Phương pháp
điều chỉnh của Luật An sinh xã hội (ASXH) là tổng hợp các cách thức và biện
pháp mà Nhà nước sử dụng để tác động vào các quan hệ xã hội phát sinh trong
lĩnh vực ASXH.
Do đặc thù của
các mối quan hệ này (vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính xã hội và nhân văn),
Luật ASXH sử dụng kết hợp hai phương pháp chính: phương pháp mệnh lệnh
và phương pháp thỏa thuận.
1. Phương
pháp mệnh lệnh (Phương pháp quyền uy)
Đây là
phương pháp chủ đạo, thể hiện vai trò quản lý và điều tiết của Nhà nước nhằm bảo
vệ lợi ích công cộng và các đối tượng yếu thế.
- Cách thức thực hiện: Nhà nước áp đặt các quy tắc bắt
buộc mà các bên tham gia không được phép thay đổi.
- Biểu hiện cụ thể:
- Bắt buộc tham gia: Đối với Bảo hiểm xã hội bắt buộc,
người lao động và người sử dụng lao động buộc phải tham gia và đóng phí
theo tỷ lệ luật định (ví dụ: mức đóng $8\%$ vào quỹ hưu trí và tử tuất của
người lao động).
- Quy định cứng về điều kiện hưởng: Nhà nước quy định cụ thể độ tuổi
nghỉ hưu, số năm đóng bảo hiểm tối thiểu hoặc các tiêu chuẩn để được công
nhận là đối tượng bảo trợ xã hội.
- Quản lý quỹ: Các cơ quan nhà nước có quyền
thanh tra, kiểm tra và xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật về ASXH.
2. Phương
pháp thỏa thuận (Phương pháp tự nguyện)
Song song với
tính mệnh lệnh, Luật ASXH ngày càng mở rộng quyền tự quyết của các chủ thể để
phù hợp với nền kinh tế thị trường và nhu cầu đa dạng của người dân.
- Cách thức thực hiện: Cho phép các bên tự do lựa chọn
hình thức, mức độ tham gia trong khuôn khổ pháp luật.
- Biểu hiện cụ thể:
- BHXH tự nguyện: Người dân có quyền quyết định
có tham gia hay không, lựa chọn mức đóng và phương thức đóng (hàng tháng,
quý hoặc năm) tùy theo khả năng tài chính của mình.
- Thỏa thuận trong quan hệ lao động: Người sử dụng lao động và người
lao động có thể thỏa thuận các phúc lợi cao hơn mức luật định trong hợp đồng
lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
- Hoạt động nhân đạo: Các cá nhân, tổ chức tự nguyện
tham gia vào các hoạt động trợ giúp xã hội, cứu trợ thiên tai mà không bị
bắt buộc.
3. Phương
pháp kết hợp thông qua các quy phạm pháp luật
Luật ASXH thực
hiện điều chỉnh bằng cách phối hợp linh hoạt các loại quy phạm:
- Quy phạm cho phép: Trao quyền cho công dân được hưởng
các dịch vụ chăm sóc y tế, trợ cấp thất nghiệp khi đủ điều kiện.
- Quy phạm bắt buộc: Yêu cầu các đơn vị sử dụng lao
động phải đăng ký và đóng bảo hiểm đầy đủ cho nhân viên.
- Quy phạm cấm đoán: Nghiêm cấm các hành vi gian lận,
trục lợi quỹ bảo hiểm hoặc phân biệt đối xử với các đối tượng thụ hưởng.
So sánh
hai phương pháp chính
|
Đặc điểm
|
Phương
pháp Mệnh lệnh
|
Phương
pháp Thỏa thuận
|
|
Tính chất
|
Bắt buộc,
cứng nhắc.
|
Tự nguyện,
linh hoạt.
|
|
Chủ thể
quyết định
|
Nhà nước
(thông qua luật).
|
Cá nhân, tổ
chức (dựa trên ý chí).
|
|
Phạm vi
áp dụng
|
BHXH bắt
buộc, Ưu đãi người có công.
|
BHXH tự
nguyện, BHYT tự nguyện, Từ thiện.
|
|
Mục
tiêu
|
Bảo đảm nền
tảng an sinh tối thiểu.
|
Nâng cao
chất lượng an sinh theo nhu cầu.
|
Kết luận: Sự kết hợp giữa mệnh lệnh và thỏa
thuận tạo nên tính uyển chuyển của Luật ASXH. Nó vừa đảm bảo mọi công dân
có được "lưới an toàn" tối thiểu, vừa khuyến khích sự chủ động của mỗi
cá nhân trong việc tự bảo đảm an sinh cho bản thân và gia đình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét