Chủ Nhật, 28 tháng 4, 2024

Phân tích, bình luận về trường hợp vợ và chồng lập chung di chúc hoặc hai người cùng lập di chúc chung với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần?

CÂU HỎI : Phân tích, bình luận về trường hợp vợ và chồng lập chung di chúc hoặc hai người cùng lập di chúc chung với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần?

(Trả lời bên dưới)

Việc vợ chồng lập di chúc chung là một vấn đề pháp lý khá đặc thù tại Việt Nam, đặc biệt sau khi Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 có hiệu lực. Dưới đây là phân tích và bình luận chi tiết về trường hợp này dưới góc độ pháp lý và thực tiễn.


1. Khung pháp lý hiện hành

Điểm khác biệt lớn nhất giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 chính là sự biến mất của quy định về "Di chúc chung của vợ chồng".

  • BLDS 2005 (Điều 663): Cho phép vợ chồng có thể lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung.
  • BLDS 2015: Không còn quy định cụ thể về di chúc chung. Tuy nhiên, luật cũng không cấm việc này. Quyền tự do định đoạt tài sản là quyền cơ bản của công dân (Điều 194).

2. Phân tích trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung theo phần

Trong trường hợp vợ chồng có tài sản chung theo phần (ví dụ: mỗi người sở hữu 50% giá trị một căn nhà), việc lập di chúc chung sẽ nảy sinh các vấn đề sau:

a. Tính độc lập của ý chí

Dù lập chung trên một văn bản, nhưng về bản chất, đây vẫn là hai hành vi pháp lý đơn phương của hai cá nhân khác nhau.

  • Vợ định đoạt phần vốn góp của mình.
  • Chồng định đoạt phần vốn góp của mình.

b. Thời điểm phát sinh hiệu lực

Đây là "điểm yếu" lớn nhất của di chúc chung. Theo nguyên tắc, di chúc có hiệu lực từ thời điểm người lập di chúc chết (Điều 643 BLDS 2015).

  • Nếu vợ chết trước, phần di sản của vợ (phần sở hữu riêng trong khối tài sản chung) sẽ được mở thừa kế.
  • Nếu chồng vẫn còn sống, phần của chồng chưa phát sinh hiệu lực.

Rủi ro: Nếu sau khi vợ chết, người chồng muốn thay đổi ý định hoặc hủy bỏ phần di chúc của mình đối với tài sản đó, họ hoàn toàn có quyền làm vậy. Điều này có thể đi ngược lại mong muốn ban đầu của cả hai khi lập di chúc chung.


3. Bình luận về các bất cập và rủi ro

1. Khó khăn trong việc sửa đổi, bổ sung

Khi một người đã qua đời, người còn lại muốn sửa đổi nội dung di chúc chung đối với phần tài sản của mình sẽ gặp khó khăn về thủ tục hành chính tại các tổ chức hành nghề công chứng, vì văn bản gốc là "chung".

2. Sự không tương xứng về thời điểm mở thừa kế

Đối với tài sản chung theo phần, việc định đoạt chung trong một văn bản dễ gây nhầm lẫn là tài sản đó chỉ được xử lý khi cả hai cùng chết. Thực tế, pháp luật yêu cầu giải quyết thừa kế ngay khi một người nằm xuống để đảm bảo quyền lợi cho các thừa kế thế vị hoặc người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (như bố mẹ già của người mất).

3. Vấn đề "Di sản thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc"

Nếu vợ chồng lập di chúc chung để lại toàn bộ tài sản cho một người con, nhưng một trong hai người có bố mẹ già hoặc con chưa thành niên (Điều 644), thì khi một người mất, việc chia tài sản theo di chúc chung sẽ bị xáo trộn bởi quy định về suất thừa kế bắt buộc.


4. Kiến nghị giải pháp tối ưu

Mặc dù việc lập di chúc chung mang tính gắn kết tình cảm, nhưng để đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ và tránh tranh chấp sau này, các cặp vợ chồng nên:

Giải pháp

Đặc điểm

Lập hai di chúc độc lập

Mỗi người lập một bản di chúc riêng định đoạt phần sở hữu của mình trong khối tài sản chung.

Ghi rõ phần sở hữu

Xác định rõ tỷ lệ % sở hữu trong di chúc để tránh việc phân chia chồng chéo.

Dự phòng người thừa kế

Chỉ định rõ người thừa kế thay thế trong trường hợp người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.


Kết luận: Pháp luật hiện nay không cấm nhưng cũng không còn khuyến khích hình thức di chúc chung. Đối với tài sản sở hữu chung theo phần, việc lập di chúc riêng biệt là phương án an toàn nhất để bảo vệ ý chí của mỗi người và giúp việc thực hiện thủ tục khai nhận di sản sau này diễn ra thuận lợi, minh bạch.

 

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét