Quá trình
hình thành và phát triển của An sinh xã hội (ASXH) là một hành trình
dài, chuyển biến từ những hoạt động cứu trợ mang tính tự phát, nhân đạo sang một
hệ thống pháp lý chặt chẽ và là quyền cơ bản của con người.
Dưới đây là
các giai đoạn chính trong quá trình hình thành ASXH trên thế giới:
1. Giai
đoạn sơ khai: Cứu trợ mang tính tự phát và nhân đạo
Trong thời kỳ
phong kiến và tiền công nghiệp, ASXH chưa tồn tại như một khái niệm pháp lý.
- Hình thức: Chủ yếu là hoạt động từ thiện của
các tôn giáo (nhà chùa, nhà thờ), các dòng họ hoặc sự đùm bọc trong gia
đình.
- Đặc điểm: Mang tính ban ơn, tự nguyện,
không ổn định và chỉ tập trung vào việc cứu đói, cứu khổ tức thời cho những
người yếu thế (người già không nơi nương tựa, trẻ mồ côi).
2. Giai
đoạn chuyển mình: Sự ra đời của Luật Cứu tế (Thế kỷ XVII)
Khi xã hội
biến động, các quốc gia bắt đầu nhận thấy việc cứu trợ không thể chỉ dựa vào cá
nhân hay tổ chức tôn giáo.
- Cột mốc: Luật Cứu tế (Poor Law)
ra đời tại Anh năm 1601.
- Ý nghĩa: Đây được coi là bước sơ khai của
ASXH khi Nhà nước bắt đầu thừa nhận trách nhiệm của mình đối với những người
nghèo khổ thông qua việc thu thuế để cứu trợ. Tuy nhiên, giai đoạn này vẫn
mang tính chất "ban phát" và người nhận cứu tế thường bị coi thường
trong xã hội.
3. Giai
đoạn hình thành hệ thống Bảo hiểm xã hội (Cuối thế kỷ XIX)
Cuộc cách mạng
công nghiệp làm nảy sinh tầng lớp công nhân. Khi họ gặp tai nạn lao động hoặc ốm
đau, cuộc sống rơi vào bế tắc, dẫn đến các xung đột xã hội gay gắt.
- Cột mốc: Thủ tướng Đức Otto von
Bismarck đã thiết lập hệ thống Bảo hiểm xã hội đầu tiên trên thế giới
vào những năm 1880 (Bảo hiểm ốm đau 1883, Bảo hiểm tai nạn lao động 1884,
Bảo hiểm hưu trí 1889).
- Đặc điểm: Chuyển từ "cứu trợ"
sang "bảo hiểm". Người lao động và người sử dụng lao động cùng
đóng góp quỹ để hưởng quyền lợi. Đây là nền tảng của hệ thống ASXH hiện đại.
4. Giai
đoạn định danh "An sinh xã hội" (Thế kỷ XX)
Khái niệm
"Social Security" chính thức ra đời và lan tỏa toàn cầu.
- Năm 1935: Mỹ ban hành Đạo luật An sinh
xã hội (Social Security Act), lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ này một
cách chính thức để bao hàm cả bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp tuổi già.
- Năm 1942: Bản báo cáo Beveridge tại
Anh đề ra mô hình ASXH "từ bụng mẹ đến lúc xuống mồ" (from
cradle to grave), nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm mức
sống tối thiểu cho mọi công dân.
- Năm 1948: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của
Liên Hợp Quốc khẳng định ASXH là một trong những quyền cơ bản của con người.
5. Giai
đoạn hiện đại: Hệ thống ASXH đa tầng
Ngày nay,
ASXH không chỉ là cứu trợ hay bảo hiểm, mà là một hệ thống đa tầng, bao gồm:
- Bảo hiểm xã hội: Dựa trên sự đóng góp.
- Cứu trợ xã hội: Dựa trên ngân sách nhà nước cho
đối tượng yếu thế.
- Ưu đãi xã hội: Dành cho những người có công với
đất nước.
- Dịch vụ xã hội và Trợ giúp xã hội: Nhắm tới việc giảm thiểu rủi ro
và tăng cường khả năng tự an sinh của người dân.
Tóm lại, quá trình hình thành ASXH đi từ Tự
nguyện/Nhân đạo $\rightarrow$ Trách nhiệm địa phương $\rightarrow$ Bảo
hiểm nghề nghiệp $\rightarrow$ Quyền công dân toàn diện. Tại Việt
Nam, hệ thống này cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng bền vững, bao phủ mọi
đối tượng để không ai bị bỏ lại phía sau.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét