Việc sử dụng các tài sản so sánh (Comparable
Assets) là nền tảng của Phương pháp so sánh, một trong những cách tiếp cận
phổ biến và quan trọng nhất trong thẩm định giá. Dưới đây là phân tích về cơ sở
lý luận và lý do tại sao phương pháp này lại chiếm ưu thế trong các tranh chấp
dân sự.
1. Cơ sở lý luận của việc sử dụng tài sản so sánh
Cơ sở cốt lõi của việc sử dụng tài sản so sánh dựa
trên ba nguyên tắc kinh tế học và thẩm định giá cơ bản:
Nguyên tắc thay thế (Principle of Substitution)
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Một người mua thận
trọng sẽ không trả giá cho một tài sản cao hơn chi phí để có được một tài sản
tương tự có cùng độ hữu dụng trên thị trường. Do đó, giá trị của tài sản mục
tiêu bị giới hạn bởi giá bán của các tài sản tương đương đã giao dịch thành
công.
Nguyên tắc cung - cầu (Supply and Demand)
Giá trị tài sản không phải là một con số cố định mà được
hình thành từ sự tương tác trên thị trường thực tế. Các tài sản so sánh chính
là những minh chứng sống động nhất cho sự giao thoa giữa cung và cầu tại một thời
điểm và địa điểm cụ thể.
Nguyên tắc dự kiến các khoản lợi ích tương lai
Thị trường trả giá cho một tài sản dựa trên những lợi
ích mà nó mang lại. Các tài sản tương tự nhau về đặc điểm vật chất, pháp lý và
vị trí được giả định là sẽ mang lại lợi ích tương đương, từ đó có mức giá tương
đồng.
2. Tại sao phương pháp này được ưu tiên hàng đầu trong
tranh chấp dân sự?
Trong các vụ án dân sự (chia tài sản khi ly hôn, tranh
chấp thừa kế, bồi thường thiệt hại), Tòa án thường ưu tiên kết quả thẩm định
giá dựa trên tài sản so sánh vì những lý do mang tính thuyết phục pháp lý cao:
Tính khách quan và bằng chứng thực tế
Khác với phương pháp Thu nhập (dựa trên dự báo tương
lai) hay phương pháp Chi phí (dựa trên các bảng định mức đôi khi lỗi thời),
phương pháp so sánh dựa trên giao dịch thực tế.
- Giá trị pháp lý: Đây là những
"chứng cứ" có thật trên thị trường. Khi TĐV đưa ra 3-5 tài sản
tương đồng đã giao dịch, Hội đồng xét xử dễ dàng chấp nhận đó là giá thị
trường khách quan thay vì một con số tính toán lý thuyết.
Phù hợp với tâm lý "Công bằng so sánh"
Trong tranh chấp dân sự, các bên đương sự thường có
tâm lý so bì: "Tại sao nhà hàng xóm bán được giá đó mà nhà tôi lại bị định
giá thấp hơn?".
- Việc sử dụng tài sản so sánh giúp giảm thiểu sự phản đối của các
bên vì nó phản ánh đúng mặt bằng giá chung của khu vực, tạo ra sự đồng thuận
cao hơn về tính công bằng.
Hạn chế sự can thiệp chủ quan của Thẩm định viên
Phương pháp này đòi hỏi TĐV phải thực hiện các phép điều
chỉnh (Adjustment) dựa trên các khác biệt cụ thể (diện tích, vị trí, pháp lý).
- Các yếu tố điều chỉnh này phải có căn cứ rõ ràng. Nếu TĐV tự ý đẩy
giá lên cao hoặc hạ xuống thấp mà không có bằng chứng từ các tài sản so
sánh, kết quả đó rất dễ bị bác bỏ khi đối chất tại Tòa.
Tính phổ quát và dễ hiểu
Cấu trúc của phương pháp so sánh rất logic: Tài sản
tương đồng + Điều chỉnh khác biệt = Giá trị tài sản mục tiêu. Tính chất đơn
giản, trực quan này giúp cho những người không có chuyên môn sâu về tài chính
(như Thẩm phán, Kiểm sát viên hoặc các bên đương sự) vẫn có thể hiểu và giám
sát được quá trình định giá.
3. Điều kiện để tài sản so sánh có giá trị pháp lý
Để một tài sản được coi là "tài sản so sánh"
hợp pháp trong một báo cáo thẩm định giá phục vụ tranh chấp, nó phải thỏa mãn
các tiêu chí:
1. Tính tương đồng: Phải tương tự về mục đích sử
dụng, đặc điểm pháp lý, tính chất vật chất và vị trí.
2. Thời gian giao dịch: Phải gần nhất với thời điểm
thẩm định giá (thường không quá 2 năm và không có biến động thị trường đột biến).
3. Bằng chứng xác thực: Các giao dịch so sánh phải có
thật, đã hoàn thành hoặc đang chào bán trên thị trường với nguồn tin đáng tin cậy.
Lưu ý: Mặc dù được ưu
tiên, nhưng nếu thị trường đóng băng hoặc tài sản quá đặc thù (không có tài sản
so sánh), TĐV bắt buộc phải chuyển sang các phương pháp khác để đảm bảo quyền lợi
cho các bên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét