Việc lựa chọn
loại hợp đồng phù hợp là yếu tố then chốt để quản lý rủi ro và chi phí trong suốt
quá trình thực hiện dự án. Theo Luật Đấu thầu 2023, các loại hợp đồng được
quy định dựa trên tính chất của công việc và cách thức xác định giá.
1. Các loại
hợp đồng phổ biến trong đấu thầu
Dưới đây là
các loại hợp đồng chính thường gặp:
Hợp đồng
trọn gói (Lump Sum)
- Đặc điểm: Giá hợp đồng không thay đổi
trong suốt quá trình thực hiện đối với phạm vi công việc đã thỏa thuận, trừ
trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi.
- Rủi ro: Nhà thầu chịu phần lớn rủi ro về
biến động giá vật liệu và khối lượng thực hiện.
Hợp đồng
đơn giá cố định (Fixed-unit-price)
- Đặc điểm: Đơn giá cho các hạng mục công
việc được giữ cố định, nhưng tổng giá trị hợp đồng sẽ thay đổi dựa trên khối
lượng thực tế được nghiệm thu.
- Áp dụng: Khi đã xác định rõ tính chất
công việc nhưng chưa thể tính toán chính xác tuyệt đối khối lượng ngay từ
đầu.
Hợp đồng
đơn giá điều chỉnh (Adjustable-unit-price)
- Đặc điểm: Cả đơn giá và khối lượng đều có
thể thay đổi. Đơn giá được điều chỉnh dựa trên các chỉ số biến động giá
(CPI, giá vật liệu của liên sở...) theo các công thức quy định trong hợp đồng.
- Áp dụng: Cho các gói thầu có thời gian
thực hiện dài hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường.
Hợp đồng
theo thời gian (Time-based)
- Đặc điểm: Thường áp dụng cho gói thầu tư
vấn. Giá hợp đồng tính dựa trên mức thù lao cho chuyên gia theo đơn vị
thời gian (tháng, ngày, giờ) cộng với các chi phí ngoài thù lao.
Hợp đồng
theo chi phí cộng phí (Cost-plus)
- Đặc điểm: Thanh toán dựa trên chi phí thực
tế mà nhà thầu đã bỏ ra để thực hiện công việc cộng với một khoản phí (lợi
nhuận) định trước. Thường áp dụng khi công việc quá mới hoặc quá phức tạp,
không thể xác định giá trước.
2. Điều
kiện áp dụng Hợp đồng trọn gói
Hợp đồng trọn
gói là loại hợp đồng cơ bản nhất. Theo Điều 64 Luật Đấu thầu 2023, điều
kiện áp dụng được quy định như sau:
- Tính xác định của gói thầu: Tại thời điểm lựa chọn nhà thầu,
phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật và thời gian thực hiện phải được xác
định rõ ràng.
- Gói thầu quy mô nhỏ: Đây là loại hợp đồng bắt buộc
áp dụng cho các gói thầu quy mô nhỏ (dưới 05 tỷ đồng), trừ trường hợp đặc
biệt do tính chất gói thầu mà không thể xác định rõ khối lượng.
- Trách nhiệm của các bên:
- Chủ đầu tư: Phải đảm bảo chất lượng hồ sơ
thiết kế và bảng tiên lượng khối lượng chính xác nhất có thể.
- Nhà thầu: Phải tự rà soát, tính toán lại
khối lượng theo thiết kế trước khi nộp hồ sơ dự thầu. Nếu sau này phát hiện
thiếu sót trong bảng khối lượng của HSMT, nhà thầu cũng không được thanh
toán thêm (vì đã tính trọn gói).
3. So
sánh các loại hợp đồng
|
Tiêu
chí
|
Trọn
gói
|
Đơn
giá cố định
|
Đơn
giá điều chỉnh
|
|
Giá trị
thanh toán
|
Theo giá hợp
đồng đã ký
|
Khối lượng
thực tế Đơn giá cố định
|
Khối lượng
thực tế Đơn giá điều chỉnh
|
|
Rủi ro
về giá
|
Nhà thầu
chịu
|
Nhà thầu
chịu
|
Chủ đầu tư
chịu
|
|
Rủi ro
khối lượng
|
Nhà thầu
chịu
|
Chủ đầu tư
chịu
|
Chủ đầu tư
chịu
|
|
Độ phức
tạp quản lý
|
Thấp (ít
phải đo đạc)
|
Trung bình
|
Cao (phải
lập công thức điều chỉnh)
|
Lưu ý cho
nghiên cứu/ôn tập:
1.
Hồ sơ quyết toán: Đối với hợp đồng trọn gói, việc quyết toán đơn giản hơn vì không phải
phê duyệt lại đơn giá hay khối lượng thực tế (trừ phần phát sinh).
2.
Điểm mới 2023:
Luật mới khuyến khích áp dụng hợp đồng trọn gói cho các dự án sử dụng vốn đầu
tư công để tránh tình trạng "vẽ" thêm khối lượng nhằm trục lợi, đồng
thời tăng trách nhiệm giải trình của nhà thầu.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét