Dưới đây là
phân tích chi tiết những điểm giống và khác nhau giữa thủ tục rút gọn và thủ tục
thông thường trong giải quyết vụ án dân sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng
Dân sự (BLTTDS) 2015.
1. Điểm
giống nhau Mặc dù có
quy trình xử lý khác nhau về tốc độ và quy mô, cả hai thủ tục đều có những điểm
chung cốt lõi sau:
- Mục đích: Đều nhằm giải quyết các tranh
chấp dân sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, cơ quan, tổ
chức, cá nhân, bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa.
- Nguyên tắc tố tụng: Cả hai thủ tục đều phải tuân thủ
các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng Dân sự (như nguyên tắc bình đẳng
trước pháp luật, quyền tự định đoạt của đương sự, quyền bảo vệ quyền và lợi
ích hợp pháp, và nguyên tắc tranh tụng trong xét xử).
- Quyền và nghĩa vụ của đương sự: Đương sự trong cả hai thủ tục đều
có quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ, yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn
cấp tạm thời, quyền kháng cáo và yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định
theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Giai đoạn tố tụng: Về cơ bản đều trải qua các giai
đoạn: Khởi kiện – Thụ lý – Chuẩn bị xét xử – Xét xử sơ thẩm (hoặc phúc thẩm).
2. Điểm
khác biệt Để có cái
nhìn bao quát, các điểm khác biệt trọng tâm giữa thủ tục thông thường và thủ tục
rút gọn được so sánh cụ thể qua bảng sau:
|
Tiêu
chí so sánh
|
Thủ tục
thông thường
|
Thủ tục
rút gọn
|
|
Điều kiện
áp dụng
|
Áp dụng
cho tất cả các vụ án dân sự khi có tranh chấp.
|
Chỉ áp dụng
khi đáp ứng đồng thời 03 điều kiện chặt chẽ: tính chất đơn giản/rõ ràng,
không có yếu tố nước ngoài (trừ ngoại lệ), địa chỉ cư trú/trụ sở rõ ràng, và
chứng cứ đã đầy đủ.
|
|
Thời hạn
chuẩn bị xét xử
|
Từ 04 đến
06 tháng (đối với vụ án tranh chấp về dân sự, hôn nhân, lao động, kinh
doanh thương mại); có thể gia hạn không quá 02 tháng (Điều 203 BLTTDS 2015).
|
Không
quá 01 tháng kể từ
ngày thụ lý vụ án (Khoản 1 Điều 318 BLTTDS 2015).
|
|
Hòa giải
và tiếp cận chứng cứ
|
Bắt buộc
phải tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ
và hòa giải (trừ vụ án không tiến hành hòa giải được).
|
Không bắt
buộc tổ chức phiên họp này mà thực hiện trực tiếp tại phiên tòa.
|
|
Thành
phần Hội đồng xét xử sơ thẩm
|
Thường gồm
03 thành viên (01 Thẩm phán và 02 Hội thẩm nhân dân); các vụ án phức tạp
có thể gồm 03 Thẩm phán.
|
Do 01
Thẩm phán tiến hành.
|
|
Sự tham
gia của Viện kiểm sát
|
Bắt buộc
Kiểm sát viên tham gia phiên tòa đối với vụ án Tòa án thu thập chứng cứ, vụ
án tranh chấp ly hôn, hủy việc kết hôn trái pháp luật,...
|
Viện kiểm
sát được triệu tập nhưng sự vắng mặt không cản trở phiên tòa (Khoản 2
Điều 320 BLTTDS 2015).
|
|
Thời hạn
mở phiên tòa phúc thẩm
|
Từ 01 đến
02 tháng kể từ ngày thụ lý.
|
Không
quá 10 ngày kể từ
ngày ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.
|
3. Bản chất
ưu việt của từng thủ tục
- Thủ tục thông thường là quy trình chuẩn xác, toàn diện,
dành cho những vụ việc có tình tiết phức tạp, nhiều bên liên quan, hoặc cần
thời gian xác minh chứng cứ sâu rộng và tranh tụng nhiều chiều.
- Thủ tục rút gọn là thủ tục đặc thù giúp tinh giản
thời gian và chi phí, qua đó giảm tải khối lượng công việc cho tòa án, đồng
thời giúp các đương sự giải quyết nhanh chóng các tranh chấp nhỏ mà không
làm ảnh hưởng đến tính công bằng của tư pháp.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét