ĐÁP ÁN

Chào bạn, đây là một tình huống pháp lý rất thực tế liên quan đến Luật Thi hành án dân sự (THADS) và quy định về chi phí, lệ phí thi hành án.

Để giải quyết bài tập này một cách chặt chẽ theo đúng tư duy nghiên cứu, chúng ta cần phân tích dựa trên các quy định pháp luật về THADS (cụ thể là Luật THADS năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2014) và các văn bản hướng dẫn về phí thi hành án.

Dưới đây là lời giải gợi ý cho bài tập của bạn:

1. Kết luận

  • Việc Chi cục THADS huyện P, tỉnh K không thu phí thi hành án của ông Nguyễn Văn A và bà Trần Thị B là SAI so với quy định của pháp luật.

2. Cơ sở pháp lý & Phân tích chi tiết

Để chứng minh việc không thu phí là sai, chúng ta cần làm rõ hai vấn đề: Ai là người phải chịu phí?Trường hợp tự nguyện thi hành án sau khi có quyết định thi hành án thì có được miễn phí không?

Vấn đề 1: Nghĩa vụ nộp phí thi hành án

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 60 Luật Thi hành án dân sự (và hướng dẫn chi tiết tại các văn bản về phí, lệ phí thi hành án như Thông tư liên tịch số 144/2010/TTLT-BTC-BTP tại thời điểm năm 2014, hoặc Thông tư 216/2016/TT-BTC sau này):

  • Người được nhận tiền, tài sản theo bản án, quyết định của Tòa án phải nộp phí thi hành án dân sự dựa trên giá trị tài sản thực nhận.
  • Trong vụ án này, cả ông A (nhận 500 đất) và bà B (nhận 600 đất) đều là người được nhận tài sản từ việc chia thừa kế. Do đó, cả hai ông bà đều thuộc đối tượng phải nộp phí thi hành án tương ứng với giá trị quyền sử dụng đất mà mình thực nhận.

Vấn đề 2: Việc tự nguyện thi hành án và rút đơn có làm triệt tiêu nghĩa vụ nộp phí?

Tình huống nêu rõ: Ông A đã nộp đơn yêu cầu và Chi cục THADS đã ra quyết định thi hành án. Sau đó, các bên mới có văn bản xin tự nguyện thi hành và ông A rút đơn.

  • Thời điểm phát sinh nghĩa vụ: Một khi cơ quan THADS đã thụ lý và ra quyết định thi hành án theo đơn yêu cầu, quy trình thi hành án bằng quyền lực nhà nước đã chính thức vận hành.
  • Quy định về miễn, giảm phí: Pháp luật chỉ quy định không thu phí thi hành án đối với trường hợp các đương sự tự nguyện thi hành án trước khi cơ quan THADS ra quyết định thi hành án, hoặc trường hợp người phải thi hành án tự nguyện nộp tiền/tài sản trong thời hạn tự nguyện thì người phải thi hành án không phải chịu chi phí cưỡng chế, chứ không được miễn phí thi hành án của người được nhận tài sản.
  • Hậu quả pháp lý của việc rút đơn: Khi ông A rút đơn yêu cầu, cơ quan THADS sẽ ra quyết định đình chỉ thi hành án (theo Điểm c Khoản 1 Điều 50 Luật THADS). Tuy nhiên, việc đình chỉ này không xóa bỏ nghĩa vụ nộp phí cho những kết quả, tài sản đã hoặc sẽ được chuyển giao dựa trên sự thúc đẩy của quyết định thi hành án trước đó. Bản chất các bên "tự nguyện" ở đây là tự nguyện phân chia theo đúng nội dung bản án dưới sự giám sát/áp lực của quyết định thi hành án đã ban hành.

Tóm lại: Do Chi cục THADS huyện P đã ra quyết định thi hành án, việc các đương sự sau đó tự thỏa thuận, tự nguyện giao nhận đất và rút đơn không thuộc trường hợp được miễn phí thi hành án. Việc Chi cục không thu phí là làm thất thu ngân sách nhà nước và thực hiện sai quy trình nghiệp vụ THADS.

3. Gợi ý cấu trúc trình bày bài thi (Đạt tối đa 4 điểm)

Khi làm bài tự luận này, bạn nên chia rõ các bước để người chấm dễ theo dõi:

1.     Nêu quan điểm rõ ràng: Khẳng định hành vi của Chi cục THADS là Đúng hay Sai (0.5 điểm).

2.     Xác định tư cách đương sự và nghĩa vụ chịu phí: Phân tích ông A, bà B đều là người được nhận tài sản nên thuộc diện phải nộp phí theo Điều 60 Luật THADS (1.5 điểm).

3.     Phân tích yếu tố thời điểm "Tự nguyện" và "Rút đơn": Nhấn mạnh việc rút đơn và tự nguyện diễn ra sau khi đã có quyết định thi hành án, đối chiếu với các điều kiện không phải nộp phí để chỉ ra sự bất hợp lý (1.5 điểm).

4.     Kết luận hướng giải quyết đúng: Chi cục THADS huyện P cần phải ra quyết định đình chỉ thi hành án do có đơn rút của ông A, nhưng vẫn phải tiến hành xác định giá trị tài sản để thu phí thi hành án của cả ông A và bà B theo quy định (0.5 điểm).

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét