Chào bạn, đây là một nhận định rất kinh điển và thường gặp trong các đề thi môn Luật Thi hành án dân sự (THADS). Nhận định này đúng một phần nhưng chưa đủ, do đó về mặt nguyên tắc pháp lý, đây là một nhận định SAI (hoặc nếu chấm theo barem mở thì là ĐÚNG NHƯNG CHƯA ĐỦ).
Để giành trọn vẹn điểm cho câu này, bạn cần lập luận chặt chẽ như sau:
1. Khẳng định: Nhận định này là SAI (Chưa chính xác/Chưa đầy đủ).
2. Giải thích chi tiết & Cơ sở pháp lý
Pháp luật THADS luôn tôn trọng và ưu tiên quyền tự định đoạt, thỏa thuận của các đương sự. Tuy nhiên, quyền thỏa thuận này không phải là tuyệt đối mà phải nằm trong khuôn khổ pháp luật để tránh việc các bên lợi dụng thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba hoặc Nhà nước.
Theo quy định tại Điều 5 Luật Thi hành án dân sự (Luật THADS năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2014):
- Điều kiện để thỏa thuận được công nhận: Các đương sự có quyền thỏa thuận về nội dung thi hành án, thời hạn thi hành án, hình thức thi hành án, NHƯNG thỏa thuận đó không được vi phạm điều cấm của luật và không được trái đạo đức xã hội.
- Hệ quả đối với người thứ ba và nghĩa vụ Nhà nước: Thỏa thuận của các đương sự không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba, hoặc nhằm mục đích tẩu tán tài sản, trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế, án phí, hay phí thi hành án cho Nhà nước.
Ví dụ thực tế: Ông X phải thi hành án nộp 100 triệu đồng án phí vào ngân sách nhà nước và trả cho bà Y 500 triệu đồng. Ông X và bà Y không thể tự "thỏa thuận" với nhau rằng ông X không cần trả tiền nữa để từ đó ông X né tránh việc bị kê biên tài sản, dẫn đến việc Nhà nước không thu được 100 triệu tiền án phí.
Do đó, không phải cứ đương sự thỏa thuận được là việc thi hành án sẽ đương nhiên được thực hiện theo thỏa thuận đó. Thỏa thuận đó chỉ được chấp nhận và thi hành khi nó hợp pháp và không xâm phạm lợi ích của chủ thể khác.
3. Gợi ý cách viết câu trả lời để đạt điểm tuyệt đối
Khi trình bày vào bài thi, bạn có thể triển khai theo 3 bước mạch lạc sau:
- Bước 1: Khẳng định nhận định trên là Sai.
- Bước 2: Trích dẫn cơ sở pháp lý (Điều 5 Luật THADS): "Trong quá trình thi hành án, đương sự có quyền thỏa thuận... Thỏa thuận đó không được vi phạm điều cấm của luật và trái đạo đức xã hội..."
- Bước 3: Chốt lập luận: Nhận định trên đã tuyệt đối hóa quyền thỏa thuận mà bỏ qua điều kiện cần và đủ là thỏa thuận đó phải hợp pháp, không trái đạo đức xã hội và không ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba hay Nhà nước. Do thiếu các điều kiện ràng buộc này nên nhận định mang tính phiến diện và sai về mặt pháp lý.
Bạn có muốn giải quyết tiếp các câu nhận định còn lại trong đề thi không?
Có
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét