc con chưa thành niên (Điều 644), thì khi một người mất,
việc chia tài sản theo di chúc chung sẽ bị xáo trộn bởi quy định về suất thừa kế
bắt buộc.
4. Kiến
nghị giải pháp tối ưu Mặc dù việc
lập di chúc chung mang tính gắn kết tình cảm, nhưng để đảm bảo tính pháp lý chặt
chẽ và tránh tranh chấp sau này, các cặp vợ chồng nên:
|
Giải
pháp
|
Đặc điểm
|
|
Lập hai
di chúc độc lập
|
Mỗi người
lập một bản di chúc riêng định đoạt phần sở hữu của mình trong khối tài sản
chung.
|
|
Ghi rõ
phần sở hữu
|
Xác định
rõ tỷ lệ % sở hữu trong di chúc để tránh việc phân chia chồng chéo.
|
|
Dự
phòng người thừa kế
|
Chỉ định
rõ người thừa kế thay thế trong trường hợp người thừa kế chết trước hoặc chết
cùng thời điểm với người lập di chúc.
|
Kết luận: Pháp luật hiện nay không cấm nhưng
cũng không còn khuyến khích hình thức di chúc chung. Đối với tài sản sở hữu
chung theo phần, việc lập di chúc riêng biệt là phương án an toàn nhất để
bảo vệ ý chí của mỗi người và giúp việc thực hiện thủ tục khai nhận di sản sau
này diễn ra thuận lợi, minh bạch.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét